Kết quả bóng đá trận Yan An Ronghai vs Lanzhou Longyuan Athletics, 15:00 ngày 22/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 22/08/2026
Yan An Ronghai 0 Kết thúc HT 0-0 0
Lanzhou Longyuan Athletics
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Yan an National Fitness Sports Center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Yan An Ronghai | Phút | |
| 18' | Weiyi Jiang | |
| Haowen Wang | 26' | |
| 45+3' | Zhang Zichao | |
| HT 0-0 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Liu Xinyu ▼ Zhang Yue | |
| 61' ⇄ | ▲ Yubo Hu ▼ Xiaolong Zhao | |
| ▲ He Linli ▼ Zhang Hui | 75' ⇄ | |
| ▲ Hashijan Beisen ▼ Wu Linfeng | 75' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Omer Abdukerim ▼ Weiyi Jiang | |
| ▲ Jie Wang ▼ Zhang Junzhe | 80' ⇄ | |
| ▲ Jiajun Lu ▼ Eysajan Kurban | 85' ⇄ | |
| ▲ Zhongyang Ling ▼ Bughrahan Iskandar | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Mewlan Memetimin ▼ Jianchen Lu | |
| 90+3' | Mu Qianyu | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 4 | 9 |
| Điểm | 4 | 5 | 22 | 15 |
Chủ = Yan An Ronghai · Khách = Lanzhou Longyuan Athletics
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yan An Ronghai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 11 (42%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Yan An Ronghai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 9 | 22 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 11 | 8 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 3 | - | - |
Lanzhou Longyuan Athletics
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 14 | 4 | 13 | 16 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 7 | 1 | 7 | 7 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 6 | 9 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Yan An Ronghai 1 (17%)Hòa 3 (50%)Lanzhou Longyuan Athletics 2 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2 | H |
| 20/07/25 | Lanzhou Longyuan Athletics | 3-2 (2-0) | Yan An Ronghai | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/25 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 1.75 | T |
| 16/03/25 | Yan An Ronghai | 0-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | B |
| 07/07/24 | Yan An Ronghai | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/24 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-1 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | H |
Thành tích gần đây — Yan An Ronghai
BTTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Qingdao Red Lions | 1-0 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | B |
| 09/08/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-2 (1-0) | Yan An Ronghai | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/08/26 | Shanghai Port B | 0-1 (0-1) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Bei Li Gong | - | - | T |
| 26/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Haimen Codion | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (0-2) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2 | T |
| 08/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 1.75 | T |
| 05/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (0-0) | Shanghai Second | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (0-0) | Yan An Ronghai | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Yan An Ronghai | 3-2 (2-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | T |
| 19/06/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -1 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2 | H |
| 06/06/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-1) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Yan An Ronghai | 2-3 (0-2) | Qingdao Red Lions | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Yan An Ronghai | 3-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | - | - | T |
| 16/05/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (0-1) | Changchun Yatai | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Haimen Codion | 1-1 (0-1) | Yan An Ronghai | -1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (2-0) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Yan An Ronghai | 0-3 (0-3) | Shanghai Port B | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Qingdao Fuli | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lanzhou Longyuan Athletics
THTHHHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (0-0) | Shanghai Port B | - | - | T |
| 09/08/26 | Dalian Kewei | 2-2 (0-2) | Lanzhou Longyuan Athletics | -1 | 2 | H |
| 05/08/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (0-0) | Bei Li Gong | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 29/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-2 (1-0) | Taian Tiankuang | 0 | 1.75 | H |
| 25/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-2 (0-1) | Shanghai Second | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-0 (0-0) | ShanXi Union | -0.5 | 2 | T |
| 19/07/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Shandong Taishan B | 3-1 (2-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.5 | 2 | B |
| 27/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 1.75 | H |
| 23/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2 | H |
| 05/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Shanghai Port B | 1-0 (1-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-1 (2-0) | Meizhou Hakka | 0 | 2 | T |
| 10/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | - | - | T |
| 04/05/26 | Shanghai Second | 2-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
Đội hình
Yan An Ronghai
Lanzhou Longyuan Athletics
13Zhang Haixuan16Ding Yunfeng24Haowen Wang39Zhang Tianlong60Zhang Junzhe10CBughrahan Iskandar38Zhang Hui7Eysajan Kurban9Parmanjan Kyum19Wu Linfeng33Chen Xiangyu13CMu Qianyu17Ababekri Erkin29Xiaolong Zhao47Shengming Yang2Luo Hanbowen14Zhang Zichao22Weiyi Jiang25Zhang Yue7Jianchen Lu10Xinkai Sun40Zhiyuan Lu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Eysajan Kurban▼ Rời sân 85'5.7
- 9Parmanjan Kyum6.5
- 10Bughrahan Iskandar C▼ Rời sân 85'6.2
- 13Zhang Haixuan6.7
