Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns B vs Ganzhou Ruishi, 18:30 ngày 23/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 23/08/2026
Wuhan Three Towns B
4 Kết thúc HT 2-0 0
Ganzhou Ruishi
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Wuhan Three Towns B Phút Ganzhou Ruishi
Zikrulla Memetimin 9'
Halit Abdugheni 1 - 0 22'
Halit Abdugheni 2 - 0 35'
HT 2-0
46' ▲ Qaharman Abdukerim ▼ Zening Ren
Ziye Zhao(Assists:Yifan Ke) (Kiến tạo: Yifan Ke) 3 - 0 51'
54' Shao Shuai
Ziye Zhao 56'
Yifan Ke 57'
60' ▲ Jiajun Wang ▼ Yi Zhao
60' ▲ Dongnan Li ▼ Keli Yu
▲ Weilang Jiang ▼ Yifan Ke62'
▲ Sifan He ▼ Zixi Min62'
66' Jian Jin
73' ▲ Zijun Zhang ▼ Luo Anqi
83' ▲ Zhuang Li ▼ Jian Jin
▲ Zhenyang Zhang ▼ Ziye Zhao85'
▲ Liu Yiheng ▼ Lixun Jiang87'
Sifan He 4 - 0 90+3'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 00 14
Bại 23 54
Ghi bàn 41 139
Mất bàn 513 1222
Điểm 30 1310

Chủ = Wuhan Three Towns B · Khách = Ganzhou Ruishi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wuhan Three Towns B (22)Hiệp 1 / Cả trậnGanzhou Ruishi (23)
1 (5%)Thắng/Thắng3 (13%)
2 (9%)Hòa/Thắng2 (9%)
6 (27%)Hòa/Hòa5 (22%)
6 (27%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (5%)Bại/Hòa3 (13%)
5 (23%)Bại/Bại8 (35%)

Bảng xếp hạng

Wuhan Three Towns B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22471120261912
Sân nhà11245891011
Sân khách112361217911
6 gần621379--

Ganzhou Ruishi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng226881932268
Sân nhà113531515147
Sân khách113354171210
6 gần6033314--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Wuhan Three Towns B 1 (33%)Hòa 0 (0%)Ganzhou Ruishi 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D214/06/26Ganzhou Ruishi1-0 (1-0)Wuhan Three Towns B2-6-0.52B
CHA D227/07/25Ganzhou Ruishi1-0 (0-0)Wuhan Three Towns B2-5+0.52.25B
CHA D217/05/25Wuhan Three Towns B2-0 (1-0)Ganzhou Ruishi4-7+0.752.25T

Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns B

BBTTHBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D216/08/26Guangdong Mingtu3-0 (2-0)Wuhan Three Towns B4-702B
CHA D208/08/26Wuhan Three Towns B0-2 (0-0)Jiangxi Liansheng FC5-4--B
CHA D202/08/26Guangzhou dandelion FC1-4 (1-0)Wuhan Three Towns B5-8-0.52T
CHA D229/07/26Wuhan Three Towns B2-1 (1-1)Xiamen10262-9-0.252T
CHA D226/07/26Hubei Istar1-1 (1-1)Wuhan Three Towns B2-9-0.52.25H
CHA D219/07/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC0-4-0.52B
CHA D204/07/26Chengdu Rongcheng B0-1 (0-0)Wuhan Three Towns B6-6-0.252T
CHA D228/06/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue8-1+0.252B
CHA D224/06/26Wenzhou Professional2-1 (1-0)Wuhan Three Towns B1-3-0.251.75B
CHA D220/06/26Wuhan Three Towns B1-1 (1-1)Shenzhen 20288-9-0.252H
CHA D214/06/26Ganzhou Ruishi1-0 (1-0)Wuhan Three Towns B2-6-0.52B
CHA D227/05/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Guangdong Mingtu4-6+0.252B
CHA D223/05/26Jiangxi Liansheng FC2-1 (1-0)Wuhan Three Towns B2-2--B
CHA D209/05/26Wuhan Three Towns B0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC4-2--H
CHA D204/05/26Wuhan Three Towns B0-0 (0-0)Hubei Istar2-202.25H
CHA D229/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC3-1 (1-1)Wuhan Three Towns B4-1-0.752.25B
CHA D225/04/26Xiamen10262-1 (1-0)Wuhan Three Towns B6-6--B
CHA D215/04/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B4-002.25B
CHA D211/04/26Hangzhou Linping Wuyue1-1 (1-0)Wuhan Three Towns B8-3--H
CHA D204/04/26Wuhan Three Towns B1-1 (0-0)Wenzhou Professional6-1--H

