Kết quả bóng đá trận Wrexham vs Watford, 21:00 ngày 22/08/2026

Championship (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Wrexham
Sắp đá --:--:--
Watford
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: The Racecourse Ground Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 33
Hòa 10 31
Bại 21 46
Ghi bàn 13 910
Mất bàn 32 1120
Điểm 16 1210

Chủ = Wrexham · Khách = Watford

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wrexham (7)Hiệp 1 / Cả trậnWatford (6)
1 (14%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng1 (17%)
1 (14%)Hòa/Hòa1 (17%)
2 (29%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (14%)Bại/Bại2 (33%)

Bảng xếp hạng

Wrexham

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101011114
Sân nhà000000011
Sân khách10101117

Watford

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002137
Sân nhà11002134
Sân khách000000019

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wrexham (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Watford (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Wrexham Thông tin Watford
1872/9/28 Thành lập 1881
The Racecourse Ground Sân nhà Vicarage Road Stadium
15500 Sức chứa 19920
Phil Parkinson HLV Alessio Dionisi
Wrexham Khu vực Hertford
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.893.383.280.832.500.890.890.500.89
Live1.893.383.280.832.500.890.890.500.89
EasybetsSớm1.933.403.800.892.500.930.900.500.92
Live1.933.403.800.91 ↑2.500.930.93 ↑0.500.91 ↓
VcbetSớm1.953.503.400.842.501.021.030.500.81
Live1.93 ↓3.60 ↑3.80 ↑0.92 ↑2.500.93 ↓0.94 ↓0.500.89 ↑
Mansion88Sớm1.963.503.500.922.500.940.960.500.92
Live1.99 ↑3.503.45 ↓0.922.500.95 ↑0.99 ↑0.500.90 ↓
InterwettenSớm2.003.453.550.752.500.950.950.500.75
Live1.95 ↓3.453.80 ↑0.85 ↑2.500.85 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm1.953.503.700.782.500.97---
Live1.953.55 ↑3.90 ↑0.87 ↑2.500.91 ↓---
12betSớm1.963.503.500.922.500.940.960.500.92
Live1.99 ↑3.503.45 ↓0.922.500.95 ↑0.99 ↑0.500.90 ↓
CrownSớm1.943.603.500.912.500.960.940.500.94
Live1.943.603.500.912.500.960.940.500.94
SbobetSớm1.953.263.550.932.500.950.950.500.95
Live1.953.263.550.932.500.950.950.500.95
WewbetSớm2.003.363.141.012.750.831.000.500.86
Live1.98 ↓3.49 ↑3.52 ↑0.93 ↓2.500.95 ↑0.98 ↓0.500.92 ↑
LadbrokesSớm2.003.503.600.752.500.95---
Live1.95 ↓3.60 ↑3.70 ↑0.83 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm1.903.603.500.742.501.020.930.500.82
Live1.903.50 ↓3.80 ↑0.86 ↑2.500.93 ↓0.91 ↓0.500.88 ↑
PinnacleSớm2.063.433.500.912.500.890.790.251.04
Live1.97 ↓3.68 ↑3.82 ↑0.92 ↑2.500.95 ↑0.98 ↑0.500.91 ↓
HK Jockey ClubSớm1.913.253.300.842.500.860.760.251.02
Live1.913.253.300.842.500.860.760.251.02
BwinSớm2.003.503.600.752.500.95---
Live1.95 ↓3.60 ↑3.75 ↑0.82 ↑2.500.87 ↓---
1xBetSớm1.953.453.660.762.500.950.410.001.55
Live1.953.50 ↑3.72 ↑0.87 ↑2.500.90 ↓0.68 ↑0.251.12 ↓
SNAISớm1.903.603.75------
Live1.85 ↓3.50 ↓4.00 ↑------
Bet 365Sớm1.953.403.600.802.501.001.030.500.83
Live1.91 ↓3.50 ↑4.00 ↑0.90 ↑2.500.95 ↓0.95 ↓0.500.90 ↑
William HillSớm2.003.403.500.752.500.950.950.500.75
Live1.95 ↓3.403.60 ↑0.85 ↑2.500.85 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.