Kết quả bóng đá trận Xiamen1026 vs Guangzhou dandelion FC, 18:30 ngày 08/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 08/08/2026
Xiamen1026 0 Kết thúc HT 0-0 0
Guangzhou dandelion FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Xiamen1026 | Phút | |
| Wei Wu | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Nu ai li·Zi ming ▼ Jiayi Gu | 46' ⇄ | |
| ▲ Xu Wu ▼ Cui Wei | 46' ⇄ | |
| Han Kunda | 49' | |
| 58' ⇄ | ▲ Haoyu Li ▼ Muzapar Muhta | |
| 58' ⇄ | ▲ Hong Xu ▼ Jingsen Lu | |
| ▲ Letian Shi ▼ Qeyser Tursun | 62' ⇄ | |
| ▲ Piao Taoyu ▼ Wei Wu | 70' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Xiangchen Liu ▼ Gao Kanghao | |
| 72' ⇄ | ▲ Chen Weiqi ▼ Rehmitulla Shohret | |
| ▲ Anbang Xu ▼ Liao Lei | 77' ⇄ | |
| 88' | Nihat Nihmat | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Hao Zhang ▼ Yuhao Chen | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 7 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 5 | 10 | 8 |
Chủ = Xiamen1026 · Khách = Guangzhou dandelion FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Xiamen1026 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (35%) | Hòa/Hòa | 7 (29%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Xiamen1026
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 | 28 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 12 | 8 | 17 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 20 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Guangzhou dandelion FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 7 | 9 | 22 | 28 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 16 | 12 | 10 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 12 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Xiamen1026 1 (50%)Hòa 1 (50%)Guangzhou dandelion FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-3 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | T |
| 08/09/24 | Guangzhou dandelion FC | 0-0 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Xiamen1026
BBBHHTHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Chengdu Rongcheng B | 5-1 (2-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2 | B |
| 29/07/26 | Wuhan Three Towns B | 2-1 (1-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2 | B |
| 26/07/26 | Xiamen1026 | 1-2 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +1.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +0.75 | 2 | H |
| 05/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (1-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Wenzhou Professional | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | +0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-3 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | T |
| 10/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Ganzhou Ruishi | 2-1 (0-1) | Xiamen1026 | +0.5 | 2 | B |
| 25/04/26 | Xiamen1026 | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | T |
| 18/04/26 | Wuhan Lianzhen | 1-0 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | B |
| 15/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-3 (2-2) | Xiamen1026 | 0 | 2 | H |
| 10/04/26 | Xiamen1026 | 3-3 (2-2) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
| 05/04/26 | Hubei Istar | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Xiamen1026 | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Guangzhou dandelion FC
BHBHBBHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-4 (1-0) | Wuhan Three Towns B | +0.5 | 2 | B |
| 25/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | +0.5 | 2 | H |
| 18/07/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangzhou dandelion FC | -0.5 | 2 | B |
| 12/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (1-1) | Guangdong Mingtu | +0.5 | 2 | B |
| 28/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | H |
| 19/06/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-3 (0-2) | Hubei Istar | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-0 (1-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | +0.5 | 2 | T |
| 23/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-3 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | B |
| 16/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-2 (0-2) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 05/05/26 | Wenzhou Professional | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (0-1) | Shenzhen 2028 | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-3 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Yunnan Cuanhe | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 14/04/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-1) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | T |
| 10/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-1 (2-1) | Jiangxi Liansheng FC | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Xiamen1026
Guangzhou dandelion FC
28Zhou Yuchen8Chen Zeng13Liao Lei16Bowen Li22Wei Wu10CLu Cheng He23Cui Wei18Qeyser Tursun39Jiayi Gu48Han Kunda7Ziming Liu51Mengtong Fan5Nihat Nihmat16Gao Kanghao17Zhuoxuan Li20CFan Ruiwei8Muzapar Muhta9Jingsen Lu15Wen Wubin48Dilyar A.7Yuhao Chen10Rehmitulla Shohret
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Ziming Liu
- 8Chen Zeng
- 10Lu Cheng He C
- 13Liao Lei▼ Rời sân 77'
- 16Bowen Li
- 18Qeyser Tursun▼ Rời sân 62'
- 22Wei Wu🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 70'
- 23Cui Wei▼ Rời sân 46'
- 28Zhou Yuchen
- 39Jiayi Gu▼ Rời sân 46'
- 48Han Kunda🟨 Thẻ vàng 49'
Khách · 442
- 5Nihat Nihmat🟨 Thẻ vàng 88'
- 7Yuhao Chen▼ Rời sân 90+5'
- 8Muzapar Muhta▼ Rời sân 58'
- 9Jingsen Lu▼ Rời sân 58'
- 10Rehmitulla Shohret▼ Rời sân 72'
- 15Wen Wubin
- 16Gao Kanghao▼ Rời sân 72'
- 17Zhuoxuan Li
- 20Fan Ruiwei C
- 48Dilyar A.
- 51Mengtong Fan
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
55
Sút cầu môn
31
Tấn công
115115
Tấn công nguy hiểm
4355
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
402387
TL chuyền bóng thành công
78%79%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
13
Cứu thua
13
Tắc bóng
119
Quả ném biên
3123
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3031
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.370.3
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Xiamen1026 (23 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Guangzhou dandelion FC (24 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Xiamen1026 (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (20%)Hòa 3 (20%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Guangzhou dandelion FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 3 (18%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Xiamen1026 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2020 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Tan Ende | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.10 | 4.30 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.20 | 4.10 | 1.01 | 2.25 | 0.78 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.25 | 4.00 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.35 | 4.90 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.20 | 4.70 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 8.52 ↑ | 1.11 ↓ | 11.82 ↑ | 3.89 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.25 | 4.40 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.76 | 3.00 | 4.00 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.20 | 4.52 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.06 ↓ | 11.60 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.90 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.15 | 4.40 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 48.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.03 | 4.66 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 10.24 ↑ | 1.08 ↓ | 13.62 ↑ | 2.79 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.90 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.50 ↑ | 1.15 ↓ | 0.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.30 | 4.69 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 2.10 | 1.50 | 0.30 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.57 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 2.90 | 3.90 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen1026 | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Guangzhou dandelion FC | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).