Thành tích gần đây — Ganzhou Ruishi

BBHBHHHTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D216/08/26Ganzhou Ruishi1-3 (0-2)Guangzhou dandelion FC6-402B
CHA D208/08/26Shenzhen 20286-0 (2-0)Ganzhou Ruishi2-4--B
CHA D201/08/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue5-5--H
CHA D225/07/26Guizhou Guiyang Athletic FC3-0 (2-0)Ganzhou Ruishi8-1-1.252.25B
CHA D218/07/26Xiamen10260-0 (0-0)Ganzhou Ruishi9-0-0.752H
CHA D211/07/26Ganzhou Ruishi1-1 (1-1)Chengdu Rongcheng B2-3+0.52H
CHA D204/07/26Ganzhou Ruishi4-4 (0-2)Hubei Istar2-0-0.252.25H
CHA D228/06/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Ganzhou Ruishi10-0-0.252T
CHA D224/06/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi4-1-0.752.25T
CHA D219/06/26Ganzhou Ruishi0-2 (0-1)Guangdong Mingtu4-4+0.252B
CHA D214/06/26Ganzhou Ruishi1-0 (1-0)Wuhan Three Towns B2-6+0.52T
CHA D227/05/26Guangzhou dandelion FC2-0 (2-0)Ganzhou Ruishi2-1-0.52B
CHA D222/05/26Ganzhou Ruishi3-0 (1-0)Shenzhen 20284-6-0.252T
CHA D209/05/26Hangzhou Linping Wuyue0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi8-1--T
CHA D205/05/26Ganzhou Ruishi0-1 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC4-2-0.252B
CHA D229/04/26Ganzhou Ruishi2-1 (0-1)Xiamen10262-2-0.52T
CHA D224/04/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi4-4-12.25H
CFC18/04/26Shaanxi Mobei Miners2-0 (1-0)Ganzhou Ruishi13-0--B
CHA D214/04/26Hubei Istar2-1 (1-0)Ganzhou Ruishi1-2-0.252.25B
CHA D210/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Wenzhou Professional3-3-0.252H

Đội hình

Wuhan Three Towns BGanzhou Ruishi
1Jianqiu He4CZikrulla Memetimin11Wu Junhao35Tianle Yu60Yifan Ke16Zixi Min17Halit Abdugheni27Xia Zihao57Xiaoxi Xia19Ziye Zhao24Lixun Jiang16Zhou Ziyao3Duolin Wang26CLi Boyang28Shao Shuai11Yu Hazohen18Fuxin Guo19Jian Jin58Keli Yu9Yi Zhao30Zening Ren41Luo Anqi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
38
32
Tấn công nguy hiểm
41
33
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
15
11
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
412
288
TL chuyền bóng thành công
80%
74%
Phạm lỗi
11
15
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
12
11
Quả ném biên
28
15
Cắt bóng
1
13
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
31
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.18
0.49
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wuhan Three Towns B (22 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Ganzhou Ruishi (23 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wuhan Three Towns B (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Ganzhou Ruishi (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 4 (25%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVOU

Thời gian ghi bàn

76
0 Bàn
77
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
11
4+ Bàn
54
B.thắng H1
812
B.thắng H2
Wuhan Three Towns BGanzhou Ruishi

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
00
T/H
00
T/B
21
H/T
43
H/H
51
H/B
11
B/T
02
B/H
45
B/B
Wuhan Three Towns BGanzhou Ruishi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
25
Thắng 1
66
Hòa
82
Thua 1
36
Thua 2+
Wuhan Three Towns BGanzhou Ruishi

Wuhan Three Towns B

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Halit Abdugheni
Tiền vệ
8.922/248/572
4Zikrulla Memetimin
Hậu vệ
8.20/052/655🟨
11Wu Junhao
Tiền vệ
80/033/433
19Ziye Zhao
Tiền đạo
7.312/111/120🟨
60Yifan Ke
Hậu vệ
7.110/018/230🟨
35Tianle Yu
Hậu vệ
6.90/037/411
27Xia Zihao
Tiền vệ
6.90/049/521
1Jianqiu He
Thủ môn
6.90/07/210
57Xiaoxi Xia
Tiền đạo cánh trái
6.72/117/240
24Lixun Jiang
Trung phong
6.62/013/161
16Zixi Min
Tiền vệ trung tâm
6.41/122/300
12Sifan He (dự bị)
Tiền vệ
7.611/17/70
3Weilang Jiang (dự bị)
Hậu vệ
6.70/011/160
9Liu Yiheng (dự bị)
Trung phong
-1/02/20
56Zhenyang Zhang (dự bị)
Hậu vệ
-1/12/30

