Kết quả bóng đá trận Wycombe Wanderers vs Plymouth Argyle, 21:00 ngày 22/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Wycombe Wanderers 1 Kết thúc HT 0-1 1
Plymouth Argyle
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Adams Park Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Wycombe Wanderers | Phút | |
| 9' ⇄ | ▲ Bradley Ibrahim ▼ Malachi Boateng | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Will Evans(Assists:Bradley Ibrahim) (Kiến tạo: Bradley Ibrahim) | |
| Ewan Henderson | 45+1' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Cauley Woodrow ▼ Junior Quitirna | 46' ⇄ | |
| ▲ Emre Tezgel ▼ Jamie Mullins | 57' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Caleb Watts ▼ Xavier Amaechi | |
| ▲ Samuel Parker ▼ Jack Grimmer | 68' ⇄ | |
| ▲ Caolan Stephen Boyd-Munce ▼ Josh Scowen | 68' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Alex Mitchell ▼ Julio Pleguezuelo | |
| 75' | Wes Harding | |
| Connor Taylor(Assists:Ewan Henderson) (Kiến tạo: Ewan Henderson) 1 - 1 ⚽ | 76' | |
| 80' | Will Evans | |
| ▲ Aaron Morley ▼ Fred Onyedinma | 82' ⇄ | |
| 84' | Bradley Ibrahim | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 8 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 23 |
Chủ = Wycombe Wanderers · Khách = Plymouth Argyle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wycombe Wanderers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Wycombe Wanderers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Plymouth Argyle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 22 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 23 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Wycombe Wanderers 10 (50%)Hòa 4 (20%)Plymouth Argyle 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/12/25 | Plymouth Argyle | 1-1 (0-1) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/12/25 | Wycombe Wanderers | 0-1 (0-0) | Plymouth Argyle | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/11/25 | Wycombe Wanderers | 2-0 (0-0) | Plymouth Argyle | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/12/22 | Plymouth Argyle | 1-0 (1-0) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/10/22 | Wycombe Wanderers | 0-1 (0-1) | Plymouth Argyle | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/22 | Wycombe Wanderers | 2-0 (2-0) | Plymouth Argyle | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/11/21 | Plymouth Argyle | 0-3 (0-0) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/01/19 | Wycombe Wanderers | 1-0 (1-0) | Plymouth Argyle | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/08/18 | Plymouth Argyle | 1-1 (1-0) | Wycombe Wanderers | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/03/17 | Wycombe Wanderers | 1-1 (1-0) | Plymouth Argyle | 0 | 2.5 | H |
| 26/12/16 | Plymouth Argyle | 3-3 (2-1) | Wycombe Wanderers | -0.5 | 2.25 | H |
| 30/01/16 | Plymouth Argyle | 0-1 (0-1) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/09/15 | Wycombe Wanderers | 1-2 (1-2) | Plymouth Argyle | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/15 | Wycombe Wanderers | 2-1 (2-0) | Plymouth Argyle | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/15 | Plymouth Argyle | 2-3 (0-2) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/02/15 | Wycombe Wanderers | 0-2 (0-2) | Plymouth Argyle | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/09/14 | Plymouth Argyle | 0-1 (0-1) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/03/14 | Wycombe Wanderers | 0-1 (0-0) | Plymouth Argyle | 0 | 2.25 | B |
| 14/09/13 | Plymouth Argyle | 0-3 (0-0) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/12/12 | Plymouth Argyle | 0-1 (0-1) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Wycombe Wanderers
HHBBTTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Reading | 1-1 (0-0) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 3 | H |
| 15/08/26 | Blackpool | 1-1 (0-1) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (1-1) | Stevenage Borough | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (0-0) | Ipswich Town | - | - | B |
| 25/07/26 | Wycombe Wanderers | 3-1 (1-0) | Portsmouth | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Wycombe Wanderers | 3-2 (2-1) | Yeovil Town | - | - | T |
| 22/07/26 | Farnham Town | 2-1 (1-0) | Wycombe Wanderers | - | - | B |
| 21/07/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-0 (0-0) | Wycombe Wanderers | -1.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Wycombe Wanderers | 4-0 (3-0) | Ebbsfleet United | - | - | T |
