Kết quả bóng đá trận Xorazm Urganch vs Qizilqum Zarafshon, 22:15 ngày 21/09/2026
Second League (Uzbekistan) · 22:15 ngày 21/09/2026
Xorazm Urganch 1 Kết thúc HT 1-1 3
Qizilqum Zarafshon
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 8
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Xorazm Urganch | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Rafael Tavares 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 40' | ⚽ 2 - 1 | |
| 40' | ⚽ 2 - 2 Jurakuziev O. | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Sunnatillokh Khamidzhonov ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Khoshimov U. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Otakulov E. ▼ | |
| 59' | ||
| Khoshimov U. | 59' | |
| 61' | ||
| Khoshimov U. | 61' | |
| ▲ Umid Sultonov ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Akhrorov A. ▼ | 67' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Maykon Douglas ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Paparyga R. ▼ | |
| 76' | ⚽ 2 - 3 Paparyga R. (Kiến tạo: Diyor Rahmatilloev) | |
| 77' | ⚽ 2 - 4 Paparyga R. (Kiến tạo: Diyor Rahmatilloev) | |
| ▲ Temur Ismoilov ▼ | 82' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Abdugafforov A. ▼ | |
| 90' | ⚽ 2 - 5 | |
| 90' | ⚽ 2 - 6 Paparyga R. | |
| 90' | ||
| 90' | Paparyga R. | |
| 90' ⇄ | ▲ Ozodbek Ergashev ▼ | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 17 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 8 | 16 |
Chủ = Xorazm Urganch · Khách = Qizilqum Zarafshon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Xorazm Urganch | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 7 (22%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
Xorazm Urganch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 17 | 28 | 20 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 13 | 13 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 | 15 | 7 | 14 |
Qizilqum Zarafshon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 2 | 10 | 17 | 26 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 12 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 14 | 7 | 15 |
Đội hình
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon
2Ortikboev D.6Otakhonov A.9Azimov S.12Shiryaev M.13Alves Lucio E. L.15Azizbek Pirmukhamedov2125Rom M.77Ergashev U.94Rustamzhon Abdukhamidov96Sabino R.1Farkhod Rakhmatov7Fayzullo Jumankuziev8Shakhzod Rakhmatullaev9Turopov S.10Kenzhaboev I.15Kumburovic N.20Bobomurod Bozorov23Shukurullaev S.31Jigauri J.77Diyor Rahmatilloev88Jurakuziev O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1Farkhod Rakhmatov
- 7Fayzullo Jumankuziev
- 8Shakhzod Rakhmatullaev
- 9Turopov S.
- 10Kenzhaboev I.
- 15Kumburovic N.
- 20Bobomurod Bozorov
- 23Shukurullaev S.
- 31Jigauri J.
- 77Diyor Rahmatilloev🎯 Kiến tạo 76' · 🎯 Kiến tạo 77'
- 88Jurakuziev O.⚽ Ghi bàn 40'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
96
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Xorazm Urganch (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Qizilqum Zarafshon (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Xorazm Urganch | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergey Tokov | HLV | Akmal Rustamov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.70 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.80 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.13 | 3.40 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.23 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.40 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.40 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.15 | 3.50 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 1.01 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.03 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 2.92 | 3.30 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 110.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.05 | 3.35 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 205.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.28 | 3.48 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.51 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Xorazm Urganch | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Qizilqum Zarafshon | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).