Ganzhou Ruishi

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Fuxin Guo
Hậu vệ
6.80/012/176
9Yi Zhao
Trung phong
6.41/06/81
3Duolin Wang
Hậu vệ
6.40/021/284
19Jian Jin
Hậu vệ
6.31/014/242🟨
26Li Boyang
Hậu vệ
6.21/134/422
58Keli Yu
Tiền vệ
6.12/09/192
11Yu Hazohen
Tiền vệ
60/022/313
41Luo Anqi
Tiền vệ
5.92/04/53
28Shao Shuai
Tiền đạo
5.80/039/450🟨
30Zening Ren
Tiền vệ
5.60/03/60
16Zhou Ziyao
5.30/012/200
42Zijun Zhang (dự bị)
Tiền vệ
6.20/02/30
2Jiajun Wang (dự bị)
Tiền đạo
6.11/04/50
22Qaharman Abdukerim (dự bị)
Tiền đạo
5.91/013/161
33Dongnan Li (dự bị)
Tiền vệ
5.90/016/180
47Zhuang Li (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Wuhan Three Towns B Thông tin Ganzhou Ruishi
Thành lập
Sân nhà Dingnan teenagers training center
0 Sức chứa 0
Chang WeiWei HLV Dragan Stancic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.873.204.300.782.000.980.810.500.96
Live1.04 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.50 ↑3.500.01 ↓0.19 ↓0.002.60 ↑
VcbetSớm1.653.405.250.972.250.810.860.750.86
Live1.01 ↓13.00 ↑41.00 ↑2.75 ↑3.500.23 ↓2.65 ↑0.250.28 ↓
Mansion88Sớm1.703.204.550.962.250.800.900.750.86
Live1.02 ↓6.70 ↑60.00 ↑7.14 ↑3.500.01 ↓0.23 ↓0.002.12 ↑
InterwettenSớm1.903.004.101.302.500.50---
Live1.01 ↓13.00 ↑55.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓---
10BETSớm1.873.054.100.722.000.93---
Live1.01 ↓10.47 ↑63.00 ↑2.42 ↑3.500.24 ↓---
12betSớm1.703.204.550.962.250.800.900.750.86
Live1.02 ↓6.80 ↑60.00 ↑7.14 ↑3.500.01 ↓0.23 ↓0.002.12 ↑
CrownSớm1.573.354.650.942.250.760.800.750.90
Live1.01 ↓10.50 ↑14.00 ↑3.12 ↑3.500.02 ↓2.77 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.683.054.400.822.000.940.930.750.83
Live1.01 ↓7.80 ↑38.00 ↑4.16 ↑3.500.06 ↓0.32 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm1.843.014.000.752.000.950.840.500.86
Live1.16 ↓4.60 ↑14.10 ↑3.44 ↑3.500.07 ↓0.22 ↓0.002.08 ↑
LadbrokesSớm1.733.104.601.302.500.53---
Live1.01 ↓46.00 ↑81.00 ↑0.35 ↓2.501.75 ↑---
18BetSớm1.773.054.100.662.000.870.760.500.76
Live1.06 ↓7.00 ↑63.00 ↑7.25 ↑3.500.02 ↓0.25 ↓0.002.36 ↑
PinnacleSớm1.922.874.240.932.000.830.930.500.83
Live1.68 ↓3.20 ↑5.06 ↑2.55 ↑3.500.28 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
BwinSớm1.723.104.601.302.500.53---
Live1.01 ↓151.00 ↑276.00 ↑1.15 ↓3.500.58 ↑---
1xBetSớm1.873.204.401.362.500.520.310.002.10
Live1.00 ↓51.00 ↑64.00 ↑5.23 ↑3.500.10 ↓0.29 ↓0.002.59 ↑
Bet 365Sớm1.803.104.200.802.001.000.830.500.98
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm1.832.904.201.452.500.44---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑3.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Wuhan Three Towns B+1/2Chưa có trận cùng mức
Ganzhou Ruishi-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).