Kết quả bóng đá trận Yamoussoukro FC vs Marseille, 01:00 ngày 18/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 18/07/2026
Yamoussoukro FC Chưa định --:--:--
Marseille
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 14 | 0 | 23 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Điểm | 0 | 7 | 0 | 11 |
Chủ = Yamoussoukro FC · Khách = Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yamoussoukro FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (60%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — Yamoussoukro FC
BTHTB
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Ghi/Mất: 4/4 (5 trận) Châu Á: 2/1/2 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/25 | Leader SC de Marcory | 1-0 (1-0) | Yamoussoukro FC | - | - | B |
| 22/09/25 | AS Denguele | 0-1 (0-0) | Yamoussoukro FC | - | - | T |
| 08/09/25 | Africa Sports | 1-1 (1-1) | Yamoussoukro FC | - | - | H |
| 26/08/25 | ES Bafing | 0-1 (0-1) | Yamoussoukro FC | - | - | T |
| 21/03/25 | Lanfiara FC | 2-1 (1-1) | Yamoussoukro FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Marseille
TTBHBTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Marseille | 3-1 (2-0) | Rennes | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Le Havre | 0-1 (0-0) | Marseille | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Nantes | 3-0 (0-0) | Marseille | +1 | 3 | B |
| 27/04/26 | Marseille | 1-1 (0-0) | Nice | +1 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Lorient | 2-0 (1-0) | Marseille | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Marseille | 3-1 (1-0) | Metz | +1.75 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Monaco | 2-1 (0-0) | Marseille | 0 | 3 | B |
| 22/03/26 | Marseille | 1-2 (1-0) | Lille | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Marseille | 1-0 (0-0) | AJ Auxerre | +1 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Toulouse | 0-1 (0-1) | Marseille | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Marseille | 2-2 (1-1) | Toulouse | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/03/26 | Marseille | 3-2 (0-1) | Lyon | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Stade Brestois | 2-0 (2-0) | Marseille | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Marseille | 2-2 (1-0) | Strasbourg | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/02/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-0 (2-0) | Marseille | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/02/26 | Marseille | 3-0 (1-0) | Rennes | +1 | 3 | T |
| 31/01/26 | Paris FC | 2-2 (0-1) | Marseille | +0.75 | 2.75 | H |
| 29/01/26 | Club Brugge | 3-0 (2-0) | Marseille | +0.25 | 3 | B |
| 25/01/26 | Marseille | 3-1 (2-0) | Lens | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/01/26 | Marseille | 0-3 (0-1) | Liverpool | -0.5 | 3 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
28 72
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yamoussoukro FC (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Marseille (6 trận)
Ghi 3.83 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yamoussoukro FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1899 | |
| Sân nhà | Velodrome Stade | |
| 0 | Sức chứa | 60013 |
| HLV | Habib Beye | |
| Khu vực | Marseille |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 22.00 | 14.00 | 1.04 | 0.77 | 4.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 13.00 ↓ | 1.06 ↑ | 0.92 ↑ | 5.25 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 10.00 | 1.08 | 0.28 | 3.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 13.00 | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.28 | 3.50 | 2.30 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 13.50 | 10.50 | 1.09 | 0.65 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 19.00 | 13.00 | 1.03 | 0.83 | 4.50 | 0.83 | 10.00 | 0.00 | 0.01 |
| Live | 24.00 ↑ | 11.20 ↓ | 1.06 ↑ | 0.75 ↓ | 4.75 | 1.04 ↑ | 0.87 ↓ | -3.25 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 23.00 | 15.00 | 1.04 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.85 | -3.50 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↓ | 11.00 ↓ | 1.07 ↑ | 0.98 ↑ | 5.00 | 0.83 ↓ | 0.83 ↓ | -3.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.