- 16Ding Yunfeng6.9
- 19Wu Linfeng▼ Rời sân 75'6.1
- 24Haowen Wang🟨 Thẻ vàng 26'6.5
- 33Chen Xiangyu6.2
- 38Zhang Hui▼ Rời sân 75'7.4
- 39Zhang Tianlong6.3
- 60Zhang Junzhe▼ Rời sân 80'6.2
Khách · 3421
- 2Luo Hanbowen6.8
- 7Jianchen Lu▼ Rời sân 85'5.6
- 10Xinkai Sun6.4
- 13Mu Qianyu C🟨 Thẻ vàng 90+3'6.6
- 14Zhang Zichao🟨 Thẻ vàng 45+3'6.4
- 17Ababekri Erkin6.9
- 22Weiyi Jiang🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 77'6.2
- 25Zhang Yue▼ Rời sân 61'6.1
- 29Xiaolong Zhao▼ Rời sân 61'6.7
- 40Zhiyuan Lu5.6
- 47Shengming Yang7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
13
Sút bóng
93
Sút cầu môn
01
Tấn công
8369
Tấn công nguy hiểm
4542
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
2016
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
371341
TL chuyền bóng thành công
80%79%
Phạm lỗi
1620
Việt vị
80
Cứu thua
11
Tắc bóng
98
Quả ném biên
2822
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2125
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.450.16
So Sánh Sức Mạnh
67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B2T2 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yan An Ronghai (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Lanzhou Longyuan Athletics (26 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yan An Ronghai (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (81%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (19%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Lanzhou Longyuan Athletics (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Yan An Ronghai
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38Zhang Hui (dự bị) Tiền vệ phải | 7.4 | 1/0 | 33/41 | 2 | |||
| 16Ding Yunfeng (dự bị) Tiền vệ phải | 6.9 | 0/0 | 35/39 | 3 | |||
| 13Zhang Haixuan (dự bị) Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 12/24 | 0 | |||
| 9Parmanjan Kyum (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 20/28 | 0 | |||
| 24Haowen Wang (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 25/30 | 3 | 🟨 | ||
| 14Hashijan Beisen (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 55He Linli (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 39Zhang Tianlong (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 44/49 | 0 | |||
| 60Zhang Junzhe (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 34/41 | 0 | |||
| 10Bughrahan Iskandar (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 30/37 | 0 | |||
| 33Chen Xiangyu (dự bị) Trung phong | 6.2 | 4/0 | 7/10 | 0 | |||
| 19Wu Linfeng (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 21/25 | 2 | |||
| 7Eysajan Kurban (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.7 | 1/0 | 18/26 | 1 | |||
| 30Zhongyang Ling (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 4Jie Wang (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 8/9 | 2 | |||
| 49Jiajun Lu (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Lanzhou Longyuan Athletics
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47Shengming Yang (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 37/43 | 2 | |||
| 17Ababekri Erkin (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 55/63 | 0 | |||
| 2Luo Hanbowen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 15/19 | 4 | |||
| 29Xiaolong Zhao (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 32/41 | 4 | |||
| 13Mu Qianyu (dự bị) Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 24/36 | 0 | 🟨 | ||
| 8Omer Abdukerim (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 14Zhang Zichao (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 34/40 | 0 | 🟨 | ||
| 10Xinkai Sun (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 12/19 | 1 | |||
| 19Liu Xinyu (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 42Yubo Hu (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 3 | |||
| 22Weiyi Jiang (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 20/21 | 0 | 🟨 | ||
| 25Zhang Yue (dự bị) Tiền vệ phải | 6.1 | 1/0 | 13/15 | 1 | |||
| 40Zhiyuan Lu (dự bị) Tiền đạo | 5.6 | 0/0 | 7/13 | 0 | |||
| 7Jianchen Lu (dự bị) Tiền đạo | 5.6 | 1/0 | 4/8 | 0 | |||
| 18Mewlan Memetimin (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Yan An Ronghai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yan an National Fitness Sports Center | Sân nhà | Lanzhou Olympic Sports Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marko Dimitrijevic | HLV | Xiaorui Zhang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.10 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.70 | 0.88 | 2.00 | 0.90 | 0.75 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 2.89 | 3.50 | 1.00 | 2.00 | 0.76 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.20 | 4.10 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.00 | 0.74 | 2.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.04 ↓ | 13.96 ↑ | 4.29 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 2.96 | 3.75 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 2.75 | 3.72 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 2.98 | 4.06 | 0.79 | 2.00 | 0.91 | 0.84 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.03 ↓ | 12.90 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.00 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.05 | 4.10 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 2.87 | 4.08 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 8.48 ↑ | 1.11 ↓ | 13.55 ↑ | 2.75 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.00 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 1.25 ↓ | 0.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.20 | 4.40 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 19.80 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 3.82 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.42 ↑ | 0.00 | 1.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 2.90 | 4.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yan An Ronghai | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Lanzhou Longyuan Athletics | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).