Kết quả bóng đá trận Yague CF vs Cenicero, 23:30 ngày 03/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 23:30 ngày 03/10/2026
Yague CF 2 Kết thúc HT 2-1 1
Cenicero
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Diễn biến trận đấu
| Yague CF | Phút | |
| 25' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 28' | ||
| 35' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 21 | 19 |
| Điểm | 3 | 0 | 8 | 9 |
Chủ = Yague CF · Khách = Cenicero
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yague CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Yague CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
Cenicero
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
86
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yague CF (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Cenicero (10 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yague CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.10 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.15 | 3.15 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 140.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.77 | 2.50 | 0.98 | 0.77 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.50 | 3.25 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.77 | 0.25 | 0.98 | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.40 | 2.84 | 0.78 | 2.50 | 1.04 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.04 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yague CF | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Cenicero | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).