Kết quả bóng đá trận Xorazm Urganch vs Lokomotiv Tashkent, 22:00 ngày 20/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 20/08/2026
Xorazm Urganch
1 Kết thúc HT 1-1 3
Lokomotiv Tashkent
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Xorazm Urganch Phút Lokomotiv Tashkent
7' 0 - 1 Quvonchbek Abrayev
Sunnatillokh Khamidzhonov(Assists:Sardorbek Azimov) (Kiến tạo: Sardorbek Azimov) 1 - 1 16'
19' Shodiyor Shodiboev
31' Jovan Nisic
HT 1-1
46' ▲ Sukhrob Nurullaev ▼ Quvonchbek Abrayev
▲ Rafael Tavares ▼ Umid Sultonov46'
47' 1 - 2 Sukhrob Nurullaev
▲ Nodirbek Abdikholikov ▼ Rafael Sabino dos Santos57'
61' Nurlan Ibraimov
70' ▲ Jasurbek Yakhshiboev ▼ Mukhammadali Reimov
70' ▲ Bilol Tupliyev ▼ Nurlan Ibraimov
Matija Rom 76'
77' 1 - 3 Jasurbek Yakhshiboev
▲ Nurjahon Muzaffarov ▼ Sukhrob Izzatov80'
▲ Danila Yejov ▼ Sardorbek Azimov80'
▲ Odamboy Olimov ▼ Elzio Lohan Alves Lucio85'
87' Ivanov Nikolai
90+1' ▲ Ozodbek Uktamov ▼ Ivanov Nikolai
90+1' ▲ Ilya Elichich ▼ Shodiyor Shodiboev
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 35
Hòa 01 13
Bại 30 62
Ghi bàn 18 1424
Mất bàn 53 1914
Điểm 07 1018

Chủ = Xorazm Urganch · Khách = Lokomotiv Tashkent

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Xorazm Urganch (30)Hiệp 1 / Cả trậnLokomotiv Tashkent (32)
5 (17%)Thắng/Thắng7 (22%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (3%)
4 (13%)Hòa/Thắng4 (13%)
5 (17%)Hòa/Hòa4 (13%)
4 (13%)Hòa/Bại5 (16%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (7%)Bại/Hòa3 (9%)
8 (27%)Bại/Bại7 (22%)

Bảng xếp hạng

Xorazm Urganch

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1955917282013
Sân nhà941410131310
Sân khách10145715714
6 gần6213711--

Lokomotiv Tashkent

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199463226315
Sân nhà95311710184
Sân khách104151516136
6 gần62221110--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Xorazm Urganch 0 (0%)Hòa 6 (55%)Lokomotiv Tashkent 5 (45%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D107/04/26Lokomotiv Tashkent1-1 (0-0)Xorazm Urganch5-2-0.52.25H
INT CF16/01/25Lokomotiv Tashkent1-0 (1-0)Xorazm Urganch3-7-12.75B
UZB D126/08/23Lokomotiv Tashkent2-0 (2-0)Xorazm Urganch3-0--B
UZB D106/04/23Xorazm Urganch1-2 (1-0)Lokomotiv Tashkent---B
UzbC19/04/22Lokomotiv Tashkent2-1 (2-0)Xorazm Urganch--23.25B
UZB D105/10/11Xorazm Urganch1-1 (0-0)Lokomotiv Tashkent--0.753.25H
UZB D107/09/11Lokomotiv Tashkent1-1 (1-0)Xorazm Urganch---H
UZB D121/08/10Xorazm Urganch1-1 (0-0)Lokomotiv Tashkent---H
UZB D124/05/10Xorazm Urganch1-1 (1-0)Lokomotiv Tashkent-+0.52H
UZB D126/09/09Xorazm Urganch1-1 (0-0)Lokomotiv Tashkent---H
UZB D101/05/09Lokomotiv Tashkent2-0 (1-0)Xorazm Urganch--0.52.25B

