Kết quả bóng đá trận Wyvern FC vs FC Kariya, 16:00 ngày 12/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 16:00 ngày 12/07/2026
Wyvern FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Kariya
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Wyvern FC | Phút | |
| FT 0-1 | ||
| 90+6' | ||
| 90+6' | ||
| 58' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| 17' | ||
| 16' | ||
| 5' | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 3 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 4 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 6 | 3 |
| Điểm | 1 | 6 | 8 | 6 |
Chủ = Wyvern FC · Khách = FC Kariya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wyvern FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (67%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Wyvern FC 1 (25%)Hòa 1 (25%)FC Kariya 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/25 | Wyvern FC | 0-1 (0-1) | FC Kariya | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/25 | FC Kariya | 0-0 (0-0) | Wyvern FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 06/10/24 | Wyvern FC | 1-0 (1-0) | FC Kariya | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/08/24 | FC Kariya | 2-1 (1-1) | Wyvern FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Wyvern FC
BHTHTBHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Wyvern FC | 1-2 (1-2) | Gakunan F Mosuperio | 0 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Wyvern FC | 1-1 (0-1) | Fujieda City Hall FC | +1 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Wyvern FC | 4-2 (2-1) | Tokai FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Wyvern FC | 0-0 (0-0) | Atletico Suzuka | - | - | H |
| 26/04/26 | AS Kariya | 0-2 (0-2) | Wyvern FC | - | - | T |
| 28/09/25 | FC Ise-shima | 2-1 (1-1) | Wyvern FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/09/25 | Vencedor Mie United | 2-2 (1-1) | Wyvern FC | - | - | H |
| 31/08/25 | AS Kariya | 0-2 (0-0) | Wyvern FC | - | - | T |
| 06/07/25 | Wyvern FC | 0-1 (0-1) | FC Kariya | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/06/25 | Chukyo University | 1-1 (0-1) | Wyvern FC | -0.5 | 3 | H |
| 01/06/25 | Wyvern FC | 0-2 (0-2) | FC Ise-shima | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/05/25 | Wyvern FC | 1-0 (0-0) | AS Kariya | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/25 | FC Kariya | 0-0 (0-0) | Wyvern FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/04/25 | Wyvern FC | 0-0 (0-0) | Chukyo University | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/10/24 | Yazaki Valente FC | 0-1 (0-0) | Wyvern FC | +1 | 2.75 | T |
| 06/10/24 | Wyvern FC | 1-0 (1-0) | FC Kariya | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/09/24 | Wyvern FC | 1-2 (1-0) | FC Ise-shima | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/09/24 | Chukyo University | 1-2 (0-2) | Wyvern FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/09/24 | Wyvern FC | 3-2 (1-0) | Fujieda City Hall FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/08/24 | FC Kariya | 2-1 (1-1) | Wyvern FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Kariya
BTTHTTTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Fujieda City Hall FC | 2-1 (1-0) | FC Kariya | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | FC Kariya | 2-1 (1-1) | Chukyo University II | - | - | T |
| 07/09/25 | Fujieda City Hall FC | 0-2 (0-1) | FC Kariya | +0.75 | 3 | T |
| 24/08/25 | Ventforet Kofu | 1-1 (1-0) | FC Kariya | - | - | H |
| 06/07/25 | Wyvern FC | 0-1 (0-1) | FC Kariya | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/06/25 | AS Kariya | 0-3 (0-2) | FC Kariya | - | - | T |
| 08/06/25 | FC Kariya | 1-0 (0-0) | FC Ise-shima | -0.5 | 3.25 | T |
| 01/06/25 | FC Kariya | 1-1 (0-1) | Chukyo University | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/25 | FC Kariya | 0-0 (0-0) | Wyvern FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/04/25 | FC Kariya | 2-3 (1-1) | AS Kariya | +1 | 3.25 | B |
| 10/11/24 | FC Kariya | 0-2 (0-0) | Porvenir Asuka SC | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/11/24 | FC Kariya | 7-0 (4-0) | Blancdieu Hirosaki FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/11/24 | VONDS Ichihara | 4-0 (2-0) | FC Kariya | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/10/24 | FC Kariya | 0-0 (0-0) | J Lease FC | - | - | H |
| 22/10/24 | FC Kariya | 0-0 (0-0) | Japan Soccer College | - | - | H |
| 12/10/24 | FC Ise-shima | 3-2 (1-1) | FC Kariya | 0 | 2.5 | B |
| 06/10/24 | Wyvern FC | 1-0 (1-0) | FC Kariya | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/09/24 | FC Kariya | 2-1 (1-0) | Yazaki Valente FC | +1.5 | 3 | T |
| 07/09/24 | FC Kariya | 3-1 (2-0) | Sports Society IZU | - | - | T |
| 24/08/24 | FC Kariya | 2-1 (1-1) | Wyvern FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
32
Sút bóng
411
Sút cầu môn
32
Tấn công
5665
Tấn công nguy hiểm
2338
Sút ngoài cầu môn
19
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Quả ném biên
02
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wyvern FC (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Kariya (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wyvern FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
FC Kariya (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wyvern FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.47 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.40 | 3.30 | 2.47 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.83 | 0.00 | 0.93 | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.27 | 2.54 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.51 | 3.27 | 2.54 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 0.93 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.30 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.32 ↓ | 2.48 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.38 | 3.40 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.