Kết quả bóng đá trận WSC Hertha Wels vs Rapid Vienna (Youth), 23:30 ngày 14/08/2026
Erste Hạng Áo · 23:30 ngày 14/08/2026
WSC Hertha Wels 1 Kết thúc HT 0-1 2
Rapid Vienna (Youth)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| WSC Hertha Wels | Phút | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Daris Djezic(Assists:Ensar Music) (Kiến tạo: Ensar Music) | |
| HT 0-1 | ||
| Nicolas Keckeisen(Assists:Tolgahan Sahin) (Kiến tạo: Tolgahan Sahin) 1 - 1 ⚽ | 55' | |
| Kebba Camara | 65' | |
| 81' | ⚽ 1 - 2 Roman Kerschbaum | |
| Kilian Schrocker | 90' | |
| Kilian Schrocker | 90' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 17 | 17 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 19 |
Chủ = WSC Hertha Wels · Khách = Rapid Vienna (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| WSC Hertha Wels | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 9 (50%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
WSC Hertha Wels
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | - | - |
Rapid Vienna (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 11 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 15 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
WSC Hertha Wels 2 (100%)Hòa 0 (0%)Rapid Vienna (Youth) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-4 (1-1) | WSC Hertha Wels | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/10/25 | WSC Hertha Wels | 3-2 (1-2) | Rapid Vienna (Youth) | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — WSC Hertha Wels
TBTBBBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | FC Liefering | 2-3 (1-1) | WSC Hertha Wels | -0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | WSC Hertha Wels | 0-2 (0-0) | SV Austria Salzburg | 0 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | VfB Hohenems | 1-2 (1-2) | WSC Hertha Wels | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | FK MAS Taborsko | 2-1 (1-1) | WSC Hertha Wels | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-0) | Rapid Wien | -1 | 3 | B |
| 08/07/26 | Bad Schallerbach | 2-1 (1-1) | WSC Hertha Wels | - | - | B |
| 04/07/26 | Union Gurten | 2-3 (0-0) | WSC Hertha Wels | - | - | T |
| 27/06/26 | WSC Hertha Wels | 0-5 (0-2) | LASK Linz | -2 | 3.75 | B |
| 14/05/26 | St.Polten | 1-0 (0-0) | WSC Hertha Wels | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | WSC Hertha Wels | 2-0 (2-0) | Sturm Graz (Youth) | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | First Wien 1894 | 1-0 (1-0) | WSC Hertha Wels | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | SC Bregenz | 2-3 (1-1) | WSC Hertha Wels | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-4 (1-1) | WSC Hertha Wels | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | WSC Hertha Wels | 1-1 (0-1) | SV Austria Salzburg | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-2) | SK Austria Klagenfurt | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | SV Ried | 2-1 (0-1) | WSC Hertha Wels | - | - | B |
| 21/03/26 | FC Liefering | 2-5 (2-1) | WSC Hertha Wels | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | WSC Hertha Wels | 3-1 (3-0) | Kapfenberg | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Austria Wien (Youth) | 1-0 (0-0) | WSC Hertha Wels | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | WSC Hertha Wels | 1-0 (1-0) | Trenkwalder Admira Wacker | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Rapid Vienna (Youth)
BTTTTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-3 (0-2) | ASK Voitsberg | 0 | 3 | B |
| 04/08/26 | Rapid Vienna (Youth) | 5-1 (1-0) | Helfort 15 | +2.75 | 4.5 | T |
| 31/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-1 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | SV Gloggnitz | 1-3 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/07/26 | SR Donaufeld Wien | 1-6 (1-4) | Rapid Vienna (Youth) | +1 | 4 | T |
| 10/07/26 | SC Mannsdorf | 2-2 (1-0) | Rapid Vienna (Youth) | +0.25 | 3.5 | H |
| 26/06/26 | Rapid Vienna (Youth) | 6-1 (2-1) | SV Donau | +2.5 | 3.75 | T |
| 19/06/26 | Rapid Vienna (Youth) | 3-2 (1-1) | SV Oberwart | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Sturm Graz (Youth) | 1-2 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-0 (0-0) | First Wien 1894 | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | SK Austria Klagenfurt | 2-1 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 2-0 (2-0) | SV Leobendorf | 0 | 3.25 | T |
| 17/04/26 | Austria Lustenau | 3-0 (1-0) | Rapid Vienna (Youth) | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-4 (1-1) | WSC Hertha Wels | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Kapfenberg | 0-2 (0-2) | Rapid Vienna (Youth) | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 0-2 (0-0) | Floridsdorfer AC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-3 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Rapid Vienna (Youth) | 4-1 (0-0) | SKU Amstetten | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | St.Polten | 4-0 (2-0) | Rapid Vienna (Youth) | -1.25 | 3 | B |
| 04/03/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-1 (0-1) | SV Austria Salzburg | -0.25 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
310
Tấn công
9382
Tấn công nguy hiểm
6867
Sút ngoài cầu môn
105
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
WSC Hertha Wels (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Rapid Vienna (Youth) (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
WSC Hertha Wels (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Rapid Vienna (Youth) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| WSC Hertha Wels | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Patrick Jovanovic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.60 | 3.00 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.89 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.99 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.35 | 2.86 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.55 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.05 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.05 ↓ | 3.14 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.35 | 2.86 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.70 | 2.83 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.37 | 2.83 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.84 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 72.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.15 | 0.88 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 54.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 1.93 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.58 | 3.24 | 0.90 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 29.76 ↑ | 5.38 ↑ | 1.19 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.21 | 0.69 | 2.75 | 1.09 | 0.74 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 63.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.80 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| WSC Hertha Wels | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Rapid Vienna (Youth) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).