Kết quả bóng đá trận Wynnum Wolves vs Magic United TFA, 16:30 ngày 14/08/2026
QLD Ngoại hạng · 16:30 ngày 14/08/2026
Wynnum Wolves 0 Kết thúc HT 0-1 3
Magic United TFA
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Wynnum Wolves | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 2 | |
| 76' | ⚽ 0 - 3 | |
| 80' | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 18 | 22 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 15 |
Chủ = Wynnum Wolves · Khách = Magic United TFA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wynnum Wolves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 12 (46%) |
Bảng xếp hạng
Wynnum Wolves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 6 | 7 | 36 | 40 | 33 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 22 | 15 | 7 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 18 | 18 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 10 | - | - |
Magic United TFA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 1 | 14 | 33 | 59 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 0 | 8 | 14 | 36 | 9 | 12 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 19 | 23 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Wynnum Wolves 2 (50%)Hòa 1 (25%)Magic United TFA 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Magic United TFA | 1-3 (1-1) | Wynnum Wolves | +1 | 3.75 | T |
| 30/04/24 | Wynnum Wolves | 2-3 (1-2) | Magic United TFA | +3 | 4 | B |
| 11/06/22 | Wynnum Wolves | 2-1 (1-0) | Magic United TFA | - | - | T |
| 16/04/22 | Magic United TFA | 1-1 (1-1) | Wynnum Wolves | - | - | H |
Thành tích gần đây — Wynnum Wolves
HTTHHBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 0-0 (0-0) | Wynnum Wolves | -0.25 | 3.5 | H |
| 31/07/26 | Wynnum Wolves | 5-2 (1-1) | Brisbane City | 0 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Gold Coast Knights | 1-2 (1-0) | Wynnum Wolves | -0.75 | 3.75 | T |
| 10/07/26 | Peninsula Power | 0-0 (0-0) | Wynnum Wolves | -1.25 | 3.75 | H |
| 03/07/26 | Wynnum Wolves | 1-1 (0-0) | Rochedale Rovers | +0.75 | 3.5 | H |
| 28/06/26 | Queensland Lions SC | 6-2 (2-0) | Wynnum Wolves | -1.5 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | Moreton City Excelsior FC | 2-2 (0-1) | Wynnum Wolves | -0.75 | 3.75 | H |
| 16/06/26 | Wynnum Wolves | 1-2 (1-0) | Eastern Suburbs Brisbane | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Gold Coast United | 1-2 (0-1) | Wynnum Wolves | +0.5 | 3.5 | T |
| 02/06/26 | Wynnum Wolves | 2-1 (0-0) | Brisbane Roar (Youth) | +1 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | Wynnum Wolves | 2-1 (1-0) | Brisbane Olympic United FC | 0 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Magic United TFA | 1-3 (1-1) | Wynnum Wolves | +1 | 3.75 | T |
| 30/04/26 | Wynnum Wolves | 0-3 (0-0) | Rochedale Rovers | +1 | 4 | B |
| 26/04/26 | Brisbane City | 3-0 (0-0) | Wynnum Wolves | -0.5 | 3.5 | B |
| 17/04/26 | Wynnum Wolves | 0-4 (0-1) | Gold Coast Knights | 0 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | Wynnum Wolves | 0-5 (0-2) | Queensland Lions SC | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/04/26 | Wynnum Wolves | 1-1 (0-1) | Gold Coast United | +0.75 | 3.5 | H |
| 02/04/26 | Wynnum Wolves | 1-0 (1-0) | Moreton City Excelsior FC | -0.5 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | Brisbane Roar (Youth) | 3-2 (2-1) | Wynnum Wolves | +0.75 | 3.5 | B |
| 13/03/26 | Wynnum Wolves | 2-2 (1-2) | Peninsula Power | -0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Magic United TFA
TBTBTBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 21/27 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Magic United TFA | 2-1 (1-0) | Rochedale Rovers | -0.5 | 3.5 | T |
| 02/08/26 | Magic United TFA | 0-3 (0-2) | Brisbane Olympic United FC | -0.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 1-4 (1-0) | Magic United TFA | -1.75 | 4 | T |
| 11/07/26 | Moreton City Excelsior FC | 4-3 (2-1) | Magic United TFA | -2.25 | 4.25 | B |
| 05/07/26 | Gold Coast United | 1-3 (1-2) | Magic United TFA | -0.75 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Magic United TFA | 3-5 (2-2) | Brisbane City | -1.25 | 3.75 | B |
| 19/06/26 | Gold Coast Knights | 2-1 (0-0) | Magic United TFA | -2 | 4.25 | B |
| 06/06/26 | Magic United TFA | 2-1 (1-1) | Brisbane Roar (Youth) | -0.25 | 3.75 | T |
| 03/06/26 | Rochedale Rovers | 4-0 (2-0) | Magic United TFA | -1 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Magic United TFA | 3-5 (1-4) | Queensland Lions SC | -2.25 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Peninsula Power | 3-2 (1-1) | Magic United TFA | -2.25 | 3.75 | B |
| 10/05/26 | Magic United TFA | 1-3 (1-1) | Wynnum Wolves | -1 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | Brisbane Olympic United FC | 2-0 (1-0) | Magic United TFA | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Magic United TFA | 0-2 (0-0) | Eastern Suburbs Brisbane | -1 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | Brisbane City | 2-2 (0-2) | Magic United TFA | -1.5 | 4 | H |
| 07/04/26 | Magic United TFA | 0-5 (0-2) | Moreton City Excelsior FC | -1.5 | 3.5 | B |
| 02/04/26 | Magic United TFA | 0-4 (0-3) | AC Carina | +2.75 | 4.25 | B |
| 29/03/26 | Brisbane Roar (Youth) | 0-1 (0-1) | Magic United TFA | -0.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Queensland Lions SC | 4-0 (2-0) | Magic United TFA | -2 | 3.75 | B |
| 08/03/26 | Magic United TFA | 0-7 (0-3) | Gold Coast Knights | -0.75 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
711
Sút cầu môn
25
Tấn công
10690
Tấn công nguy hiểm
5971
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wynnum Wolves (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Magic United TFA (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wynnum Wolves (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Magic United TFA (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wynnum Wolves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 4.20 | 3.35 | 0.78 | 3.75 | 0.84 | 1.02 | 1.00 | 0.68 |
| Live | 1.75 ↑ | 4.00 ↓ | 2.80 ↓ | 0.76 ↓ | 3.75 | 0.86 ↑ | 1.02 | 0.75 | 0.68 | |
| Easybets | Sớm | 1.64 | 4.30 | 3.80 | 0.87 | 3.75 | 0.84 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 3.40 | 0.68 | 3.75 | 0.65 | 0.70 | 0.75 | 0.63 |
| Live | 23.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.20 | 0.84 | 3.75 | 0.92 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.80 | 5.25 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.00 | 0.84 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 27.48 ↑ | 7.75 ↑ | 1.06 ↓ | 2.93 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.20 | 0.87 | 3.75 | 0.89 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 4.70 | 4.20 | 0.85 | 3.75 | 0.91 | 0.85 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 3.76 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 27.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.05 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.74 | 4.85 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.95 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.08 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.80 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.60 | 5.00 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.24 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 4.59 | 4.13 | 0.85 | 3.75 | 0.89 | 0.83 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 30.40 ↑ | 9.55 ↑ | 1.08 ↓ | 2.87 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.51 | 4.60 | 3.95 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.96 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.66 ↑ | 4.40 ↓ | 3.30 ↓ | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.20 | 3.90 | 0.71 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.90 | 5.13 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.87 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.75 | 4.75 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.33 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.