Kết quả bóng đá trận WSG Swarovski Tirol vs Red Bull Salzburg, 22:00 ngày 16/08/2026
Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 16/08/2026
WSG Swarovski Tirol 0 Kết thúc HT 0-2 3
Red Bull Salzburg
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| WSG Swarovski Tirol | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Karim Konate(Assists:Frans Kratzig) (Kiến tạo: Frans Kratzig) | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Frans Kratzig(Assists:Yorbe Vertessen) (Kiến tạo: Yorbe Vertessen) | |
| Raphael Gschosser | 21' | |
| 22' ⇄ | ▲ Nikolas Konrad Veratschnig ▼ Leandro Morgalla | |
| Lukas Hinterseer ❌ Đá hỏng penalty | 45+4' | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sota Kitano ▼ Yorbe Vertessen | |
| ▲ Nemanja Celic ▼ Murat Satin | 46' ⇄ | |
| Michael Oluwakorede Olakigbe | 50' | |
| 61' ⇄ | ▲ Bartosz Mazurek ▼ Edmund Baidoo | |
| 61' ⇄ | ▲ Aboubacar Camara ▼ Damir Redzic | |
| 68' ⇄ | ▲ Dominik Schmid ▼ Frans Kratzig | |
| 70' | ⚽ 0 - 3 Sota Kitano(Assists:Abubakar Barry) (Kiến tạo: Abubakar Barry) | |
| ▲ Nikolai Baden Frederiksen ▼ Thomas Goiginger | 71' ⇄ | |
| ▲ David Jaunegg ▼ Raphael Gschosser | 71' ⇄ | |
| ▲ David Gugganig ▼ Husein Balic | 82' ⇄ | |
| ▲ Simon Wieser ▼ Lukas Hinterseer | 82' ⇄ | |
| Nemanja Celic | 90+1' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 12 | 20 | 25 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 12 | 6 |
| Điểm | 9 | 9 | 14 | 26 |
Chủ = WSG Swarovski Tirol · Khách = Red Bull Salzburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| WSG Swarovski Tirol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
WSG Swarovski Tirol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 30 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 14 | 18 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 16 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 9 | - | - |
Red Bull Salzburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 15 | 29 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 9 | 4 | 4 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 7 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
WSG Swarovski Tirol 3 (15%)Hòa 4 (20%)Red Bull Salzburg 13 (65%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/11/25 | Red Bull Salzburg | 2-3 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | -1.25 | 3 | T |
| 31/10/25 | Red Bull Salzburg | 1-1 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | -1.25 | 3 | H |
| 28/09/25 | WSG Swarovski Tirol | 1-2 (0-1) | Red Bull Salzburg | -1 | 3 | B |
| 15/02/25 | Red Bull Salzburg | 1-1 (0-1) | WSG Swarovski Tirol | -1.75 | 3.25 | H |
| 31/10/24 | Red Bull Salzburg | 3-0 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/09/24 | WSG Swarovski Tirol | 0-0 (0-0) | Red Bull Salzburg | -1.5 | 3.25 | H |
| 04/11/23 | WSG Swarovski Tirol | 0-2 (0-1) | Red Bull Salzburg | -1.5 | 3.25 | B |
| 06/08/23 | Red Bull Salzburg | 3-0 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | -2.5 | 4 | B |
| 19/02/23 | WSG Swarovski Tirol | 1-3 (0-1) | Red Bull Salzburg | -1.25 | 3.25 | B |
| 03/09/22 | Red Bull Salzburg | 2-0 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | -2.25 | 3.75 | B |
| 11/12/21 | Red Bull Salzburg | 5-0 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | -2.25 | 3.5 | B |
| 11/09/21 | WSG Swarovski Tirol | 1-3 (0-1) | Red Bull Salzburg | -1.5 | 3.25 | B |
| 22/05/21 | Red Bull Salzburg | 4-0 (3-0) | WSG Swarovski Tirol | -2.25 | 3.75 | B |
| 21/04/21 | WSG Swarovski Tirol | 3-2 (1-1) | Red Bull Salzburg | -1.75 | 3.75 | T |
| 13/02/21 | WSG Swarovski Tirol | 2-4 (1-1) | Red Bull Salzburg | -1.75 | 3.75 | B |
| 31/10/20 | Red Bull Salzburg | 5-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | -2.75 | 4.25 | B |
| 22/05/20 | Red Bull Salzburg | 1-1 (0-1) | WSG Swarovski Tirol | - | - | H |
| 07/12/19 | Red Bull Salzburg | 5-1 (3-0) | WSG Swarovski Tirol | -3.25 | 4.25 | B |
| 31/08/19 | WSG Swarovski Tirol | 1-5 (0-3) | Red Bull Salzburg | -2.75 | 3.5 | B |
| 07/07/17 | Red Bull Salzburg | 1-2 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | -2 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — WSG Swarovski Tirol
BHTBBHBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 28/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (1-1) | WSG Swarovski Tirol | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (1-1) | Sturm Graz | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | SC Wieselburg | 0-6 (0-2) | WSG Swarovski Tirol | - | - | T |
| 17/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-3 (2-1) | Hertha Berlin | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-2 (0-1) | Polissya Zhytomyr | 0 | 3 | B |
| 04/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-4 (0-1) | Qarabag | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | FC Zirl | 1-16 (1-9) | WSG Swarovski Tirol | - | - | T |
