Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns B vs Jiangxi Liansheng FC, 18:30 ngày 08/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 08/08/2026
Wuhan Three Towns B 0 Kết thúc HT 0-0 2
Jiangxi Liansheng FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Wuhan Three Towns B | Phút | |
| Halit Abdugheni ❌ Đá hỏng penalty | 15' | |
| 31' | Yue Sun | |
| Lixun Jiang | 45+2' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Wang Hongbin ▼ Huang Jianjian | |
| 46' ⇄ | ▲ Song Guo ▼ Bai Zi Jiang | |
| 51' ⇄ | ▲ Zhou jingxiang ▼ Ziyang Pi | |
| 53' | ⚽ 0 - 1 Zhang Yanjun | |
| Zhenyang Zhang | 55' | |
| ▲ Weilang Jiang ▼ Jingyang Ruan | 57' ⇄ | |
| ▲ Wenchuan Zhu ▼ Yifan Ke | 57' ⇄ | |
| ▲ Wu Haonan ▼ Lixun Jiang | 64' ⇄ | |
| ▲ Xinjie He ▼ Ziye Zhao | 79' ⇄ | |
| ▲ Liu Yiheng ▼ Xiaoxi Xia | 79' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Enze Cao ▼ Chen Yunhua | |
| 82' ⇄ | ▲ Yan Li ▼ Jiahao Li | |
| 86' | ⚽ 0 - 2 Yue Sun(Assists:Enze Cao) (Kiến tạo: Enze Cao) | |
| 90+1' | Zhou jingxiang | |
| Wenchuan Zhu | 90+5' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 12 | 8 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 17 |
Chủ = Wuhan Three Towns B · Khách = Jiangxi Liansheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wuhan Three Towns B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 6 (27%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Wuhan Three Towns B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 7 | 11 | 20 | 26 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 17 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Jiangxi Liansheng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 25 | 19 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 10 | 17 | 4 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 12 | 9 | 18 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Wuhan Three Towns B 0 (0%)Hòa 2 (67%)Jiangxi Liansheng FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | B |
| 25/10/25 | Jiangxi Liansheng FC | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
| 21/09/25 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (1-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns B
TTHBTBBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-4 (1-0) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2 | T |
| 29/07/26 | Wuhan Three Towns B | 2-1 (1-1) | Xiamen1026 | -0.25 | 2 | T |
| 26/07/26 | Hubei Istar | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2 | B |
| 04/07/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns B | -0.25 | 2 | T |
| 28/06/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Wenzhou Professional | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | -0.25 | 1.75 | B |
| 20/06/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (1-1) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2 | H |
| 14/06/26 | Ganzhou Ruishi | 1-0 (1-0) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2 | B |
| 27/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | B |
| 09/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 04/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Xiamen1026 | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | B |
| 15/04/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
| 04/04/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 22/03/26 | Shenzhen 2028 | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/10/25 | Jiangxi Liansheng FC | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
Thành tích gần đây — Jiangxi Liansheng FC
THBHBTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Hubei Istar | 0-1 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
| 25/07/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-2 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 2 | B |
| 19/07/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-1 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-2 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | T |
| 24/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-2 (0-0) | Henan Football Club | -1 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | T |
| 17/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 3-1 (2-1) | Wenzhou Professional | - | - | T |
| 05/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-1) | Hubei Istar | - | - | B |
| 19/04/26 | Fujian Quanzhou Qinggong | 0-7 (0-5) | Jiangxi Liansheng FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-1 (2-1) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
Wuhan Three Towns B
Jiangxi Liansheng FC
1Jianqiu He4CZikrulla Memetimin11Wu Junhao35Tianle Yu60Yifan Ke17Halit Abdugheni26Jingyang Ruan56Zhenyang Zhang57Xiaoxi Xia19Ziye Zhao24Lixun Jiang12Chen Li5Shi Jiwei18Pengju Yang21Xusheng Zhu22Jiahao Li30Huang Jianjian11Bai Zi Jiang16Chen Yunhua26Ziyang Pi27CZhang Yanjun7Yue Sun
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Jianqiu He
- 4Zikrulla Memetimin C
- 11Wu Junhao
- 17Halit Abdugheni❌ Hỏng pen 15'
- 19Ziye Zhao▼ Rời sân 79'
- 24Lixun Jiang🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 64'
- 26Jingyang Ruan▼ Rời sân 57'
- 35Tianle Yu
- 56Zhenyang Zhang🟨 Thẻ vàng 55'
- 57Xiaoxi Xia▼ Rời sân 79'
- 60Yifan Ke▼ Rời sân 57'
Khách · 4141
- 5Shi Jiwei
- 7Yue Sun⚽ Ghi bàn 86' · 🟨 Thẻ vàng 31'
- 11Bai Zi Jiang▼ Rời sân 46'
- 12Chen Li
- 16Chen Yunhua▼ Rời sân 82'
- 18Pengju Yang
- 21Xusheng Zhu
- 22Jiahao Li▼ Rời sân 82'
- 26Ziyang Pi▼ Rời sân 51'
- 27Zhang Yanjun C⚽ Ghi bàn 53'
- 30Huang Jianjian▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
43
Tấn công
6981
Tấn công nguy hiểm
5338
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
524
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
381402
TL chuyền bóng thành công
79%78%
Phạm lỗi
245
Việt vị
24
Cứu thua
14
Tắc bóng
613
Quả ném biên
1515
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
3219
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.680.76
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
34 66
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wuhan Three Towns B (22 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Jiangxi Liansheng FC (25 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wuhan Three Towns B (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Jiangxi Liansheng FC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wuhan Three Towns B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Ruichang Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Chang WeiWei | HLV | Wang Bo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 2.80 | 3.00 | 0.93 | 2.00 | 0.75 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.11 ↓ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.90 | 3.00 | 0.88 | 2.00 | 0.89 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.48 | 2.81 | 2.56 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 64.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.09 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.70 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 2.85 | 2.60 | 0.91 | 2.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 57.85 ↑ | 5.65 ↑ | 1.12 ↓ | 3.98 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 2.83 | 2.65 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 64.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.09 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 2.64 | 2.61 | 0.85 | 1.75 | 0.91 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 2.72 | 2.65 | 0.97 | 2.00 | 0.73 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 25.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.09 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.75 | 2.87 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 2.75 | 2.65 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.14 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 2.83 | 3.02 | 0.93 | 2.00 | 0.83 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 30.55 ↑ | 5.73 ↑ | 1.15 ↓ | 2.72 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 2.75 | 2.87 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.75 | 0.53 | 1.50 | 1.32 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.70 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.60 | 2.90 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Three Towns B | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Jiangxi Liansheng FC | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).