Kết quả bóng đá trận Yan An Ronghai vs Lanzhou Longyuan Athletics, 15:00 ngày 22/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 22/08/2026
Yan An Ronghai
0 Kết thúc HT 0-0 0
Lanzhou Longyuan Athletics
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Yan an National Fitness Sports Center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Yan An Ronghai Phút Lanzhou Longyuan Athletics
18' Weiyi Jiang
Haowen Wang 26'
45+3' Zhang Zichao
HT 0-0
61' ▲ Liu Xinyu ▼ Zhang Yue
61' ▲ Yubo Hu ▼ Xiaolong Zhao
▲ He Linli ▼ Zhang Hui75'
▲ Hashijan Beisen ▼ Wu Linfeng75'
77' ▲ Omer Abdukerim ▼ Weiyi Jiang
▲ Jie Wang ▼ Zhang Junzhe80'
▲ Jiajun Lu ▼ Eysajan Kurban85'
▲ Zhongyang Ling ▼ Bughrahan Iskandar85'
85' ▲ Mewlan Memetimin ▼ Jianchen Lu
90+3' Mu Qianyu
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 73
Hòa 12 16
Bại 10 21
Ghi bàn 23 1311
Mất bàn 22 49
Điểm 45 2215

Chủ = Yan An Ronghai · Khách = Lanzhou Longyuan Athletics

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Yan An Ronghai (25)Hiệp 1 / Cả trậnLanzhou Longyuan Athletics (26)
8 (32%)Thắng/Thắng2 (8%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (12%)
4 (16%)Hòa/Thắng5 (19%)
4 (16%)Hòa/Hòa11 (42%)
2 (8%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (16%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Yan An Ronghai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212462917403
Sân nhà11713189222
Sân khách11533118183
6 gần650193--

Lanzhou Longyuan Athletics

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2241441316268
Sân nhà1137177166
Sân khách1117369109
6 gần624086--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Yan An Ronghai 1 (17%)Hòa 3 (50%)Lanzhou Longyuan Athletics 2 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D213/06/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Yan An Ronghai6-3-0.252H
CHA D220/07/25Lanzhou Longyuan Athletics3-2 (2-0)Yan An Ronghai2-3-0.52.25B
CHA D211/05/25Yan An Ronghai2-0 (1-0)Lanzhou Longyuan Athletics4-8+0.251.75T
CFC16/03/25Yan An Ronghai0-1 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics4-3--B
CHA D207/07/24Yan An Ronghai0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics8-402.25H
CHA D228/04/24Lanzhou Longyuan Athletics1-1 (0-0)Yan An Ronghai4-2--H

Thành tích gần đây — Yan An Ronghai

BTTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D215/08/26Qingdao Red Lions1-0 (0-0)Yan An Ronghai4-2--B
CHA D209/08/26Changchun XIdu Football Club1-2 (1-0)Yan An Ronghai2-4+0.52.25T
CHA D205/08/26Shanghai Port B0-1 (0-1)Yan An Ronghai8-5-0.252.25T
CHA D201/08/26Yan An Ronghai2-0 (1-0)Bei Li Gong4-4--T
CHA D226/07/26Yan An Ronghai2-0 (1-0)Haimen Codion2-10+0.252.25T
CHA D219/07/26Dalian Yingbo B1-2 (0-2)Yan An Ronghai11-1+0.252T
CHA D208/07/26Yan An Ronghai2-0 (1-0)Dalian Kewei1-6-0.251.75T
CHA D205/07/26Yan An Ronghai2-0 (0-0)Shanghai Second1-3+0.52.25T
CHA D228/06/26Shandong Taishan B1-0 (0-0)Yan An Ronghai14-2-0.52.25B
CHA D224/06/26Yan An Ronghai3-2 (2-0)Taian Tiankuang5-602T
CFC19/06/26Yan An Ronghai1-1 (1-1)Qingdao West Coast1-4-12.75H
CHA D213/06/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Yan An Ronghai6-3-0.252H
CHA D206/06/26Bei Li Gong1-2 (0-1)Yan An Ronghai6-8+0.252.25T
CHA D227/05/26Yan An Ronghai2-3 (0-2)Qingdao Red Lions4-3+0.52.25B
CHA D223/05/26Yan An Ronghai3-0 (0-0)Changchun XIdu Football Club0-7--T
CFC16/05/26Yan An Ronghai1-1 (0-1)Changchun Yatai1-10-12.5H
CHA D204/05/26Haimen Codion1-1 (0-1)Yan An Ronghai4-4-12.5H
CHA D229/04/26Yan An Ronghai2-0 (2-0)Dalian Yingbo B9-6-0.252T
CHA D225/04/26Yan An Ronghai0-3 (0-3)Shanghai Port B4-7-0.52.25B
CFC19/04/26Qingdao Fuli0-2 (0-0)Yan An Ronghai1-5--T