Thành tích gần đây — Xorazm Urganch

HTBTBBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D114/08/26Dinamo Samarqand2-2 (0-1)Xorazm Urganch8-6-0.52.25H
UZB D107/08/26Xorazm Urganch2-0 (1-0)Mashal Muborak5-3+0.752.5T
UZB D102/08/26Navbahor Namangan5-1 (3-1)Xorazm Urganch7-0-1.252.5B
UZB D128/07/26Xorazm Urganch1-0 (1-0)Termez Surkhon4-6+0.252.25T
UZB D121/07/26Pakhtakor2-1 (1-1)Xorazm Urganch7-2-1.252.75B
UZB D116/07/26Sogdiana Jizak2-0 (1-0)Xorazm Urganch2-5-0.52.5B
UzbC24/05/26Qoraqalpog FA3-6 (1-3)Xorazm Urganch---T
UzbC18/05/26Xorazm Urganch1-1 (0-1)Navbahor Namangan9-5-12.25H
UzbC12/05/26Fergana University0-1 (0-0)Xorazm Urganch7-502.75T
UZB D104/05/26Xorazm Urganch0-3 (0-2)FK Andijon6-402B
UZB D129/04/26Qizilqum Zarafshon0-0 (0-0)Xorazm Urganch2-002H
UZB D124/04/26Xorazm Urganch0-2 (0-1)Neftchi Fargona6-8-12.25B
UZB D118/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Xorazm Urganch4-9+0.252.25T
UZB D114/04/26Xorazm Urganch2-2 (1-1)Kuruvchi Kokand Qoqon6-602H
UZB D107/04/26Lokomotiv Tashkent1-1 (0-0)Xorazm Urganch5-2-0.52.25H
UZB D103/04/26Xorazm Urganch2-1 (1-0)Dinamo Samarqand4-6-0.252.25T
UZB D118/03/26Xorazm Urganch1-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor7-102.25B
UZB D111/03/26Buxoro FK1-1 (1-0)Xorazm Urganch3-4-0.52H
UZB D106/03/26Xorazm Urganch1-0 (0-0)OTMK Olmaliq4-1-0.252.25T
UZB D101/03/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Xorazm Urganch6-0-12.5B

Thành tích gần đây — Lokomotiv Tashkent

BTBTHHTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D115/08/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-1 (2-0)Lokomotiv Tashkent2-2+0.252.25B
UZB D107/08/26Lokomotiv Tashkent2-1 (2-1)Dinamo Samarqand5-3+0.252.75T
UZB D101/08/26Buxoro FK2-1 (2-1)Lokomotiv Tashkent5-2+0.252.25B
UZB D127/07/26Lokomotiv Tashkent3-1 (0-0)Sogdiana Jizak3-5+0.52.5T
UZB D122/07/26Lokomotiv Tashkent3-3 (1-0)FK Andijon6-402H
UZB D117/07/26Pakhtakor1-1 (1-0)Lokomotiv Tashkent4-5-0.752.75H
UzbC20/05/26FK Gazalkent1-5 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-7+1.253.25T
UzbC15/05/26Lokomotiv Tashkent2-2 (1-1)Dinamo Samarqand6-302H
UzbC10/05/26FC Lochin1-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent---B
UZB D104/05/26Lokomotiv Tashkent1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon7-1+0.752.25T
UZB D127/04/26OTMK Olmaliq2-1 (0-0)Lokomotiv Tashkent7-7-0.252.25B
UZB D123/04/26Nasaf Qarshi2-3 (1-1)Lokomotiv Tashkent10-7-0.252T
UZB D117/04/26Lokomotiv Tashkent0-2 (0-2)Navbahor Namangan5-3-0.252B
UZB D112/04/26Dinamo Samarqand1-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-5-0.52.25T
UZB D107/04/26Lokomotiv Tashkent1-1 (0-0)Xorazm Urganch5-2+0.52.25H
UZB D102/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-0 (2-0)Lokomotiv Tashkent1-7-0.252B
UZB D120/03/26Neftchi Fargona3-1 (1-1)Lokomotiv Tashkent6-5-12.25B
UZB D111/03/26Lokomotiv Tashkent0-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-2+0.752H
UZB D105/03/26Mashal Muborak0-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent10-5+0.252T
UZB D128/02/26Lokomotiv Tashkent3-1 (1-0)Termez Surkhon3-202T

