Kết quả bóng đá trận Xiamen1026 vs Wenzhou Professional, 18:30 ngày 23/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 23/08/2026
Xiamen1026
0 Kết thúc HT 0-0 2
Wenzhou Professional
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Xiamen1026 Phút Wenzhou Professional
Ziming Liu Đá hỏng penalty41'
Piao Taoyu 44'
HT 0-0
▲ Cui Wei ▼ Piao Taoyu46'
▲ Jialiang Gao ▼ Chen Zeng46'
63' ▲ Yuxiang Wang ▼ Chengzhuo Ouyang
63' ▲ Zhenghong Wei ▼ Weikai Sun
▲ Yunfeng Shi ▼ Mingzhi Zhong69'
71' ▲ Jianjun He ▼ Gao Le
75' 0 - 1 Yuxiang Wang(Assists:Li Jiaheng) (Kiến tạo: Li Jiaheng)
79' 0 - 2 Zhenghong Wei
▲ Jiayi Gu ▼ Letian Shi80'
83' ▲ Yuchen Wu ▼ Ruan Sai
83' ▲ Ilaldin Abdugheni ▼ Li Jiaheng
▲ Zhenkai Zhuo ▼ Liao Lei84'
Xu Wu 90+3'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 22
Hòa 12 45
Bại 10 43
Ghi bàn 23 77
Mất bàn 21 128
Điểm 45 1011

Chủ = Xiamen1026 · Khách = Wenzhou Professional

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Xiamen1026 (23)Hiệp 1 / Cả trậnWenzhou Professional (23)
3 (13%)Thắng/Thắng3 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (13%)
2 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (17%)Hòa/Thắng1 (4%)
8 (35%)Hòa/Hòa7 (30%)
3 (13%)Hòa/Bại2 (9%)
3 (13%)Bại/Bại7 (30%)

Bảng xếp hạng

Xiamen1026

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng227872928296
Sân nhà11452128173
Sân khách113351720128
6 gần612359--

Wenzhou Professional

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22410815232211
Sân nhà112457111012
Sân khách11263812129
6 gần604236--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Xiamen1026 0 (0%)Hòa 0 (0%)Wenzhou Professional 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D213/06/26Wenzhou Professional1-0 (1-0)Xiamen10266-5+0.752.25B

Thành tích gần đây — Xiamen1026

THBBBHHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D216/08/26Jiangxi Liansheng FC0-2 (0-0)Xiamen10266-0-0.252.25T
CHA D208/08/26Xiamen10260-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC2-4--H
CHA D202/08/26Chengdu Rongcheng B5-1 (2-1)Xiamen10265-7+0.252B
CHA D229/07/26Wuhan Three Towns B2-1 (1-1)Xiamen10262-9+0.252B
CHA D226/07/26Xiamen10261-2 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue7-5+1.252.25B
CHA D218/07/26Xiamen10260-0 (0-0)Ganzhou Ruishi9-0+0.752H
CHA D205/07/26Xiamen10260-0 (0-0)Shenzhen 20282-602.25H
CHA D227/06/26Guangdong Mingtu1-2 (1-1)Xiamen10266-3+0.252.25T
CHA D223/06/26Xiamen10260-0 (0-0)Hubei Istar3-5+0.52.25H
CHA D219/06/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (1-0)Xiamen10263-2-0.752.5B
CHA D213/06/26Wenzhou Professional1-0 (1-0)Xiamen10266-5+0.752.25B
CHA D227/05/26Xiamen10262-0 (1-0)Jiangxi Liansheng FC1-602.5T
CHA D223/05/26Guangzhou dandelion FC1-3 (0-0)Xiamen10265-1--T
CHA D210/05/26Xiamen10262-0 (2-0)Chengdu Rongcheng B5-3+0.252.25T
CHA D204/05/26Hangzhou Linping Wuyue2-2 (1-1)Xiamen10265-4+0.252.25H
CHA D229/04/26Ganzhou Ruishi2-1 (0-1)Xiamen10262-2+0.52B
CHA D225/04/26Xiamen10262-1 (1-0)Wuhan Three Towns B6-6--T
CFC18/04/26Wuhan Lianzhen1-0 (0-0)Xiamen10264-3--B
CHA D215/04/26Shenzhen 20283-3 (2-2)Xiamen10268-202H
CHA D210/04/26Xiamen10263-3 (2-2)Guangdong Mingtu4-6--H