Thành tích gần đây — Lanzhou Longyuan Athletics

THTHHHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D215/08/26Lanzhou Longyuan Athletics1-0 (0-0)Shanghai Port B6-2--T
CHA D209/08/26Dalian Kewei2-2 (0-2)Lanzhou Longyuan Athletics5-1-12H
CHA D205/08/26Lanzhou Longyuan Athletics1-0 (0-0)Bei Li Gong3-3+0.752.25T
CHA D201/08/26Qingdao Red Lions0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics5-4--H
CHA D229/07/26Lanzhou Longyuan Athletics2-2 (1-0)Taian Tiankuang5-501.75H
CHA D225/07/26Lanzhou Longyuan Athletics2-2 (0-1)Shanghai Second6-4+0.251.75H
CFC22/07/26Lanzhou Longyuan Athletics2-0 (0-0)ShanXi Union4-5-0.52T
CHA D219/07/26Haimen Codion0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics6-2-0.52H
CHA D204/07/26Shandong Taishan B3-1 (2-0)Lanzhou Longyuan Athletics2-6-0.52B
CHA D227/06/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Dalian Yingbo B5-6+0.251.75H
CHA D223/06/26Changchun XIdu Football Club0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics4-8+0.251.75H
CFC19/06/26Lanzhou Longyuan Athletics1-1 (1-1)Tianjin Tigers10-4-0.252.25H
CHA D213/06/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Yan An Ronghai6-3+0.252H
CHA D205/06/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Dalian Kewei8-10-0.252H
CHA D226/05/26Shanghai Port B1-0 (1-0)Lanzhou Longyuan Athletics3-4-0.752.25B
CFC16/05/26Lanzhou Longyuan Athletics2-1 (2-0)Meizhou Hakka6-802T
CHA D210/05/26Lanzhou Longyuan Athletics1-0 (0-0)Qingdao Red Lions2-6--T
CHA D204/05/26Shanghai Second2-1 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics3-3+0.252B
CHA D230/04/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Haimen Codion4-1102H
CHA D225/04/26Taian Tiankuang0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics7-5--H

Đội hình

Yan An RonghaiLanzhou Longyuan Athletics
13Zhang Haixuan16Ding Yunfeng24Haowen Wang39Zhang Tianlong60Zhang Junzhe10CBughrahan Iskandar38Zhang Hui7Eysajan Kurban9Parmanjan Kyum19Wu Linfeng33Chen Xiangyu13CMu Qianyu17Ababekri Erkin29Xiaolong Zhao47Shengming Yang2Luo Hanbowen14Zhang Zichao22Weiyi Jiang25Zhang Yue7Jianchen Lu10Xinkai Sun40Zhiyuan Lu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
9
3
Sút cầu môn
0
1
Tấn công
83
69
Tấn công nguy hiểm
45
42
Sút ngoài cầu môn
6
1
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
20
16
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
371
341
TL chuyền bóng thành công
80%
79%
Phạm lỗi
16
20
Việt vị
8
0
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
28
22
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
21
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.45
0.16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B2
T2 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Yan An Ronghai (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Lanzhou Longyuan Athletics (26 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Yan An Ronghai (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (81%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (19%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Lanzhou Longyuan Athletics (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

49
0 Bàn
24
1 Bàn
93
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
113
B.thắng H1
127
B.thắng H2
Yan An RonghaiLanzhou Longyuan Athletics

Chi tiết về HT/FT

70
T/T
12
T/H
00
T/B
22
H/T
27
H/H
11
H/B
10
B/T
01
B/H
23
B/B
Yan An RonghaiLanzhou Longyuan Athletics

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
54
Thắng 1
412
Hòa
32
Thua 1
11
Thua 2+
Yan An RonghaiLanzhou Longyuan Athletics

