Kết quả bóng đá trận WSC Hertha Wels vs Trenkwalder Admira Wacker, 01:30 ngày 29/08/2026
Erste Hạng Áo · 01:30 ngày 29/08/2026
WSC Hertha Wels 1 Kết thúc HT 0-2 3
Trenkwalder Admira Wacker
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| WSC Hertha Wels | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Benjamin Nyarko(Assists:Felix Holzhacker) (Kiến tạo: Felix Holzhacker) | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Nyarko B. (Assist:Felix Holzhacker) (Kiến tạo: Felix Holzhacker) | |
| 15' | ⚽ 0 - 3 | |
| Kilian Schrocker | 18' | |
| 19' | ⚽ 0 - 4 Turgay Gemicibasi | |
| Michael Brugger | 34' | |
| HT 0-2 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 5 Benjamin Glitia(Assists:Nadir Ajanovic) (Kiến tạo: Nadir Ajanovic) | |
| Isa Drammeh(Assists:Sebastian Malinowski) (Kiến tạo: Sebastian Malinowski) 1 - 5 ⚽ | 62' | |
| Oliver Kregar | 76' | |
| Tolgahan Sahin | 77' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 17 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 6 |
Chủ = WSC Hertha Wels · Khách = Trenkwalder Admira Wacker
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| WSC Hertha Wels | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 7 (39%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
WSC Hertha Wels
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Trenkwalder Admira Wacker
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 5 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
WSC Hertha Wels 1 (33%)Hòa 0 (0%)Trenkwalder Admira Wacker 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | WSC Hertha Wels | 1-0 (1-0) | Trenkwalder Admira Wacker | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/08/25 | Trenkwalder Admira Wacker | 1-0 (0-0) | WSC Hertha Wels | -1.25 | 2.75 | B |
| 29/08/20 | WSC Hertha Wels | 0-3 (0-2) | Trenkwalder Admira Wacker | -1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — WSC Hertha Wels
HBTBTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | SKU Amstetten | 1-1 (0-0) | WSC Hertha Wels | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/08/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | +0.25 | 3 | B |
| 07/08/26 | FC Liefering | 2-3 (1-1) | WSC Hertha Wels | -0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | WSC Hertha Wels | 0-2 (0-0) | SV Austria Salzburg | 0 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | VfB Hohenems | 1-2 (1-2) | WSC Hertha Wels | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | FK MAS Taborsko | 2-1 (1-1) | WSC Hertha Wels | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-0) | Rapid Wien | -1 | 3 | B |
| 08/07/26 | Bad Schallerbach | 2-1 (1-1) | WSC Hertha Wels | - | - | B |
| 04/07/26 | Union Gurten | 2-3 (0-0) | WSC Hertha Wels | - | - | T |
| 27/06/26 | WSC Hertha Wels | 0-5 (0-2) | LASK Linz | -2 | 3.75 | B |
| 14/05/26 | St.Polten | 1-0 (0-0) | WSC Hertha Wels | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | WSC Hertha Wels | 2-0 (2-0) | Sturm Graz (Youth) | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | First Wien 1894 | 1-0 (1-0) | WSC Hertha Wels | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | SC Bregenz | 2-3 (1-1) | WSC Hertha Wels | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-4 (1-1) | WSC Hertha Wels | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | WSC Hertha Wels | 1-1 (0-1) | SV Austria Salzburg | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-2) | SK Austria Klagenfurt | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | SV Ried | 2-1 (0-1) | WSC Hertha Wels | - | - | B |
| 21/03/26 | FC Liefering | 2-5 (2-1) | WSC Hertha Wels | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | WSC Hertha Wels | 3-1 (3-0) | Kapfenberg | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Trenkwalder Admira Wacker
BTBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 11/28 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-1 (0-0) | First Wien 1894 | 0 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Sturm Graz (Youth) | 0-2 (0-1) | Trenkwalder Admira Wacker | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | SKU Amstetten | 2-1 (1-0) | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-1 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | SV Leithaprodersdorf | 2-1 (2-0) | Trenkwalder Admira Wacker | +2.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 2-3 (1-1) | SR Donaufeld Wien | - | - | B |
| 17/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 2-3 (1-1) | SR Donaufeld Wien | - | - | B |
| 09/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-5 (0-2) | Fenerbahce | -1.75 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | Wolfsberger AC | 8-2 (5-2) | Trenkwalder Admira Wacker | -1.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | TSV Hartberg | 3-1 (1-0) | Trenkwalder Admira Wacker | -1 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 1-0 (0-0) | Floridsdorfer AC | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | FC Liefering | 3-0 (1-0) | Trenkwalder Admira Wacker | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | St.Polten | 0-0 (0-0) | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 2-1 (1-1) | Sturm Graz (Youth) | +1 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-0 (0-0) | First Wien 1894 | +0.75 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | SV Austria Salzburg | 0-0 (0-0) | Trenkwalder Admira Wacker | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Austria Lustenau | 1-1 (1-1) | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 2.25 | H |
| 26/03/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-1 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-3 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | +1.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | SC Bregenz | 1-4 (0-3) | Trenkwalder Admira Wacker | +1 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
40
Sút bóng
2212
Sút cầu môn
84
Tấn công
13190
Tấn công nguy hiểm
7839
Sút ngoài cầu môn
148
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
WSC Hertha Wels (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Trenkwalder Admira Wacker (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
WSC Hertha Wels (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOU
Trenkwalder Admira Wacker (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| WSC Hertha Wels | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905 | |
| Sân nhà | Trenkwalder Arena | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| HLV | Andreas Herzog | |
| Khu vực | MODLING |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.49 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.55 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.35 | 2.43 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.65 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.93 | 0.79 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 87.59 ↑ | 9.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.29 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.35 | 2.43 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.60 | 2.55 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 3.20 | 2.47 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.42 | 2.40 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 1.03 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | 0.91 | 3.00 | 0.77 | 0.82 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.55 | 3.93 | 1.83 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 29.92 ↑ | 10.20 ↑ | 1.08 ↓ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.55 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↑ | 4.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.49 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.31 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.38 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| WSC Hertha Wels | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).