Thành tích gần đây — Wenzhou Professional

HHBHHBHBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D216/08/26Wenzhou Professional1-1 (1-0)Shenzhen 20284-6-0.252H
CHA D209/08/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Wenzhou Professional6-3--H
CHA D205/08/26Wenzhou Professional0-2 (0-1)Guizhou Guiyang Athletic FC0-10-0.52B
CHA D201/08/26Wenzhou Professional1-1 (1-1)Jiangxi Liansheng FC1-4--H
CHA D225/07/26Guangzhou dandelion FC0-0 (0-0)Wenzhou Professional6-9-0.52H
CHA D218/07/26Wenzhou Professional1-2 (0-2)Hubei Istar16-5+0.252B
CHA D205/07/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Wenzhou Professional5-6-0.252H
CHA D228/06/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Ganzhou Ruishi10-0+0.252B
CHA D224/06/26Wenzhou Professional2-1 (1-0)Wuhan Three Towns B1-3+0.251.75T
CHA D220/06/26Chengdu Rongcheng B1-2 (0-1)Wenzhou Professional7-6-0.252.25T
CHA D213/06/26Wenzhou Professional1-0 (1-0)Xiamen10266-5-0.752.25T
CHA D226/05/26Shenzhen 20284-0 (1-0)Wenzhou Professional4-4-0.52B
CHA D222/05/26Wenzhou Professional1-1 (1-1)Guangdong Mingtu2-7+0.252H
CHA D209/05/26Jiangxi Liansheng FC3-1 (2-1)Wenzhou Professional1-3--B
CHA D205/05/26Wenzhou Professional0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC4-5-0.252H
CHA D229/04/26Hubei Istar1-1 (0-1)Wenzhou Professional8-202H
CHA D225/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Wenzhou Professional7-4--B
CFC19/04/26Dalian Kewei2-0 (1-0)Wenzhou Professional7-1-0.52.25B
CHA D215/04/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Hangzhou Linping Wuyue5-1+0.252B
CHA D210/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Wenzhou Professional3-3+0.252H

Đội hình

Xiamen1026Wenzhou Professional
28Zhou Yuchen3Mingzhi Zhong8Chen Zeng13Liao Lei16Bowen Li9CXu Wu17Nu ai li·Zi ming18Qeyser Tursun59Piao Taoyu7Ziming Liu11Letian Shi12Zhao Chen6Zhao Wenzhe18Lu Jiabin27Ou Xueqian55Gao Le7Yaohui Lu8Han Tianlin9Li Jiaheng10CRuan Sai39Chengzhuo Ouyang53Weikai Sun

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 451

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
15
10
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
96
75
Tấn công nguy hiểm
58
47
Sút ngoài cầu môn
8
3
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
19
14
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
526
250
TL chuyền bóng thành công
84%
66%
Phạm lỗi
14
19
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
9
4
Quả ném biên
27
24
Cắt bóng
6
7
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
20
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.87
0.9
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Xiamen1026 (23 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Wenzhou Professional (23 trận)
Ghi 0.65 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Xiamen1026 (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 3 (19%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Wenzhou Professional (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 5 (31%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVUOUU

Thời gian ghi bàn

58
0 Bàn
46
1 Bàn
62
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
127
B.thắng H1
73
B.thắng H2
Xiamen1026Wenzhou Professional

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
03
T/H
20
T/B
20
H/T
64
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
35
B/B
Xiamen1026Wenzhou Professional

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
23
Thắng 1
79
Hòa
64
Thua 1
14
Thua 2+
Xiamen1026Wenzhou Professional