| 02/05/26 | Wycombe Wanderers | 3-2 (2-2) | Rotherham United | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Lincoln City | 4-3 (2-0) | Wycombe Wanderers | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Wycombe Wanderers | 0-1 (0-0) | Blackpool | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Huddersfield Town | 3-3 (0-1) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (1-0) | Bradford City | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Stockport County | 3-0 (2-0) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Wycombe Wanderers | 4-0 (1-0) | Port Vale | +1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Leyton Orient | 2-0 (1-0) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Wycombe Wanderers | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (0-2) | Luton Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Bolton Wanderers | 3-2 (0-2) | Wycombe Wanderers | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Plymouth Argyle
BTTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Plymouth Argyle | 1-3 (0-2) | Stockport County | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/08/26 | Plymouth Argyle | 2-0 (0-0) | Exeter City | +1 | 3 | T |
| 05/08/26 | Tavistock AFC | 1-4 (1-1) | Plymouth Argyle | - | - | T |
| 01/08/26 | Plymouth Argyle | 0-0 (0-0) | Bristol City | 0 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Truro City | 0-1 (0-0) | Plymouth Argyle | - | - | T |
| 22/07/26 | Torquay United | 0-1 (0-1) | Plymouth Argyle | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Bath City | 0-3 (0-2) | Plymouth Argyle | - | - | T |
| 11/07/26 | Plymouth Parkway | 1-4 (1-2) | Plymouth Argyle | +2.75 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Northampton Town | 2-3 (2-2) | Plymouth Argyle | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Plymouth Argyle | 2-1 (1-1) | Port Vale | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Bradford City | 1-1 (0-1) | Plymouth Argyle | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | AFC Wimbledon | 1-3 (0-1) | Plymouth Argyle | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Plymouth Argyle | 2-2 (0-0) | Exeter City | +1 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Barnsley | 0-3 (0-1) | Plymouth Argyle | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Plymouth Argyle | 1-2 (0-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Plymouth Argyle | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Plymouth Argyle | 1-0 (0-0) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Reading | 2-2 (2-1) | Plymouth Argyle | 0 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Wigan Athletic | 0-3 (0-2) | Plymouth Argyle | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Plymouth Argyle | 2-1 (1-1) | Doncaster Rovers | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Wycombe Wanderers
Plymouth Argyle
23Conor Hazard2CJack Grimmer3Daniel Harvie26Connor Taylor27Steve Cook4Josh Scowen20Ewan Henderson7Junior Quitirna11Silko Thomas21Jamie Mullins44Fred Onyedinma1Murphy Mahoney2Mathias Ross Jensen5Julio Pleguezuelo22Alex Hartridge45CWes Harding6Malachi Boateng7Harvey White10Xavier Amaechi11Ronan Curtis9Will Evans27Aribim Pepple
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Jack Grimmer C▼ Rời sân 68'6.8
- 3Daniel Harvie7.8
- 4Josh Scowen▼ Rời sân 68'6.6
- 7Junior Quitirna▼ Rời sân 46'6.2
- 11Silko Thomas7.3
- 20Ewan Henderson🎯 Kiến tạo 76' · 🟨 Thẻ vàng 45+1'7.7
- 21Jamie Mullins▼ Rời sân 57'7
- 23Conor Hazard6.5
- 26Connor Taylor⚽ Ghi bàn 76'8.1
- 27Steve Cook7.1
- 44Fred Onyedinma▼ Rời sân 82'6.5
Khách · 442
- 1Murphy Mahoney7.7
- 2Mathias Ross Jensen6.4
- 5Julio Pleguezuelo▼ Rời sân 70'7.2
- 6Malachi Boateng▼ Rời sân 9'6.5
- 7Harvey White6.5
- 9Will Evans⚽ Ghi bàn 25' · 🟨 Thẻ vàng 80'6.7
- 10Xavier Amaechi▼ Rời sân 64'7
- 11Ronan Curtis6.8
- 22Alex Hartridge6.9
- 27Aribim Pepple5.8
- 45Wes Harding C🟨 Thẻ vàng 75'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
53
Tấn công
8697
Tấn công nguy hiểm
6035
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
433232
TL chuyền bóng thành công
78%59%
Phạm lỗi
1015
Việt vị
44
Cứu thua
23
Tắc bóng
714
Quả ném biên
2721
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
3017
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.850.89
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
37 63
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wycombe Wanderers (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Plymouth Argyle (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wycombe Wanderers (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Plymouth Argyle (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wycombe Wanderers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Connor Taylor Hậu vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 56/63 | 2 | ||
