Kết quả bóng đá trận Xelaju MC (W) vs Antigua GFC (W), 04:10 ngày 13/09/2026
Liga Nacional Nữ (Guatemala) · 04:10 ngày 13/09/2026
Xelaju MC (W) 3 Kết thúc HT 1-0 0
Antigua GFC (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Diễn biến trận đấu
| Xelaju MC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 70' | ||
| 71' | ||
| 73' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 83' | |
| 4 - 0 ⚽ | 84' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 7 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 6 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 6 | 21 |
| Điểm | 6 | 0 | 12 | 3 |
Chủ = Xelaju MC (W) · Khách = Antigua GFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Xelaju MC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
21
Sút bóng
118
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Xelaju MC (W) (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Antigua GFC (W) (7 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Xelaju MC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.70 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.06 | 5.35 | 0.52 | 2.50 | 1.43 | 1.53 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.92 ↑ | 17.10 ↑ | 4.33 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.01 | 23.00 | 41.00 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.