Xiamen1026

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Liao Lei
Hậu vệ
7.50/060/692
17Nu ai li·Zi ming
Tiền vệ trái
71/039/480
18Qeyser Tursun
Tiền vệ
72/031/392
8Chen Zeng
Tiền vệ
6.90/046/480
3Mingzhi Zhong
Hậu vệ
6.70/035/444
9Xu Wu
Tiền vệ
6.61/045/532🟨
11Letian Shi
Hậu vệ
6.52/06/110
7Ziming Liu
Tiền đạo
6.36/36/120
28Zhou Yuchen
Thủ môn
6.20/011/130
59Piao Taoyu
Tiền đạo
6.20/015/221🟨
16Bowen Li
Hậu vệ
5.60/079/851
23Cui Wei (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/116/231
47Yunfeng Shi (dự bị)
Hậu vệ
6.52/05/102
20Jialiang Gao (dự bị)
Hậu vệ
60/037/390
39Jiayi Gu (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/50
27Zhenkai Zhuo (dự bị)
Tiền vệ
-0/05/50

Wenzhou Professional

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Zhao Chen
Thủ môn
8.60/06/210
9Li Jiaheng
Tiền đạo
7.712/124/330
8Han Tianlin
Hậu vệ
70/015/171
10Ruan Sai
Tiền đạo
6.91/019/240
55Gao Le
Hậu vệ
6.80/019/283
27Ou Xueqian
Hậu vệ
6.80/010/171
39Chengzhuo Ouyang
Tiền đạo
6.71/17/122
18Lu Jiabin
Tiền đạo
6.60/012/243
53Weikai Sun
Tiền đạo
5.91/08/120
7Yaohui Lu
Tiền vệ
5.63/114/210
6Zhao Wenzhe
Hậu vệ
5.40/019/250
17Zhenghong Wei (dự bị)
Tiền đạo
7.611/14/50
21Yuxiang Wang (dự bị)
Tiền vệ
7.611/14/60
57Jianjun He (dự bị)
Trung vệ
6.30/02/40
22Ilaldin Abdugheni (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10
16Yuchen Wu (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/01

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Xiamen1026 Thông tin Wenzhou Professional
Thành lập 2018年11月
Sân nhà Wenzhou Sports Center Stadium‌
0 Sức chứa 0
HLV Jiang Chen
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.573.506.100.732.001.031.011.000.76
Live81.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓5.70 ↑2.500.02 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.623.305.750.952.000.830.820.750.90
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.50 ↑2.500.26 ↓0.48 ↓0.001.65 ↑
Mansion88Sớm1.603.155.600.952.000.810.840.750.92
Live2.94 ↑1.54 ↓6.20 ↑5.55 ↑2.500.05 ↓0.49 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm1.653.405.501.202.500.55---
Live100.00 ↑25.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑2.500.10 ↓---
10BETSớm1.613.305.200.692.000.97---
Live93.42 ↑10.23 ↑1.01 ↓2.45 ↑2.500.24 ↓---
12betSớm1.603.155.600.952.000.810.840.750.92
Live150.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑2.500.04 ↓0.52 ↓0.001.31 ↑
CrownSớm1.533.305.200.902.000.800.750.750.95
Live13.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓3.12 ↑2.500.02 ↓2.85 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.513.335.201.012.250.750.720.751.04
Live12.00 ↑3.38 ↑1.29 ↓3.70 ↑2.500.09 ↓0.36 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.553.345.750.712.000.990.690.751.01
Live3.06 ↑1.53 ↓5.90 ↑4.15 ↑2.500.02 ↓0.48 ↓0.001.35 ↑
LadbrokesSớm1.653.254.801.302.500.55---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.543.355.500.892.250.650.640.750.90
Live16.00 ↑28.00 ↑1.01 ↓5.93 ↑2.500.05 ↓0.49 ↓0.001.35 ↑
PinnacleSớm1.683.145.250.822.000.940.890.750.86
Live16.29 ↑4.05 ↑1.28 ↓2.64 ↑2.500.28 ↓0.38 ↓0.001.90 ↑
BwinSớm1.653.254.801.302.500.55---
Live276.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓1.10 ↓0.500.62 ↑---
1xBetSớm1.573.506.591.302.500.551.601.500.43
Live81.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓4.63 ↑2.500.14 ↓0.46 ↓0.001.70 ↑
Bet 365Sớm1.573.405.500.752.001.051.031.000.78
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑2.500.11 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.673.105.001.302.500.50---
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.