Kết quả bóng đá trận Yalong City (W) vs ZFK Skopje 2014 W, 16:00 ngày 22/07/2026
UEFA Champions League Nữ · 16:00 ngày 22/07/2026
Yalong City (W) Sắp đá --:--:--
ZFK Skopje 2014 W
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 0 | 10 | 0 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 22 | 0 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 9 | 0 |
| Điểm | 7 | 0 | 22 | 0 |
Chủ = Yalong City (W) · Khách = ZFK Skopje 2014 W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yalong City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | ZFK Skopje 2014 W (0) |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (41%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Yalong City (W)
TTHTTBTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Yalong City (W) | 3-0 (1-0) | Bohemians Dublin (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Cork City (W) | 0-3 (0-1) | Yalong City (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Yalong City (W) | 1-1 (1-0) | Shelbourne (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Peamount Utd (W) | 0-2 (0-0) | Yalong City (W) | +0.5 | 3 | T |
| 21/06/26 | Yalong City (W) | 3-1 (1-1) | Shamrock Rovers (W) | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (0-1) | Yalong City (W) | 0 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Yalong City (W) | 1-0 (0-0) | FC Treaty United (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-2 (1-1) | Yalong City (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Waterford United (W) | 2-4 (2-0) | Yalong City (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Yalong City (W) | 2-0 (1-0) | Wexford Youths (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Yalong City (W) | 2-0 (0-0) | Peamount Utd (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Bohemians Dublin (W) | 2-5 (1-1) | Yalong City (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Yalong City (W) | 1-0 (0-0) | DLR Waves (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Sligo Rovers (W) | 1-1 (0-0) | Yalong City (W) | - | - | H |
| 08/03/26 | Yalong City (W) | 1-0 (0-0) | Shelbourne (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Yalong City (W) | 3-2 (2-1) | Bohemians Dublin (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Yalong City (W) | 4-0 (4-0) | Sligo Rovers (W) | +3 | 4 | T |
| 04/10/25 | Peamount Utd (W) | 1-0 (0-0) | Yalong City (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/10/25 | Cork City (W) | 0-4 (0-1) | Yalong City (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 27/09/25 | Shelbourne (W) | 1-2 (0-1) | Yalong City (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yalong City (W) (24 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
ZFK Skopje 2014 W (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yalong City (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yalong City (W) | Thông tin | ZFK Skopje 2014 W |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.06 | 9.00 | 14.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 24.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 9.70 | 23.00 | 1.06 | 4.25 | 0.69 | 0.88 | 2.75 | 0.82 |
| Live | 1.07 | 9.70 | 23.00 | 1.06 | 4.25 | 0.69 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 8.50 | 9.50 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.83 | 3.25 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.93 ↓ | 4.50 | 0.88 ↑ | 0.83 | 3.75 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.