Kết quả bóng đá trận Yamato Sylphid (W) vs Nankatsu (W), 15:00 ngày 30/08/2026

Football League 2 Nữ (Nhật Bản) · 15:00 ngày 30/08/2026
Yamato Sylphid (W)
0 Kết thúc HT 0-0 0
Nankatsu (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 15
Hòa 11 22
Bại 21 73
Ghi bàn 13 414
Mất bàn 42 1612
Điểm 14 517

Chủ = Yamato Sylphid (W) · Khách = Nankatsu (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Yamato Sylphid (W) (26)Hiệp 1 / Cả trậnNankatsu (W) (18)
1 (4%)Thắng/Thắng1 (6%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (4%)Hòa/Thắng5 (28%)
5 (19%)Hòa/Hòa2 (11%)
3 (12%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (11%)
15 (58%)Bại/Bại6 (33%)

Bảng xếp hạng

Yamato Sylphid (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng171610824912
Sân nhà9135210611
Sân khách8035614312
6 gần6015111--

Nankatsu (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177552227265
Sân nhà8233101598
Sân khách95221212173
6 gần640298--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Yamato Sylphid (W) 1 (33%)Hòa 1 (33%)Nankatsu (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWD203/05/26Nankatsu (W)2-2 (2-1)Yamato Sylphid (W)0-6+0.252.25H
JWD221/06/25Yamato Sylphid (W)4-1 (3-0)Nankatsu (W)5-2+0.752.5T
JWD226/04/25Nankatsu (W)3-0 (2-0)Yamato Sylphid (W)1-6+12.5B

Thành tích gần đây — Yamato Sylphid (W)

BHBBBBBTHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWD227/06/26Speranza Osaka (W)1-0 (1-0)Yamato Sylphid (W)8-7-12.25B
JWD221/06/26Renofa Yamaguchi (W)0-0 (0-0)Yamato Sylphid (W)4-2-12.5H
JWD214/06/26Yamato Sylphid (W)0-1 (0-1)SEISA OSA Rheia (W)2-602.25B
JWD206/06/26Yamato Sylphid (W)0-1 (0-0)Veertien Mie (W)2-602.25B
JWD231/05/26Diosa Izumo (W)3-1 (1-1)Yamato Sylphid (W)---B
JWD224/05/26Yamato Sylphid (W)0-5 (0-3)Kibi International University (W)1-7-0.752.5B
JWD217/05/26Diavorosso Hiroshima (W)2-1 (2-0)Yamato Sylphid (W)9-2-0.752.25B
JWD210/05/26Yamato Sylphid (W)1-0 (0-0)JFA Academy Fukushima (W)5-1-0.252.25T
JWD203/05/26Nankatsu (W)2-2 (2-1)Yamato Sylphid (W)0-6+0.252.25H
JWD225/04/26Yamato Sylphid (W)0-0 (0-0)Speranza Osaka (W)---H
JWD219/04/26Yamato Sylphid (W)1-2 (0-1)Renofa Yamaguchi (W)4-3-0.752.25B
JWD211/04/26SEISA OSA Rheia (W)1-0 (1-0)Yamato Sylphid (W)2-5-0.252.25B
JWD204/04/26Veertien Mie (W)0-0 (0-0)Yamato Sylphid (W)---H
JWD229/03/26Yamato Sylphid (W)0-1 (0-1)Diosa Izumo (W)0-6-12.5B
JWD220/03/26Gunma FC White Star (W)5-2 (2-1)Yamato Sylphid (W)3-202.5B
JWD215/03/26Yamato Sylphid (W)0-0 (0-0)Fujizakura Yamanashi (W)3-2-12.5H
JWD218/10/25Yamato Sylphid (W)1-2 (1-0)Diavorosso Hiroshima (W)---B
JWD211/10/25Veertien Mie (W)4-1 (3-0)Yamato Sylphid (W)5-3--B
JWD205/10/25Diosa Izumo (W)2-0 (1-0)Yamato Sylphid (W)---B
JWD228/09/25Yamato Sylphid (W)1-3 (1-2)Fujizakura Yamanashi (W)1-4-12.75B

Thành tích gần đây — Nankatsu (W)

TTBTBTHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWD216/08/26Nankatsu (W)2-0 (0-0)Diosa Izumo (W)2-3-0.752.25T
JWD221/06/26Diavorosso Hiroshima (W)0-1 (0-0)Nankatsu (W)14-3-1.252.75T
JWD213/06/26Nankatsu (W)0-4 (0-3)Fujizakura Yamanashi (W)2-5-12.5B
JWD207/06/26JFA Academy Fukushima (W)1-2 (0-0)Nankatsu (W)-+0.252.5T
JWD230/05/26Renofa Yamaguchi (W)2-0 (2-0)Nankatsu (W)3-2-0.52.25B
JWD223/05/26Nankatsu (W)4-1 (1-0)SEISA OSA Rheia (W)4-3--T
JWD217/05/26Veertien Mie (W)2-2 (1-0)Nankatsu (W)4-2--H
JWD210/05/26Gunma FC White Star (W)0-2 (0-0)Nankatsu (W)---T
JWD203/05/26Nankatsu (W)2-2 (2-1)Yamato Sylphid (W)0-6-0.252.25H
JWD225/04/26Diosa Izumo (W)4-0 (1-0)Nankatsu (W)---B
JWD219/04/26Nankatsu (W)0-5 (0-1)Diavorosso Hiroshima (W)2-5-0.252B
JWD212/04/26Fujizakura Yamanashi (W)1-2 (1-1)Nankatsu (W)---T
JWD205/04/26Nankatsu (W)0-0 (0-0)JFA Academy Fukushima (W)1-3+0.252.5H
JWD228/03/26Nankatsu (W)1-1 (0-1)Renofa Yamaguchi (W)2-3-0.52.5H
JWD221/03/26Kibi International University (W)2-3 (2-1)Nankatsu (W)4-2-1.253T
JWD215/03/26Nankatsu (W)1-2 (0-1)Speranza Osaka (W)1-4-0.252.5B
JWD218/10/25SEISA OSA Rheia (W)0-1 (0-0)Nankatsu (W)---T
JWD213/10/25Nankatsu (W)3-2 (1-1)Kibi International University (W)2-5-12.5T
JWD205/10/25JFA Academy Fukushima (W)3-2 (1-1)Nankatsu (W)---B
JWD227/09/25Nankatsu (W)1-0 (1-0)Gunma FC White Star (W)5-5-12.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
1
Sút bóng
16
19
Sút cầu môn
3
9
Tấn công
61
48
Tấn công nguy hiểm
42
25
Sút ngoài cầu môn
13
10
Đá phạt trực tiếp
4
8
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Việt vị
5
0
Quả ném biên
23
35
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

27 73
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Yamato Sylphid (W) (26 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Nankatsu (W) (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Yamato Sylphid (W) (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (23%)Hòa 2 (15%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Nankatsu (W) (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Thời gian ghi bàn

84
0 Bàn
33
1 Bàn
23
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
59
B.thắng H2
Yamato Sylphid (W)Nankatsu (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
13
H/T
21
H/H
10
H/B
01
B/T
11
B/H
84
B/B
Yamato Sylphid (W)Nankatsu (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
17
Thắng 1
54
Hòa
82
Thua 1
64
Thua 2+
Yamato Sylphid (W)Nankatsu (W)

Thông tin đội bóng

Yamato Sylphid (W) Thông tin Nankatsu (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.203.202.051.062.250.800.91-0.250.93
Live17.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑5.10 ↑0.500.01 ↓0.75 ↓0.001.11 ↑
VcbetSớm3.002.881.950.682.250.650.670.000.67
Live7.50 ↑1.06 ↓8.00 ↑1.87 ↑0.500.17 ↓0.64 ↓0.000.69 ↑
Mansion88Sớm3.203.152.060.962.250.800.90-0.250.86
Live12.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑8.33 ↑0.500.01 ↓0.67 ↓0.001.14 ↑
12betSớm3.203.152.060.962.250.800.90-0.250.86
Live13.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑8.33 ↑0.500.01 ↓0.67 ↓0.001.14 ↑
CrownSớm3.103.052.000.902.250.800.95-0.250.75
Live11.50 ↑1.01 ↓12.50 ↑3.22 ↑0.500.01 ↓3.22 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.962.872.060.982.250.800.90-0.250.88
Live10.00 ↑1.05 ↓10.50 ↑4.54 ↑0.500.08 ↓0.79 ↓0.001.01 ↑
WewbetSớm3.323.092.120.922.250.840.96-0.250.82
Live8.55 ↑1.12 ↓10.90 ↑3.70 ↑0.500.07 ↓0.68 ↓0.001.16 ↑
LadbrokesSớm3.253.102.051.152.500.65---
Live19.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑1.40 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm3.153.152.000.772.250.750.87-0.250.67
Live12.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑7.66 ↑0.500.02 ↓0.63 ↓0.001.06 ↑
PinnacleSớm3.292.941.990.892.250.780.94-0.250.74
Live8.77 ↑1.11 ↓10.21 ↑2.46 ↑0.500.26 ↓0.68 ↓0.001.07 ↑
BwinSớm3.253.102.051.102.500.62---
Live14.00 ↑1.05 ↓16.50 ↑8.00 ↑0.500.04 ↓---
1xBetSớm3.333.252.021.152.500.670.95-0.250.85
Live18.50 ↑1.03 ↓18.50 ↑4.52 ↑0.500.11 ↓0.68 ↓0.001.11 ↑
Bet 365Sớm3.253.252.000.902.250.900.95-0.250.85
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑7.40 ↑0.500.08 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm3.402.802.100.802.500.83---
Live19.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑11.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.