Kết quả bóng đá trận Wurzburger Kickers vs FC Koln, 23:00 ngày 24/08/2026
Cúp Đức · 23:00 ngày 24/08/2026
Wurzburger Kickers 1 Kết thúc HT 1-0 2
FC Koln
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Frahlam Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Tường thuật trực tiếp
Wurzburger Kickers
FC Koln
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Martin Petersen
4'
🎯 Dứt điểm - Jan Thielmann (chân phải) — chệch khung thành
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Ragnar Ache (đánh đầu) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Said El Mala (chân phải) — bị cản phá
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Said El Mala (chân phải) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Abrangao (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - David Abrangao 1-0
🎯 Dứt điểm - David Abrangao (chân phải) — vào lưới
27'
🎯 Dứt điểm - Said El Mala (chân phải) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Marius Bulter (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Namrud Embaye (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tarsis Bonga (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Marius Bulter (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Namrud Embaye (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tim Kraus (chân phải) — chệch khung thành
58'
🟨 Thẻ vàng - Ragnar Ache
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tim Kraus (chân phải) — chệch khung thành
62'
⚽ BÀN THẮNG - Isak Bergmann Johannesson 1-1, kiến tạo: Ragnar Ache
62'
🎯 Dứt điểm - Isak Bergmann Johannesson (chân trái) — vào lưới
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Said El Mala (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Jan Thielmann (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tarsis Bonga (chân phải) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Ragnar Ache (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ivan Franjic, ra Philipp Ochs
🔁 Thay người: vào Jermain Nischalke, ra Tim Kraus
75'
🔁 Thay người: vào Linton Maina, ra Ragnar Ache
75'
🔁 Thay người: vào Ellyes Skhiri, ra Gideon Mensah
75'
🔁 Thay người: vào Thijs Dallinga, ra Jan Thielmann
77'
⚽ BÀN THẮNG - Isak Bergmann Johannesson 1-2, kiến tạo: Linton Maina
77'
🎯 Dứt điểm - Said El Mala (chân phải) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Isak Bergmann Johannesson (chân trái) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Joel Schmied, ra Luka Lochoshvili
🔁 Thay người: vào Eliot Muteba, ra David Kinsombi
🔁 Thay người: vào Xaver Kiefersauer, ra Namrud Embaye
🔁 Thay người: vào Franck Evina, ra Ebrahim Farahnak
88'
🎯 Dứt điểm - Thijs Dallinga (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - David Abrangao
89'
🔁 Thay người: vào Paul Okon-Engstler, ra Said El Mala
🎯 Dứt điểm - Leo Eberle (chân phải) — bị cản phá
Shot Right Footed Shot Post
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Wurzburger Kickers | Phút | |
| David Abrangao 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| D.Abrangao 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' | Ragnar Ache | |
| 58' | Ache R. | |
| 62' | ⚽ 2 - 1 Isak Bergmann Johannesson(Assists:Ragnar Ache) (Kiến tạo: Ragnar Ache) | |
| 62' | ⚽ 2 - 2 Johannesson I. B. (Kiến tạo: Ragnar Ache) | |
| ▲ Ivan Franjic ▼ Philipp Ochs | 71' ⇄ | |
| ▲ Jermain Nischalke ▼ Tim Kraus | 71' ⇄ | |
| ▲ Jermain Nischalke ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ I.Franjić ▼ | 71' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Ellyes Skhiri ▼ Gideon Mensah | |
| 75' ⇄ | ▲ Thijs Dallinga ▼ Jan Thielmann | |
| 75' ⇄ | ▲ Linton Maina ▼ Ragnar Ache | |
| 75' ⇄ | ▲ Maina L. ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Skhiri E. ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Dallinga T. ▼ | |
| 77' | ⚽ 2 - 3 Isak Bergmann Johannesson(Assists:Linton Maina) (Kiến tạo: Linton Maina) | |
| 77' | ⚽ 2 - 4 Johannesson I. B. (Kiến tạo: Linton Maina) | |
| 82' ⇄ | ▲ Joel Schmied ▼ Luka Lochoshvili | |