Yan An Ronghai

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
38Zhang Hui (dự bị)
Tiền vệ phải
7.41/033/412
16Ding Yunfeng (dự bị)
Tiền vệ phải
6.90/035/393
13Zhang Haixuan (dự bị)
Thủ môn
6.70/012/240
9Parmanjan Kyum (dự bị)
Tiền đạo
6.51/020/280
24Haowen Wang (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/025/303🟨
14Hashijan Beisen (dự bị)
Trung vệ
6.50/03/31
55He Linli (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/06/70
39Zhang Tianlong (dự bị)
Hậu vệ trái
6.31/044/490
60Zhang Junzhe (dự bị)
Trung vệ
6.20/034/410
10Bughrahan Iskandar (dự bị)
Trung phong
6.20/030/370
33Chen Xiangyu (dự bị)
Trung phong
6.24/07/100
19Wu Linfeng (dự bị)
Tiền đạo
6.11/021/252
7Eysajan Kurban (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.71/018/261
30Zhongyang Ling (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10
4Jie Wang (dự bị)
Trung vệ
-0/08/92
49Jiajun Lu (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Lanzhou Longyuan Athletics

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
47Shengming Yang (dự bị)
Trung vệ
7.10/037/432
17Ababekri Erkin (dự bị)
Trung vệ
6.90/055/630
2Luo Hanbowen (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/015/194
29Xiaolong Zhao (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/032/414
13Mu Qianyu (dự bị)
Thủ môn
6.60/024/360🟨
8Omer Abdukerim (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/05/71
14Zhang Zichao (dự bị)
Trung vệ
6.40/034/400🟨
10Xinkai Sun (dự bị)
Tiền vệ
6.41/112/191
19Liu Xinyu (dự bị)
Trung phong
6.30/06/100
42Yubo Hu (dự bị)
Hậu vệ
6.30/03/43
22Weiyi Jiang (dự bị)
Tiền vệ
6.20/020/210🟨
25Zhang Yue (dự bị)
Tiền vệ phải
6.11/013/151
40Zhiyuan Lu (dự bị)
Tiền đạo
5.60/07/130
7Jianchen Lu (dự bị)
Tiền đạo
5.61/04/80
18Mewlan Memetimin (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Yan An Ronghai Thông tin Lanzhou Longyuan Athletics
Thành lập
Yan an National Fitness Sports Center Sân nhà Lanzhou Olympic Sports Center
0 Sức chứa 0
Marko Dimitrijevic HLV Xiaorui Zhang
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.833.104.100.832.000.930.810.500.96
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑5.00 ↑0.500.04 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm2.053.003.700.882.000.900.750.250.98
Live13.00 ↑1.04 ↓20.00 ↑4.20 ↑0.500.16 ↓0.41 ↓0.001.90 ↑
Mansion88Sớm1.932.893.501.002.000.760.930.500.83
Live9.10 ↑1.02 ↓17.00 ↑7.14 ↑0.500.01 ↓4.00 ↑0.250.01 ↓
InterwettenSớm1.903.204.101.302.500.50---
Live16.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓---
10BETSớm1.833.104.000.742.000.90---
Live15.50 ↑1.04 ↓13.96 ↑4.29 ↑0.500.10 ↓---
12betSớm1.942.963.750.902.000.860.940.500.82
Live9.10 ↑1.02 ↓17.00 ↑7.14 ↑0.500.01 ↓0.43 ↓0.001.49 ↑
SbobetSớm1.932.753.720.781.750.980.930.500.83
Live8.40 ↑1.06 ↓11.50 ↑3.57 ↑0.500.10 ↓0.51 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.842.984.060.792.000.910.840.500.86
Live9.40 ↑1.03 ↓12.90 ↑4.30 ↑0.500.01 ↓0.42 ↓0.001.47 ↑
LadbrokesSớm1.853.004.001.372.500.53---
Live13.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.773.054.100.762.000.760.710.500.81
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑6.65 ↑0.500.03 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.952.874.080.882.000.880.960.500.80
Live8.48 ↑1.11 ↓13.55 ↑2.75 ↑0.500.25 ↓0.46 ↓0.001.65 ↑
BwinSớm1.853.004.001.352.500.52---
Live10.50 ↑1.06 ↓19.00 ↑1.25 ↓0.500.53 ↑---
1xBetSớm1.873.204.401.362.500.520.310.002.10
Live19.80 ↑1.03 ↓22.00 ↑3.82 ↑0.500.18 ↓0.42 ↑0.001.89 ↓
Bet 365Sớm1.803.104.200.852.000.950.830.500.98
Live23.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑4.75 ↑0.500.14 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.852.904.001.402.500.50---
Live19.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Yan An Ronghai+1/2100
Lanzhou Longyuan Athletics-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).