Kết quả bóng đá trận Xiamen1026 vs Wenzhou Professional, 18:30 ngày 23/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 23/08/2026
Xiamen1026 0 Kết thúc HT 0-0 2
Wenzhou Professional
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Xiamen1026 | Phút | |
| Ziming Liu ❌ Đá hỏng penalty | 41' | |
| Piao Taoyu | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Cui Wei ▼ Piao Taoyu | 46' ⇄ | |
| ▲ Jialiang Gao ▼ Chen Zeng | 46' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Yuxiang Wang ▼ Chengzhuo Ouyang | |
| 63' ⇄ | ▲ Zhenghong Wei ▼ Weikai Sun | |
| ▲ Yunfeng Shi ▼ Mingzhi Zhong | 69' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Jianjun He ▼ Gao Le | |
| 75' | ⚽ 0 - 1 Yuxiang Wang(Assists:Li Jiaheng) (Kiến tạo: Li Jiaheng) | |
| 79' | ⚽ 0 - 2 Zhenghong Wei | |
| ▲ Jiayi Gu ▼ Letian Shi | 80' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Yuchen Wu ▼ Ruan Sai | |
| 83' ⇄ | ▲ Ilaldin Abdugheni ▼ Li Jiaheng | |
| ▲ Zhenkai Zhuo ▼ Liao Lei | 84' ⇄ | |
| Xu Wu | 90+3' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 7 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 12 | 8 |
| Điểm | 4 | 5 | 10 | 11 |
Chủ = Xiamen1026 · Khách = Wenzhou Professional
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Xiamen1026 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 8 (35%) | Hòa/Hòa | 7 (30%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
Xiamen1026
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 | 28 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 12 | 8 | 17 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 20 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Wenzhou Professional
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 10 | 8 | 15 | 23 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 11 | 10 | 12 |
| Sân khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 8 | 12 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Xiamen1026 0 (0%)Hòa 0 (0%)Wenzhou Professional 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Wenzhou Professional | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | +0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Xiamen1026
THBBBHHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-2 (0-0) | Xiamen1026 | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 02/08/26 | Chengdu Rongcheng B | 5-1 (2-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2 | B |
| 29/07/26 | Wuhan Three Towns B | 2-1 (1-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2 | B |
| 26/07/26 | Xiamen1026 | 1-2 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +1.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +0.75 | 2 | H |
| 05/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (1-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Wenzhou Professional | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | +0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-3 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | T |
| 10/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Ganzhou Ruishi | 2-1 (0-1) | Xiamen1026 | +0.5 | 2 | B |
| 25/04/26 | Xiamen1026 | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | T |
| 18/04/26 | Wuhan Lianzhen | 1-0 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | B |
| 15/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-3 (2-2) | Xiamen1026 | 0 | 2 | H |
| 10/04/26 | Xiamen1026 | 3-3 (2-2) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
Thành tích gần đây — Wenzhou Professional
HHBHHBHBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-0) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2 | H |
| 09/08/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 05/08/26 | Wenzhou Professional | 0-2 (0-1) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2 | B |
| 01/08/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
| 25/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2 | H |
| 18/07/26 | Wenzhou Professional | 1-2 (0-2) | Hubei Istar | +0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2 | H |
| 28/06/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Ganzhou Ruishi | +0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Wenzhou Professional | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | +0.25 | 1.75 | T |
| 20/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-1) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Wenzhou Professional | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | -0.75 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Shenzhen 2028 | 4-0 (1-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | H |
| 09/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 3-1 (2-1) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 05/05/26 | Wenzhou Professional | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Hubei Istar | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 19/04/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2 | H |
Đội hình
Xiamen1026
Wenzhou Professional
28Zhou Yuchen3Mingzhi Zhong8Chen Zeng13Liao Lei16Bowen Li9CXu Wu17Nu ai li·Zi ming18Qeyser Tursun59Piao Taoyu7Ziming Liu11Letian Shi12Zhao Chen6Zhao Wenzhe18Lu Jiabin27Ou Xueqian55Gao Le7Yaohui Lu8Han Tianlin9Li Jiaheng10CRuan Sai39Chengzhuo Ouyang53Weikai Sun
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Mingzhi Zhong▼ Rời sân 69'6.7
- 7Ziming Liu❌ Hỏng pen 41'6.3
- 8Chen Zeng▼ Rời sân 46'6.9
- 9Xu Wu C🟨 Thẻ vàng 90+3'6.6
- 11Letian Shi▼ Rời sân 80'6.5
- 13Liao Lei▼ Rời sân 84'7.5
- 16Bowen Li5.6
- 17Nu ai li·Zi ming7
- 18Qeyser Tursun7
- 28Zhou Yuchen6.2
- 59Piao Taoyu🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 46'6.2
Khách · 451