| 82' ⇄ | ▲ Schmied J. ▼ | |
| ▲ Eliot Muteba ▼ David Kinsombi | 84' ⇄ | |
| ▲ Xaver Kiefersauer ▼ Namrud Embaye | 84' ⇄ | |
| ▲ Muteba E. ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Kiefersauer X. ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Franck Evina ▼ Ebrahim Farahnak | 86' ⇄ | |
| ▲ Evina F. ▼ | 86' ⇄ | |
| David Abrangao | 89' | |
| David Abrangao | 89' | |
| 89' ⇄ | ▲ Paul Okon-Engstler ▼ Said El Mala | |
| 89' | ||
| D.Abrangao | 89' | |
| 89' ⇄ | ▲ Okon-Engstler P. ▼ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 20 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 13 | 22 |
| Điểm | 3 | 6 | 19 | 14 |
Chủ = Wurzburger Kickers · Khách = FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wurzburger Kickers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (15%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích gần đây — Wurzburger Kickers
THTTBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Wurzburger Kickers | 4-0 (2-0) | SV Wehen Wiesbaden | 0 | 3 | T |
| 08/08/26 | Ingolstadt | 2-2 (2-2) | Wurzburger Kickers | -0.75 | 3 | H |
| 30/07/26 | Wurzburger Kickers | 2-1 (0-0) | FSV Frankfurt | - | - | T |
| 11/07/26 | Wurzburger Kickers | 4-1 (3-1) | Wattenscheid 09 | - | - | T |
| 08/07/26 | Vfr Aalen | 3-1 (0-1) | Wurzburger Kickers | - | - | B |
| 04/07/26 | Wurzburger Kickers | 3-0 (2-0) | SSV Jahn Regensburg II | - | - | T |
| 01/06/26 | Wurzburger Kickers | 2-1 (1-0) | FC Lokomotive Leipzig | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | FC Lokomotive Leipzig | 0-1 (0-0) | Wurzburger Kickers | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | SpVgg Ansbach | 1-4 (1-2) | Wurzburger Kickers | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Wurzburger Kickers | 4-0 (0-0) | Unterhaching | - | - | T |
| 02/05/26 | Wurzburger Kickers | 4-1 (1-0) | Wacker Burghausen | +1.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Greuther Furth (Youth) | 1-5 (1-2) | Wurzburger Kickers | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Wurzburger Kickers | 1-1 (0-1) | SpVgg Bayreuth | +1.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | FC Memmingen | 1-5 (0-3) | Wurzburger Kickers | +1 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Wurzburger Kickers | 2-1 (0-0) | Bayern Munchen (Youth) | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | TSV Schwaben Augsburg | 0-2 (0-1) | Wurzburger Kickers | +1 | 2.75 | T |
| 02/04/26 | Wurzburger Kickers | 5-0 (2-0) | SpVgg Hankofen-Hailing | +1.75 | 3 | T |
| 28/03/26 | VfB Eichstatt | 1-1 (0-0) | Wurzburger Kickers | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Wurzburger Kickers | 4-0 (1-0) | Viktoria Aschaffenburg | +1.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | FC Augsburg II | 0-1 (0-0) | Wurzburger Kickers | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Koln
THTBBHBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Koln | 2-1 (1-1) | Real Sociedad | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | FC Koln | 2-2 (1-0) | Hertha Berlin | +0.5 | 3.5 | H |
| 23/07/26 | Bergisch Gladbach 09 | 0-8 (0-2) | FC Koln | - | - | T |
| 16/05/26 | Bayern Munchen | 5-1 (3-1) | FC Koln | -2.25 | 4.25 | B |
| 10/05/26 | FC Koln | 1-3 (1-2) | Heidenheimer | +0.75 | 3 | B |
| 02/05/26 | Union Berlin | 2-2 (0-1) | FC Koln | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Koln | 1-2 (0-1) | Bayer Leverkusen | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | St. Pauli | 1-1 (0-0) | FC Koln | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | FC Koln | 3-1 (1-0) | Werder Bremen | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Eintracht Frankfurt | 2-2 (0-0) | FC Koln | -0.5 | 3 | H |
| 21/03/26 | FC Koln | 3-3 (2-2) | Borussia Monchengladbach | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Hamburger SV | 1-1 (1-1) | FC Koln | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | FC Koln | 1-2 (0-1) | Borussia Dortmund | -0.75 | 3 | B |
