Kết quả bóng đá trận WSC Hertha Wels vs Wolfsberger AC, 00:30 ngày 28/10/2026

Cúp Áo · 00:30 ngày 28/10/2026
WSC Hertha Wels
1 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 1-0 0
Wolfsberger AC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 1
Nhiệt độ: 8°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

WSC Hertha Wels Phút Wolfsberger AC
1 - 0 ⚽4'
Tolgahan Sahin (Kiến tạo: Yasin Mankan) 2 - 0 ⚽4'
Tolgahan Sahin 3 - 0 ⚽6'
36' ⇄▲ Phillip Verhounig ▼
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 21
Hòa 10 33
Bại 13 56
Ghi bàn 50 146
Mất bàn 86 2418
Điểm 40 96

Chủ = WSC Hertha Wels · Khách = Wolfsberger AC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

WSC Hertha Wels (24)Hiệp 1 / Cả trậnWolfsberger AC (20)
3 (13%)Thắng/Thắng9 (45%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (17%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (8%)Hòa/Hòa4 (20%)
5 (21%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (5%)
5 (21%)Bại/Bại4 (20%)

Đội hình

WSC Hertha WelsWolfsberger AC
44Kilian Schrocker4Feyrer S.5Nicolas Keckeisen12Brugger M.28Gobara P.8Camara K.10Tolgahan Sahin11Mankan Y.7Svec M.29Zotz N.77Din Barlov1Gutlbauer L.6Behounek R.15Diabate C.31Wohlmuth F.35Kitz M.10Avdijaj D.11Aaron Sky Schwarz30M.Sulzner9Vrioni G.34Agyeman Ofori E.36Fitz D.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Sút cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

WSC Hertha Wels (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Wolfsberger AC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

WSC Hertha Wels Thông tin Wolfsberger AC
Thành lập 1946
Sân nhà Lavanttal Arena
0 Sức chứa 0
HLV Thomas Silberberger
Khu vực Austria
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.173.171.830.802.500.820.87-0.500.83
Live5.25 ↑4.20 ↑1.33 ↓0.69 ↓2.750.93 ↑0.93 ↑-1.000.77 ↓
EasybetsSớm4.303.601.710.832.500.930.87-0.750.90
Live2.20 ↓2.90 ↓3.80 ↑0.84 ↑2.500.99 ↑0.84 ↓-0.750.99 ↑
VcbetSớm3.103.001.850.652.500.680.68-1.000.65
Live2.00 ↓2.75 ↓3.00 ↑0.62 ↓2.500.72 ↑0.65 ↓-0.750.68 ↑
Mansion88Sớm4.453.751.640.862.500.900.86-0.250.90
Live2.25 ↓3.00 ↓3.10 ↑0.87 ↑2.501.01 ↑0.94 ↑-0.750.96 ↑
InterwettenSớm4.503.251.800.602.501.200.75-0.500.95
Live2.15 ↓3.05 ↓3.50 ↑2.40 ↑3.500.27 ↓0.85 ↑-1.000.85 ↓
12betSớm4.453.751.640.862.500.900.86-0.250.90
Live2.21 ↓3.00 ↓3.15 ↑0.85 ↓2.501.03 ↑0.94 ↑-0.750.96 ↑
CrownSớm3.503.551.880.872.500.890.88-0.500.88
Live2.23 ↓2.96 ↓3.20 ↑0.88 ↑2.500.98 ↑0.94 ↑-0.750.94 ↑
SbobetSớm4.053.351.680.902.500.900.84-0.750.98
Live2.21 ↓2.87 ↓3.32 ↑0.87 ↓2.501.01 ↑0.90 ↑-0.751.00 ↑
LadbrokesSớm2.903.252.150.832.500.85---
Live2.10 ↓2.70 ↓3.40 ↑0.75 ↓2.500.85---
18BetSớm2.853.252.100.742.500.780.74-0.250.78
Live2.20 ↓2.85 ↓3.45 ↑0.76 ↑2.500.88 ↑0.81 ↑-0.750.83 ↑
1xBetSớm2.983.102.220.852.500.851.150.000.62
Live2.17 ↓2.88 ↓3.83 ↑0.89 ↑2.500.91 ↑0.85 ↓-0.750.96 ↑
Bet 365Sớm3.003.252.150.882.500.930.88-0.250.93
Live2.20 ↓2.87 ↓3.75 ↑0.83 ↓2.500.98 ↑0.83 ↓-0.750.98 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
WSC Hertha Wels-1/4102
Wolfsberger AC+1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).