Kết quả bóng đá trận Yamato Sylphid (W) vs Gunma FC White Star (W), 11:00 ngày 18/10/2026
Football League 2 Nữ (Nhật Bản) · 11:00 ngày 18/10/2026
Yamato Sylphid (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Gunma FC White Star (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Yamato Sylphid (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 3 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 12 |
| Điểm | 3 | 7 | 5 | 11 |
Chủ = Yamato Sylphid (W) · Khách = Gunma FC White Star (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yamato Sylphid (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 15 (54%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
Yamato Sylphid (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 6 | 10 | 8 | 24 | 9 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 3 | 5 | 2 | 10 | 6 | 11 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 14 | 3 | 12 |
Gunma FC White Star (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 24 | 20 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 12 | 10 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 12 | 10 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Sút bóng
912
Sút cầu môn
28
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
45%55%
Quả ném biên
2836
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yamato Sylphid (W) (28 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Gunma FC White Star (W) (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yamato Sylphid (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.79 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.80 | 2.40 | 0.66 | 2.25 | 0.67 | 0.63 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.04 ↓ | 1.76 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.20 | 2.88 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.20 | 2.88 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.75 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 23.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.06 | 2.71 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 80.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.25 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.20 | 0.82 | 2.25 | 0.79 | 0.79 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 203.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.04 ↓ | 6.61 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.28 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 59.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.20 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yamato Sylphid (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gunma FC White Star (W) | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).