| 28/02/26 | Augsburg | 2-0 (0-0) | FC Koln | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | FC Koln | 2-2 (1-1) | TSG Hoffenheim | -0.25 | 3 | H |
| 15/02/26 | VfB Stuttgart | 3-1 (1-0) | FC Koln | -1 | 3.25 | B |
| 08/02/26 | FC Koln | 1-2 (0-1) | RB Leipzig | -0.25 | 3.25 | B |
| 31/01/26 | FC Koln | 1-0 (1-0) | VfL Wolfsburg | +0.25 | 3 | T |
| 25/01/26 | SC Freiburg | 2-1 (2-1) | FC Koln | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/01/26 | FC Koln | 2-1 (0-1) | FSV Mainz 05 | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Wurzburger Kickers
FC Koln
33Marko Rajkovacic3David Abrangao5Leo Eberle17Liam Omore22CDaniel Hagele28Ebrahim Farahnak6Namrud Embaye8David Kinsombi13Philipp Ochs30Tarsis Bonga31Tim Kraus1CMarvin Schwabe14Gideon Mensah17Alessio Castro Montes22Jahmai Simpson-Pusey24Luka Lochoshvili5Tom Krauss8Isak Bergmann Johannesson10Said El Mala29Jan Thielmann30Marius Bulter9Ragnar Ache
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 3David Abrangao⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 18' · 🟨 Thẻ vàng 89' · 🟨 Thẻ vàng 89' · 🟨 Thẻ vàng 89'6.2
- 5Leo Eberle6.6
- 6Namrud Embaye▼ Rời sân 84'6
- 8David Kinsombi▼ Rời sân 84'5.8
- 13Philipp Ochs▼ Rời sân 71'6.8
- 17Liam Omore5.4
- 22Daniel Hagele C6.7
- 28Ebrahim Farahnak▼ Rời sân 86'6.4
- 30Tarsis Bonga5.9
- 31Tim Kraus▼ Rời sân 71'5.9
- 33Marko Rajkovacic6.9
Khách · 4231
- 1Marvin Schwabe C6.4
- 5Tom Krauss7.1
- 8Isak Bergmann Johannesson⚽ Ghi bàn 62' · ⚽ Ghi bàn 62' · ⚽ Ghi bàn 77' · ⚽ Ghi bàn 77'9
- 9Ragnar Ache🎯 Kiến tạo 62' · 🎯 Kiến tạo 62' · 🟨 Thẻ vàng 58' · 🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 75'7.2
- 10Said El Mala▼ Rời sân 89'6.9
- 14Gideon Mensah▼ Rời sân 75'8.3
- 17Alessio Castro Montes7.2
- 22Jahmai Simpson-Pusey7.2
- 24Luka Lochoshvili▼ Rời sân 82'6.8
- 29Jan Thielmann▼ Rời sân 75'6.4
- 30Marius Bulter6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
26
Tấn công
75115
Tấn công nguy hiểm
2541
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
300571
TL chuyền bóng thành công
77%88%
Phạm lỗi
118
Việt vị
14
Cứu thua
41
Tắc bóng
109
Quả ném biên
2524
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
2631
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.961.86
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
72 28
91% So Sánh Đối đầu 9%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wurzburger Kickers (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FC Koln (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wurzburger Kickers (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wurzburger Kickers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Marko Rajkovacic Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/28 | 0 | |||
| 13Philipp Ochs Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 22Daniel Hagele Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 35/45 | 4 | |||
| 5Leo Eberle Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 24/33 | 4 | |||
| 28Ebrahim Farahnak Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 41/46 | 1 | |||
| 3David Abrangao Hậu vệ trái | 6.2 | 1 | 2/1 | 18/25 | 0 | 🟨 | |
| 6Namrud Embaye Tiền vệ | 6 | 2/0 | 14/15 | 2 | |||
| 30Tarsis Bonga Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 2/0 | 16/23 | 0 | |||
| 31Tim Kraus Tiền vệ | 5.9 | 2/0 | 8/9 | 0 | |||
| 8David Kinsombi Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 17Liam Omore Tiền đạo | 5.4 | 1/0 | 8/15 | 3 | |||
| 37Ivan Franjic (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 7/11 | 2 | |||
| 9Jermain Nischalke (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 18Franck Evina (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Eliot Muteba (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 27Xaver Kiefersauer (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/7 | 0 |
FC Koln
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Isak Bergmann Johannesson Tiền vệ | 9 | 2 | 2/2 | 42/49 | 2 | ||
| 14Gideon Mensah Hậu vệ | 8.3 | 0/0 | 70/79 | 1 | |||