| 16/05/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Grazer AK | 4-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-0 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Rheindorf Altach | 0-0 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 5-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 3-1 (0-1) | Wolfsberger AC | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-5 (1-2) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-0 (2-0) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | FC Blau Weiss Linz | 2-3 (1-3) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Red Bull Salzburg
HHTTTBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Pafos FC | 3-3 (2-0) | Red Bull Salzburg | 0 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (0-0) | Red Bull Salzburg | +0.5 | 3 | H |
| 07/08/26 | Red Bull Salzburg | 1-0 (0-0) | Pafos FC | +1 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Red Bull Salzburg | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | +1.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | SV Oberwart | 1-7 (1-3) | Red Bull Salzburg | +4 | 4.5 | T |
| 15/07/26 | Red Bull Salzburg | 1-2 (0-1) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 3.5 | B |
| 15/07/26 | Red Bull Salzburg | 0-3 (0-2) | Gamba Osaka | +0.75 | 3 | B |
| 09/07/26 | Red Bull Salzburg | 4-0 (2-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Red Bull Salzburg | 2-1 (1-0) | Gornik Zabrze | +0.75 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | SV Seekirchen | 0-5 (0-3) | Red Bull Salzburg | +4.75 | 5.75 | T |
| 17/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-3 (0-2) | TSV Hartberg | +1.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | LASK Linz | 2-1 (2-0) | Red Bull Salzburg | 0 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-1 (1-0) | Sturm Graz | +0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Rapid Wien | 1-0 (0-0) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Red Bull Salzburg | 3-1 (2-1) | Austria Wien | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Austria Wien | 1-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Red Bull Salzburg | 2-3 (1-1) | LASK Linz | +0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | TSV Hartberg | 1-2 (1-0) | Red Bull Salzburg | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Sturm Graz | 1-1 (1-1) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Red Bull Salzburg | 0-1 (0-0) | Rapid Wien | +0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
WSG Swarovski Tirol
Red Bull Salzburg
1Salko Hamzic5Drew Murray14David Kubatta23Marco Boras32Raphael Gschosser6Marc Striednig11Murat Satin17Michael Oluwakorede Olakigbe18Husein Balic16CLukas Hinterseer36Thomas Goiginger52Christian Zawieschitzky13Frans Kratzig21Tim Drexler39Leandro Morgalla47Valentin Zabransky14Maurits Kjaergaard32CAbubakar Barry19Karim Konate20Edmund Baidoo23Damir Redzic11Yorbe Vertessen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4222
- 1Salko Hamzic6.3
- 5Drew Murray6.8
- 6Marc Striednig6
- 11Murat Satin▼ Rời sân 46'6.3
- 14David Kubatta5.5
- 16Lukas Hinterseer C❌ Hỏng pen 45+4' · ▼ Rời sân 82'5.6
- 17Michael Oluwakorede Olakigbe🟨 Thẻ vàng 50'6.2
- 18Husein Balic▼ Rời sân 82'5.3
- 23Marco Boras6.5
- 32Raphael Gschosser🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 71'5.4
- 36Thomas Goiginger▼ Rời sân 71'6.5
Khách · 4231
- 11Yorbe Vertessen🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 46'7.9
- 13Frans Kratzig⚽ Ghi bàn 17' · 🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 68'8.9
- 14Maurits Kjaergaard6.8
- 19Karim Konate⚽ Ghi bàn 15'7.7
- 20Edmund Baidoo▼ Rời sân 61'7.7
- 21Tim Drexler7.7
- 23Damir Redzic▼ Rời sân 61'7
- 32Abubakar Barry C🎯 Kiến tạo 70'8.1
- 39Leandro Morgalla▼ Rời sân 22'6.5
- 47Valentin Zabransky7.3
- 52Christian Zawieschitzky8.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1422
Sút cầu môn
512
Tấn công
66114
Tấn công nguy hiểm
2441
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
391625
TL chuyền bóng thành công
80%89%
Phạm lỗi
98
Việt vị
12
Cứu thua
94
Tắc bóng
86
Quả ném biên
1518
Cắt bóng
1111
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2123
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.123.61
Cơ hội rõ rệt
56
So Sánh Sức Mạnh
45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B6T6 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn2.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
WSG Swarovski Tirol (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Red Bull Salzburg (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
WSG Swarovski Tirol (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Red Bull Salzburg (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
WSG Swarovski Tirol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Drew Murray Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 52/54 | 2 | |||
| 36Thomas Goiginger Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 23Marco Boras Trung vệ | 6.5 | 1/1 | 55/66 | 4 | |||
| 11Murat Satin Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 19/22 | 1 | |||
| 1Salko Hamzic Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 31/48 | 0 | |||
