Kết quả bóng đá trận Yalong City (W) vs Czarni Sosnowiec (W), 23:00 ngày 25/07/2026

UEFA Champions League Nữ · 23:00 ngày 25/07/2026
Yalong City (W)
0 Hiệp 2 - HT 0-1 2
Czarni Sosnowiec (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 2
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Yalong City (W) Phút Czarni Sosnowiec (W)
Waesch H. 17'
25' 0 - 1 Sarapata P. (Assist:Chudzik N.)
29' Milek K.
HT 0-1
48' 0 - 2
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 33 76
Hòa 00 13
Bại 00 21
Ghi bàn 1015 2434
Mất bàn 05 914
Điểm 99 2221

Chủ = Yalong City (W) · Khách = Czarni Sosnowiec (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Yalong City (W) (16)Hiệp 1 / Cả trậnCzarni Sosnowiec (W) (8)
4 (25%)Thắng/Thắng5 (63%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (13%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (44%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (13%)

Thành tích gần đây — Yalong City (W)

TTTHTTBTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC22/07/26Yalong City (W)4-0 (2-0)ZFK Skopje 2014 (W)9-1--T
Irish WNU19/07/26Yalong City (W)3-0 (1-0)Bohemians Dublin (W)7-1+1.752.75T
Irish WNU11/07/26Cork City (W)0-3 (0-1)Yalong City (W)2-7+2.253.25T
Irish WNU09/07/26Yalong City (W)1-1 (1-0)Shelbourne (W)8-6+0.252.75H
IRD WC04/07/26Peamount Utd (W)0-2 (0-0)Yalong City (W)2-2+0.53T
Irish WNU21/06/26Yalong City (W)3-1 (1-1)Shamrock Rovers (W)2-302.25T
Irish WNU24/05/26Galway LFC (W)2-1 (0-1)Yalong City (W)5-402.75B
Irish WNU17/05/26Yalong City (W)1-0 (0-0)FC Treaty United (W)4-4--T
INT CF10/05/26Cliftonville LFC (W)3-2 (1-1)Yalong City (W)---B
Irish WNU02/05/26Waterford United (W)2-4 (2-0)Yalong City (W)2-10--T
Irish WNU26/04/26Yalong City (W)2-0 (1-0)Wexford Youths (W)10-10+1.752.75T
Irish WNU20/04/26Yalong City (W)2-0 (0-0)Peamount Utd (W)4-3+0.752.75T
Irish WNU28/03/26Bohemians Dublin (W)2-5 (1-1)Yalong City (W)3-3+0.52.75T
Irish WNU22/03/26Yalong City (W)1-0 (0-0)DLR Waves (W)-+2.253.5T
Irish WNU15/03/26Sligo Rovers (W)1-1 (0-0)Yalong City (W)5-5--H
IR W Cup08/03/26Yalong City (W)1-0 (0-0)Shelbourne (W)6-4--T
IRD WC19/10/25Yalong City (W)3-2 (2-1)Bohemians Dublin (W)3-0--T
Irish WNU11/10/25Yalong City (W)4-0 (4-0)Sligo Rovers (W)13-1+34T
Irish WNU04/10/25Peamount Utd (W)1-0 (0-0)Yalong City (W)4-3+0.752.75B
Irish WNU02/10/25Cork City (W)0-4 (0-1)Yalong City (W)1-13+2.253.25T

Thành tích gần đây — Czarni Sosnowiec (W)

TTTTHTHTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/14 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC22/07/26Czarni Sosnowiec (W)7-1 (3-1)Lusso W5-2--T
INT CF18/07/26Slask Wroclaw (W)2-5 (0-4)Czarni Sosnowiec (W)---T
POL WD130/05/26Czarni Sosnowiec (W)3-2 (0-1)UKS Lodz (W)4-7+1.253T
POL WD123/05/26Slask Wroclaw (W)1-2 (0-1)Czarni Sosnowiec (W)0-4--T
PolCW16/05/26Czarni Sosnowiec (W)2-2 (1-1)GKS Katowice (W)9-4--H
POL WD110/05/26Czarni Sosnowiec (W)4-1 (2-0)GKS Gornik Leczna (W)6-10--T
POL WD102/05/26Pogon Szczecin (W)2-2 (0-1)Czarni Sosnowiec (W)5-702.75H
POL WD125/04/26Pogon Tczew (W)0-8 (0-2)Czarni Sosnowiec (W)---T
PolCW21/04/26Pogon Szczecin (W)1-1 (0-1)Czarni Sosnowiec (W)7-103.25H
POL WD104/04/26Czarni Sosnowiec (W)0-2 (0-1)GKS Katowice (W)8-0+1.253.25B
POL WD128/03/26Lech Poznan UAM (W)0-4 (0-1)Czarni Sosnowiec (W)2-10+23.5T
POL WD121/03/26Czarni Sosnowiec (W)1-0 (1-0)AZS UJ Krakow (W)10-8--T
POL WD118/03/26Czarni Sosnowiec (W)1-0 (1-0)Rekord Bielsko Biala (W)10-3+2.53.5T
POL WD114/03/26Stomil Olsztyn (W)1-5 (0-3)Czarni Sosnowiec (W)2-12--T
PolCW10/03/26APLG Gdansk (W)0-2 (0-2)Czarni Sosnowiec (W)6-9+0.753.25T
POL WD121/02/26APLG Gdansk (W)1-0 (0-0)Czarni Sosnowiec (W)5-8+23.25B
PolCW14/02/26UKS Lodz (W)1-2 (0-2)Czarni Sosnowiec (W)4-4--T
INT CF07/02/26Czarni Sosnowiec (W)5-0 (2-0)Rekord Bielsko Biala (W)4-1+2.253.25T
INT CF31/01/26Sparta Praha (W)5-1 (4-0)Czarni Sosnowiec (W)---B
POL WD111/11/25Czarni Sosnowiec (W)7-1 (2-1)Lech Poznan UAM (W)9-4+33.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
2
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
0
12
Sút cầu môn
0
2
Sút ngoài cầu môn
0
5
Cản bóng
0
5
Đá phạt trực tiếp
15
7
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Phạm lỗi
9
12
Việt vị
0
3
Quả ném biên
21
9
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
59% So Sánh Đối đầu 41%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Yalong City (W) (25 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Czarni Sosnowiec (W) (30 trận)
Ghi 3.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Yalong City (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
20
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Yalong City (W)Czarni Sosnowiec (W)

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Yalong City (W)Czarni Sosnowiec (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

119
Thắng 2+
45
Thắng 1
23
Hòa
31
Thua 1
02
Thua 2+
Yalong City (W)Czarni Sosnowiec (W)

Thông tin đội bóng

Yalong City (W) Thông tin Czarni Sosnowiec (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.753.502.250.963.000.820.76-0.250.97
Live41.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓0.86 ↓3.500.92 ↑0.78 ↑-0.500.95 ↓
Mansion88Sớm2.313.402.560.933.000.890.820.001.02
Live72.00 ↑7.90 ↑1.02 ↓0.87 ↓3.500.95 ↑0.84 ↑-0.501.00 ↓
InterwettenSớm2.253.652.650.502.501.30---
Live65.00 ↑14.00 ↑1.02 ↓0.80 ↑3.500.90 ↓---
10BETSớm2.223.752.600.833.000.84---
Live13.87 ↑4.85 ↑1.22 ↓0.71 ↓2.500.94 ↑---
12betSớm2.313.352.560.933.000.830.780.000.98
Live74.00 ↑7.90 ↑1.02 ↓0.91 ↓3.500.91 ↑0.84 ↑-0.501.00 ↑
WewbetSớm3.743.711.740.812.500.990.85-0.750.97
Live19.70 ↑4.82 ↑1.19 ↓1.03 ↑2.750.77 ↓0.90 ↑-0.500.92 ↓
18BetSớm2.253.702.600.823.000.820.950.250.71
Live13.50 ↑5.00 ↑1.21 ↓0.93 ↑2.750.72 ↓0.76 ↓-0.500.88 ↑
PinnacleSớm2.213.682.490.783.000.940.750.000.98
Live28.00 ↑11.69 ↑1.03 ↓0.83 ↑3.500.90 ↓0.83 ↑-0.500.89 ↓
1xBetSớm3.063.701.970.652.501.201.380.000.53
Live12.10 ↑5.24 ↑1.24 ↓0.84 ↑2.500.90 ↓0.86 ↓-0.500.88 ↑
Bet 365Sớm3.003.602.000.803.001.001.00-0.250.80
Live26.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓0.88 ↑3.500.93 ↓0.85 ↓-0.500.95 ↑
William HillSớm2.203.402.600.532.501.30---
Live66.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓0.15 ↓2.503.60 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.