Kết quả bóng đá trận Yalong City (W) vs Shamrock Rovers (W), 21:30 ngày 01/08/2026
FAI Cúp Nữ Ireland · 21:30 ngày 01/08/2026
Yalong City (W) 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Shamrock Rovers (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Diễn biến trận đấu
| Yalong City (W) | Phút | |
| 10' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 10 | 12 |
| Điểm | 3 | 5 | 19 | 15 |
Chủ = Yalong City (W) · Khách = Shamrock Rovers (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yalong City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (39%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
61
Sút cầu môn
40
Tấn công
5325
Tấn công nguy hiểm
4720
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yalong City (W) (27 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Shamrock Rovers (W) (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yalong City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.80 | 3.35 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.24 ↑ | 10.19 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.00 | 0.75 | 2.75 | 0.90 | 0.73 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.70 | 3.23 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.24 ↑ | 9.43 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.