Đội hình

Xorazm UrganchLokomotiv Tashkent
77Umidjon Ergashev2Ortiqboyev D.2Diyorbek Ortikboev15Azizbek Pirmukhamedov22Sunnatillokh Khamidzhonov25Matija Rom34CSukhrob Izzatov96Rafael Sabino dos Santos9Sardorbek Azimov13Elzio Lohan Alves Lucio71Umid Sultonov90Ulugbek Khoshimov12Nikita Shevchenko18Oleksandr Kucherenko22Sunnatilla Poyonov26Abdullokh Yuldashev28Shukhrat Mukhammadiev14Ivanov Nikolai45Jovan Nisic70Mukhammadali Reimov7Quvonchbek Abrayev10Shodiyor Shodiboev61Nurlan Ibraimov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
8
8
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
61
64
Tấn công nguy hiểm
44
43
Sút ngoài cầu môn
5
3
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H6 B5
T5 H6 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B1
T1 H4 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Xorazm Urganch (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Lokomotiv Tashkent (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Xorazm Urganch (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 3 (18%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

Lokomotiv Tashkent (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 3 (18%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Thời gian ghi bàn

53
0 Bàn
87
1 Bàn
43
2 Bàn
04
3 Bàn
00
4+ Bàn
711
B.thắng H1
914
B.thắng H2
Xorazm UrganchLokomotiv Tashkent

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
11
T/H
00
T/B
23
H/T
32
H/H
22
H/B
00
B/T
11
B/H
54
B/B
Xorazm UrganchLokomotiv Tashkent

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
54
Thắng 1
65
Hòa
34
Thua 1
43
Thua 2+
Xorazm UrganchLokomotiv Tashkent

Thông tin đội bóng

Xorazm Urganch Thông tin Lokomotiv Tashkent
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Sergey Tokov HLV Mirko Jelicic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.503.401.960.832.500.930.81-0.500.97
Live81.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓4.60 ↑4.500.06 ↓0.99 ↑0.000.84 ↓
VcbetSớm3.203.252.100.952.500.840.95-0.250.84
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.13 ↑4.500.71 ↓0.93 ↓0.000.86 ↑
Mansion88Sớm3.303.351.930.862.500.900.83-0.500.93
Live27.00 ↑3.95 ↑1.20 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
InterwettenSớm2.753.152.400.952.500.70---
Live28.00 ↑5.25 ↑1.17 ↓3.40 ↑4.500.17 ↓---
10BETSớm2.603.052.250.742.250.87---
Live100.00 ↑11.54 ↑1.01 ↓2.87 ↑4.500.20 ↓---
12betSớm3.303.351.930.862.500.900.83-0.500.93
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
CrownSớm3.353.551.930.832.500.930.83-0.500.93
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓5.00 ↑4.500.04 ↓0.05 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm3.133.082.010.872.500.930.81-0.501.01
Live16.50 ↑4.48 ↑1.19 ↓3.84 ↑4.500.12 ↓0.99 ↑0.000.85 ↓
WewbetSớm3.013.282.130.902.500.860.89-0.250.89
Live25.00 ↑3.81 ↑1.21 ↓5.85 ↑4.500.01 ↓0.93 ↑0.000.89
LadbrokesSớm3.303.301.950.832.500.85---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm2.703.152.250.712.250.810.900.000.64
Live291.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.513.311.950.882.500.880.81-0.500.96
Live25.07 ↑4.93 ↑1.23 ↓3.19 ↑4.500.23 ↓0.88 ↑0.000.94 ↓
BwinSớm3.303.301.930.822.500.85---
Live251.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓1.10 ↑4.500.58 ↓---
1xBetSớm2.883.292.391.052.500.721.020.000.74
Live28.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓3.44 ↑4.500.18 ↓0.95 ↓0.000.80 ↑
Bet 365Sớm3.503.501.850.852.500.950.85-0.500.95
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.852.500.950.75 ↓-0.251.05 ↑
William HillSớm3.303.102.000.852.500.83---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Xorazm Urganch-1/2001
Lokomotiv Tashkent+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).