Kết quả bóng đá trận Wroxham vs Felixstowe Walton United, 01:45 ngày 19/08/2026

Ryman(Isthmian) League (Anh) · 01:45 ngày 19/08/2026
Wroxham
4 Kết thúc HT 2-0 0
Felixstowe Walton United
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7

Diễn biến trận đấu

Wroxham Phút Felixstowe Walton United
1 - 0 10'
22'
31'
36'
2 - 0 39'
HT 2-0
3 - 0 58'
4 - 0 64'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 22 45
Hòa 00 01
Bại 11 34
Ghi bàn 93 1415
Mất bàn 45 714
Điểm 66 1216

Chủ = Wroxham · Khách = Felixstowe Walton United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wroxham (7)Hiệp 1 / Cả trậnFelixstowe Walton United (10)
3 (43%)Thắng/Thắng5 (50%)
1 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (29%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại5 (50%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Wroxham 1 (33%)Hòa 0 (0%)Felixstowe Walton United 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG RL113/12/25Felixstowe Walton United2-0 (0-0)Wroxham0-8--B
ENG RL111/09/24Felixstowe Walton United2-1 (0-1)Wroxham4-2--B
ENG RL122/11/23Felixstowe Walton United0-2 (0-2)Wroxham10-0--T

Thành tích gần đây — Wroxham

BTHBTHHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG FAC08/08/26Wroxham0-2 (0-0)Ipswich Wanderers---B
ENG RL111/02/26Stanway Rovers0-1 (0-0)Wroxham4-0--T
ENG RL120/12/25Wroxham1-1 (0-0)Cambridge City5-4--H
ENG RL113/12/25Felixstowe Walton United2-0 (0-0)Wroxham0-8--B
ENG RL106/12/25Wroxham2-1 (0-0)Newmarket Town11-0--T
ENG RL122/11/25Wroxham0-0 (0-0)Takeley12-5--H
ENG RL113/11/25Downham Town FC1-1 (1-1)Wroxham1-5+0.752.5H
ENG RL125/10/25Wroxham2-0 (0-0)Witham Town2-3--T
ENG RL111/10/25Wroxham1-3 (1-2)Bowers Pitsea3-3--B
ENG RL127/09/25Wroxham1-1 (1-0)Grays Athletic2-8--H
ENG FAT06/09/25Enfield 18931-0 (0-0)Wroxham9-5-0.52.5B
ENG RL130/08/25Cambridge City0-0 (0-0)Wroxham5-5--H
ENG RL109/08/25Wroxham2-1 (1-0)Walthamstow7-10--T
ENG RL125/01/25Cambridge City0-0 (0-0)Wroxham9-2--H
ENG RL108/01/25Wroxham2-3 (1-1)Cambridge City-03B
ENG RL102/11/24Haringey Borough2-2 (0-2)Wroxham5-2--H
ENG RL125/09/24Brentwood Town2-0 (1-0)Wroxham8-1-13.5B
ENG FAT21/09/24Wroxham1-3 (1-0)Haringey Borough---B
ENG RL111/09/24Felixstowe Walton United2-1 (0-1)Wroxham4-2--B
ENG FAT07/09/24Wroxham0-0 (0-0)Aylesbury United---H

Thành tích gần đây — Felixstowe Walton United

THBBTTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Felixstowe Walton United2-1 (1-1)Braintree Town---T
INT CF25/07/26Felixstowe Walton United1-1 (0-1)Needham Market2-1-0.53H
ENG RL129/04/26Felixstowe Walton United2-3 (0-1)Redbridge---B
ENG RL104/03/26Felixstowe Walton United0-2 (0-2)Tilbury7-3--B
ENG RL121/02/26Felixstowe Walton United3-0 (1-0)Stanway Rovers2-1--T
ENG RL121/01/26Felixstowe Walton United4-0 (2-0)Gorleston6-4--T
ENG RL114/01/26Mildenhall Town1-2 (0-1)Felixstowe Walton United0-6+12.75T
ENG RL113/12/25Felixstowe Walton United2-0 (0-0)Wroxham0-8--T
ENG RL110/12/25Witham Town2-1 (0-0)Felixstowe Walton United7-8--B
ENG RL126/11/25Stanway Rovers2-2 (2-0)Felixstowe Walton United14-3--H
ENG RL105/11/25Felixstowe Walton United3-0 (2-0)Brightlingsea Regent5-5--T
ENG RL123/10/25Felixstowe Walton United1-0 (1-0)Brantham Athletic4-0--T
ENG FAT20/09/25Grays Athletic2-0 (1-0)Felixstowe Walton United---B
ENG RL113/09/25Felixstowe Walton United2-0 (2-0)Newmarket Town10-2--T
ENG FAT06/09/25Hertford Town1-3 (1-2)Felixstowe Walton United---T
ENG RL130/08/25Grays Athletic0-3 (0-1)Felixstowe Walton United10-5--T
ENG RL125/08/25Gorleston1-3 (0-2)Felixstowe Walton United2-402.5T
ENG FAC20/08/25Felixstowe Walton United0-2 (0-1)Newmarket Town10-5+13B
INT CF02/08/25Almondsbury Town2-0 (1-0)Felixstowe Walton United---B
INT CF30/07/25Felixstowe Walton United3-0 (0-0)Needham Market---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
12
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
80
96
Tấn công nguy hiểm
38
59
Sút ngoài cầu môn
9
8
Đá phạt trực tiếp
12
8
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Việt vị
1
1
Quả ném biên
17
28
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wroxham (7 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Felixstowe Walton United (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Felixstowe Walton United (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
WroxhamFelixstowe Walton United

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
WroxhamFelixstowe Walton United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

19
Thắng 2+
33
Thắng 1
82
Hòa
32
Thua 1
54
Thua 2+
WroxhamFelixstowe Walton United

Thông tin đội bóng

Wroxham Thông tin Felixstowe Walton United
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
WewbetSớm3.283.182.060.802.250.960.98-0.250.80
Live1.05 ↓10.90 ↑20.00 ↑4.15 ↑4.500.04 ↓1.14 ↑0.000.69 ↓
LadbrokesSớm3.003.402.051.002.500.73---
Live1.01 ↓56.00 ↑91.00 ↑0.36 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm2.953.501.950.762.750.760.81-0.250.71
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑6.42 ↑4.500.04 ↓1.08 ↑0.000.62 ↓
PinnacleSớm3.413.401.850.962.500.760.85-0.500.86
Live1.10 ↓7.30 ↑18.00 ↑2.45 ↑4.500.26 ↓1.30 ↑0.000.55 ↓
BwinSớm3.003.302.000.982.500.72---
Live1.01 ↓176.00 ↑276.00 ↑6.25 ↑4.500.07 ↓---
1xBetSớm3.043.702.040.872.500.831.300.000.54
Live1.00 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.90 ↑4.500.11 ↓1.17 ↓0.000.69 ↑
Bet 365Sớm3.103.402.000.882.250.931.00-0.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑6.80 ↑4.500.09 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm3.403.201.910.952.500.73---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑4.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.