| 17Michael Oluwakorede Olakigbe Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/1 | 11/17 | 0 | 🟨 | ||
| 6Marc Striednig Tiền vệ phòng ngự | 6 | 3/1 | 23/26 | 3 | |||
| 16Lukas Hinterseer Trung phong | 5.6 | 4/2 | 11/18 | 3 | |||
| 14David Kubatta Trung vệ | 5.5 | 2/0 | 33/45 | 3 | |||
| 32Raphael Gschosser Tiền vệ phòng ngự | 5.4 | 0/0 | 23/28 | 3 | 🟨 | ||
| 18Husein Balic Tiền vệ trái | 5.3 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 43Nemanja Celic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 19/24 | 0 | 🟨 | ||
| 8Nikolai Baden Frederiksen (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 27David Jaunegg (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 3David Gugganig (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 38Simon Wieser (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Red Bull Salzburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Frans Kratzig Hậu vệ trái | 8.9 | 1 | 1 | 1/1 | 35/38 | 1 | |
| 52Christian Zawieschitzky Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 20/28 | 0 | |||
| 32Abubakar Barry Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 0/0 | 83/92 | 1 | ||
| 11Yorbe Vertessen Trung phong | 7.9 | 1 | 3/3 | 5/7 | 1 | ||
| 19Karim Konate Trung phong | 7.7 | 1 | 4/1 | 22/25 | 0 | ||
| 21Tim Drexler Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 97/105 | 1 | |||
| 20Edmund Baidoo Trung phong | 7.7 | 2/1 | 22/24 | 1 | |||
| 47Valentin Zabransky Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 89/95 | 1 | |||
| 23Damir Redzic Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/1 | 11/14 | 1 | |||
| 14Maurits Kjaergaard Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 4/2 | 57/63 | 3 | |||
| 39Leandro Morgalla Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 8Sota Kitano (dự bị) Tiền vệ phải | 7.7 | 1 | 2/2 | 10/16 | 0 | ||
| 18Nikolas Konrad Veratschnig (dự bị) Hậu vệ phải | 7.4 | 2/1 | 51/56 | 5 | |||
| 31Dominik Schmid (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 22/23 | 2 | |||
| 33Aboubacar Camara (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 10/13 | 2 | |||
| 15Bartosz Mazurek (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 15/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| WSG Swarovski Tirol | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1933-1-1 | |
| Sân nhà | Red Bull Arena | |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| Philipp Semlic | HLV | Danny Rohl |
| Khu vực | Salzburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.60 | 4.40 | 1.38 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.82 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 6.20 ↑ | 4.60 ↑ | 1.34 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.81 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.44 | 0.98 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.00 | 4.30 | 1.47 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 0.80 | -1.25 | 1.06 |
| Live | 150.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.70 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 1.15 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | -1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.85 | 1.67 | 0.95 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.52 ↑ | 1.01 ↓ | 3.37 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.00 | 4.30 | 1.47 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 0.80 | -1.25 | 1.06 |
| Live | 150.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 4.35 | 1.53 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 4.06 | 1.50 | 1.08 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 60.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.08 | 3.75 | 1.65 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.96 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 69.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.48 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.69 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.29 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.98 | 4.15 | 1.60 | 0.79 | 2.75 | 1.02 | 0.79 | -1.00 | 1.04 |
| Live | 16.34 ↑ | 7.01 ↑ | 1.17 ↓ | 4.02 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.69 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.90 | 4.45 | 1.35 | 0.97 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 6.40 ↑ | 4.70 ↑ | 1.31 ↓ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.50 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.35 | 3.90 | 1.74 | 0.64 | 2.50 | 1.18 | 0.88 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.66 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 4.50 | 1.44 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.70 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.80 | 4.00 | 1.50 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.53 | -1.50 | 1.40 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↑ | -1.50 | 1.05 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| WSG Swarovski Tirol | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Red Bull Salzburg | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).