Kết quả bóng đá trận Xelaju MC vs Luis Angel Firpo, 09:30 ngày 27/08/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 09:30 ngày 27/08/2026
Xelaju MC 1 Kết thúc HT 1-1 1
Luis Angel Firpo
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 12 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Xelaju MC | Phút | |
| Diego Casas 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Casas D. 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 3 - 0 ⚽ | 12' | |
| Casas D. 4 - 0 ⚽ | 12' | |
| 21' | ⚽ 4 - 1 Diego Ortez(Assists:Victor Garcia) | |
| 21' | ⚽ 4 - 2 Ortez D. | |
| 22' | ⚽ 4 - 3 | |
| HT 1-1 | ||
| Ernesto Monreal | 51' | |
| 51' | ||
| Monreal E. | 51' | |
| Steven Cardenas | 64' | |
| Cardenas S. | 64' | |
| 83' | Lizandro Claros | |
| 83' | Claros L. | |
| 90' | ||
| Tebalan W. | 90' | |
| 90' | ||
| Hernandez M. | 90' | |
| Widvin Tebalan | 90+2' | |
| Marcelo Hernandez | 90+2' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 14 | 6 |
| Điểm | 7 | 4 | 14 | 20 |
Chủ = Xelaju MC · Khách = Luis Angel Firpo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Xelaju MC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 9 (53%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thành tích gần đây — Xelaju MC
BTBHTBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Xelaju MC | - | - | B |
| 19/08/26 | Xelaju MC | 2-0 (1-0) | Diriangen | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/08/26 | Plaza Amador | 5-2 (2-1) | Xelaju MC | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Malacateco | 2-2 (0-0) | Xelaju MC | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/08/26 | Xelaju MC | 3-1 (1-0) | Club Aurora | +1.25 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Alajuelense | 1-0 (0-0) | Xelaju MC | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (0-0) | Xelaju MC | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Xelaju MC | 1-2 (1-1) | CSD Municipal | - | - | B |
| 17/05/26 | CSD Municipal | 4-1 (1-1) | Xelaju MC | - | - | B |
| 11/05/26 | Xelaju MC | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 08/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-2 (0-0) | Xelaju MC | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Xelaju MC | 2-0 (2-0) | Marquense | +1.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Marquense | 1-1 (0-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 27/04/26 | Xelaju MC | 2-1 (0-0) | Coban Imperial | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Deportivo Mictlan | 2-3 (2-1) | Xelaju MC | - | - | T |
| 17/04/26 | Xelaju MC | 3-0 (2-0) | CD Achuapa | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Deportivo Mixco | 3-1 (1-0) | Xelaju MC | - | - | B |
| 06/04/26 | Xelaju MC | 1-0 (1-0) | Malacateco | +1 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Marquense | 1-0 (1-0) | Xelaju MC | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Xelaju MC | 1-1 (0-1) | Guastatoya | +1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Luis Angel Firpo
TTHTTBTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Luis Angel Firpo | 1-0 (1-0) | CD Platense Municipal Zacatecoluca | +1 | 2.5 | T |
| 21/08/26 | Luis Angel Firpo | 1-0 (1-0) | Alajuelense | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/08/26 | CD INCA-Aruba | 0-0 (0-0) | Luis Angel Firpo | +1.5 | 2.75 | H |
| 14/08/26 | Luis Angel Firpo | 4-0 (2-0) | Diriangen | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Luis Angel Firpo | 2-0 (1-0) | Municipal Limeno | - | - | T |
| 05/08/26 | Plaza Amador | 2-1 (1-0) | Luis Angel Firpo | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Luis Angel Firpo | 4-0 (2-0) | Fuerte San Francisco | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Aguila | 1-1 (0-0) | Luis Angel Firpo | - | - | H |
| 19/07/26 | Luis Angel Firpo | 0-3 (0-2) | CD FAS | - | - | B |
| 17/05/26 | Luis Angel Firpo | 0-1 (0-0) | Aguila | - | - | B |
| 14/05/26 | Aguila | 1-2 (0-1) | Luis Angel Firpo | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Luis Angel Firpo | 1-1 (0-0) | A.D. Isidro Metapan | - | - | H |
| 07/05/26 | A.D. Isidro Metapan | 1-2 (0-1) | Luis Angel Firpo | - | - | T |
| 02/05/26 | Aguila | 1-1 (0-1) | Luis Angel Firpo | - | - | H |
| 26/04/26 | Luis Angel Firpo | 1-1 (1-1) | CD FAS | - | - | H |
| 23/04/26 | Luis Angel Firpo | 3-0 (2-0) | AD Batanecos | - | - | T |
| 20/04/26 | CD Hercules | 2-2 (1-0) | Luis Angel Firpo | - | - | H |
| 16/04/26 | Luis Angel Firpo | 0-2 (0-1) | A.D. Isidro Metapan | +0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 0-1 (0-1) | Luis Angel Firpo | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | AD Batanecos | 0-2 (0-2) | Luis Angel Firpo | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
123
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
74
Tấn công
11384
Tấn công nguy hiểm
6243
Sút ngoài cầu môn
117
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
813
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
561261
TL chuyền bóng thành công
86%67%
Phạm lỗi
138
Việt vị
02
Cứu thua
26
Tắc bóng
1413
Quả ném biên
2620
Cắt bóng
415
Tạt bóng thành công
111
Chuyền dài
3424
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.491.29
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
48 52
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Xelaju MC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Luis Angel Firpo (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Xelaju MC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Luis Angel Firpo (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Xelaju MC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Amarini Villatoro | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.30 | 2.90 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.25 | 2.92 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 3.32 ↑ | 1.40 ↓ | 9.60 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.15 ↓ | 12.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.55 | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.30 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 7.73 ↑ | 1.12 ↓ | 13.11 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.25 | 2.92 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.40 | 2.78 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.17 | 2.86 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.98 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.35 | 2.91 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.12 ↓ | 11.30 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.05 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 8.63 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.14 | 2.88 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 14.32 ↑ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.85 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.40 | 3.12 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.71 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Xelaju MC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Luis Angel Firpo | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).