| 17Alessio Castro Montes Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 40/46 | 2 | |||
| 9Ragnar Ache Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/2 | 5/12 | 0 | 🟨 | |
| 22Jahmai Simpson-Pusey Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 90/95 | 2 | |||
| 5Tom Krauss Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 52/56 | 3 | |||
| 10Said El Mala Tiền vệ | 6.9 | 5/2 | 15/20 | 1 | |||
| 24Luka Lochoshvili Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 82/85 | 0 | |||
| 30Marius Bulter Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 18/25 | 0 | |||
| 1Marvin Schwabe Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 49/55 | 0 | |||
| 29Jan Thielmann Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 16/20 | 2 | |||
| 37Linton Maina (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 0/0 | 5/5 | 0 | ||
| 6Ellyes Skhiri (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 27Thijs Dallinga (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 2Joel Schmied (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 23Paul Okon-Engstler (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wurzburger Kickers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1948-2-13 | |
| Frahlam Arena | Sân nhà | RheinEnergieStadion |
| 0 | Sức chứa | 50000 |
| Torsten Ziegner | HLV | Rene Wagner |
| Khu vực | Cologne |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.10 | 5.05 | 1.19 | 0.81 | 3.25 | 0.81 | 0.94 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 7.10 | 5.05 | 1.19 | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 8.00 | 5.40 | 1.30 | 0.89 | 3.25 | 0.90 | 0.97 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.25 | 0.93 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.90 | 5.10 | 1.28 | 0.91 | 3.25 | 0.91 | 1.01 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.27 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.95 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | -1.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 7.60 | 6.00 | 1.29 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.10 ↑ | 1.02 ↓ | 5.24 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.90 | 5.10 | 1.28 | 0.91 | 3.25 | 0.91 | 1.01 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.60 | 5.40 | 1.28 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 31.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 7.00 | 5.20 | 1.30 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 7.10 | 4.80 | 1.33 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.84 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 82.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.02 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.75 | 1.28 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 4.90 | 1.31 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.86 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 35.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.71 | 5.32 | 1.33 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 10.17 ↑ | 1.83 ↓ | 2.39 ↑ | 2.99 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.01 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.26 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.05 | -1.25 | 0.74 |
| Live | 800.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.90 ↑ | 3.75 | 0.08 ↓ | 0.32 ↓ | -1.25 | 2.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.00 | 6.25 | 1.30 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.95 | 6.00 | 1.28 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.82 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.42 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 8.50 ↓ | 5.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 8.50 | 5.25 | 1.29 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 1.03 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.30 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.85 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 | -1.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.