| 3Daniel Harvie Hậu vệ | 7.8 | 4/1 | 44/59 | 1 | |||
| 20Ewan Henderson Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1/0 | 42/61 | 4 | 🟨 | |
| 11Silko Thomas Tiền đạo | 7.3 | 0/0 | 21/27 | 1 | |||
| 27Steve Cook Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 47/61 | 3 | |||
| 21Jamie Mullins Tiền vệ | 7 | 2/1 | 11/13 | 1 | |||
| 2Jack Grimmer Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 23/34 | 0 | |||
| 4Josh Scowen Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 22/28 | 1 | |||
| 44Fred Onyedinma Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 11/13 | 0 | |||
| 23Conor Hazard Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 7Junior Quitirna Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 8Caolan Stephen Boyd-Munce (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 22Samuel Parker (dự bị) | 6.9 | 0/0 | 8/11 | 2 | |||
| 5Aaron Morley (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 12Cauley Woodrow (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 3/1 | 4/6 | 0 | |||
| 19Emre Tezgel (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 1 |
Plymouth Argyle
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Murphy Mahoney Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 13/42 | 0 | |||
| 5Julio Pleguezuelo Hậu vệ | 7.2 | 1/1 | 13/20 | 3 | |||
| 10Xavier Amaechi Tiền đạo | 7 | 1/0 | 7/9 | 4 | |||
| 22Alex Hartridge Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 21/28 | 10 | |||
| 11Ronan Curtis Tiền đạo | 6.8 | 3/0 | 15/18 | 3 | |||
| 9Will Evans Trung phong | 6.7 | 1 | 2/2 | 8/17 | 0 | 🟨 | |
| 45Wes Harding Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 12/22 | 2 | 🟨 | ||
| 7Harvey White Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 17/22 | 1 | |||
| 6Malachi Boateng Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 2Mathias Ross Jensen Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 9/20 | 4 | |||
| 27Aribim Pepple Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 23Bradley Ibrahim (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 2/0 | 12/18 | 3 | 🟨 | |
| 17Caleb Watts (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 15Alex Mitchell (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wycombe Wanderers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887 | Thành lập | 1886 |
| Adams Park Stadium | Sân nhà | Stadio Cinque Pini |
| 10000 | Sức chứa | 21118 |
| Michael Duff | HLV | Tom Cleverley |
| High Wycombe | Khu vực | Plymouth |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.27 | 3.43 | 2.55 | 0.73 | 2.50 | 0.99 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.40 ↓ | 2.54 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.94 | 0.79 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.75 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.25 | 2.61 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.79 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.79 | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.65 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 3.35 | 2.70 | 0.90 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 5.36 ↑ | 1.32 ↓ | 6.90 ↑ | 1.86 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.25 | 2.61 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.79 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.79 | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.50 | 2.61 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.09 | 2.59 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.41 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.18 ↓ | 8.95 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.65 | 0.96 | 2.75 | 0.77 | 0.82 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 49.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 8.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.56 | 3.32 | 2.68 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.86 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 9.87 ↑ | 1.12 ↓ | 12.18 ↑ | 4.07 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.25 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.70 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 0.99 | 0.58 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 12.40 ↑ | 1.07 ↓ | 17.70 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.50 ↓ | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.40 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wycombe Wanderers | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Plymouth Argyle | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).