- 6Zhao Wenzhe5.4
- 7Yaohui Lu5.6
- 8Han Tianlin7
- 9Li Jiaheng🎯 Kiến tạo 75' · ▼ Rời sân 83'7.7
- 10Ruan Sai C▼ Rời sân 83'6.9
- 12Zhao Chen8.6
- 18Lu Jiabin6.6
- 27Ou Xueqian6.8
- 39Chengzhuo Ouyang▼ Rời sân 63'6.7
- 53Weikai Sun▼ Rời sân 63'5.9
- 55Gao Le▼ Rời sân 71'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
45
Tấn công
9675
Tấn công nguy hiểm
5847
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1914
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
526250
TL chuyền bóng thành công
84%66%
Phạm lỗi
1419
Việt vị
21
Cứu thua
34
Tắc bóng
94
Quả ném biên
2724
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.870.9
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Xiamen1026 (23 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Wenzhou Professional (23 trận)
Ghi 0.65 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Xiamen1026 (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 3 (19%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Wenzhou Professional (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 5 (31%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Xiamen1026
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Liao Lei Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 60/69 | 2 | |||
| 17Nu ai li·Zi ming Tiền vệ trái | 7 | 1/0 | 39/48 | 0 | |||
| 18Qeyser Tursun Tiền vệ | 7 | 2/0 | 31/39 | 2 | |||
| 8Chen Zeng Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 46/48 | 0 | |||
| 3Mingzhi Zhong Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 35/44 | 4 | |||
| 9Xu Wu Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 45/53 | 2 | 🟨 | ||
| 11Letian Shi Hậu vệ | 6.5 | 2/0 | 6/11 | 0 | |||
| 7Ziming Liu Tiền đạo | 6.3 | 6/3 | 6/12 | 0 | |||
| 28Zhou Yuchen Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 59Piao Taoyu Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 15/22 | 1 | 🟨 | ||
| 16Bowen Li Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 79/85 | 1 | |||
| 23Cui Wei (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 16/23 | 1 | |||
| 47Yunfeng Shi (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 2/0 | 5/10 | 2 | |||
| 20Jialiang Gao (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 37/39 | 0 | |||
| 39Jiayi Gu (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 27Zhenkai Zhuo (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Wenzhou Professional
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Zhao Chen Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 6/21 | 0 | |||
| 9Li Jiaheng Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/1 | 24/33 | 0 | ||
| 8Han Tianlin Hậu vệ | 7 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 10Ruan Sai Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 19/24 | 0 | |||
| 55Gao Le Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 19/28 | 3 | |||
| 27Ou Xueqian Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 10/17 | 1 | |||
| 39Chengzhuo Ouyang Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 7/12 | 2 | |||
| 18Lu Jiabin Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 12/24 | 3 | |||
| 53Weikai Sun Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 8/12 | 0 | |||
| 7Yaohui Lu Tiền vệ | 5.6 | 3/1 | 14/21 | 0 | |||
| 6Zhao Wenzhe Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 17Zhenghong Wei (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 4/5 | 0 | ||
| 21Yuxiang Wang (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 4/6 | 0 | ||
| 57Jianjun He (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 22Ilaldin Abdugheni (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 16Yuchen Wu (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Xiamen1026 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2018年11月 | |
| Sân nhà | Wenzhou Sports Center Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Jiang Chen | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.50 | 6.10 | 0.73 | 2.00 | 1.03 | 1.01 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.30 | 5.75 | 0.95 | 2.00 | 0.83 | 0.82 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.15 | 5.60 | 0.95 | 2.00 | 0.81 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 2.94 ↑ | 1.54 ↓ | 6.20 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.30 | 5.20 | 0.69 | 2.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 93.42 ↑ | 10.23 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.15 | 5.60 | 0.95 | 2.00 | 0.81 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 3.30 | 5.20 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.33 | 5.20 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.72 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 12.00 ↑ | 3.38 ↑ | 1.29 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.34 | 5.75 | 0.71 | 2.00 | 0.99 | 0.69 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 3.06 ↑ | 1.53 ↓ | 5.90 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.25 | 4.80 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.35 | 5.50 | 0.89 | 2.25 | 0.65 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.93 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.14 | 5.25 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.89 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 16.29 ↑ | 4.05 ↑ | 1.28 ↓ | 2.64 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.25 | 4.80 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.50 | 6.59 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.60 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.40 | 5.50 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.10 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.