Kết quả bóng đá trận Yangon City U20 vs Dagon Star United U20, 16:00 ngày 31/07/2026
Giải VĐQG U20 Myanmar · 16:00 ngày 31/07/2026
Yangon City U20 Sắp đá --:--:--
Dagon Star United U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 7 |
| Thắng | 2 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 20 | 8 | 26 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 7 |
| Điểm | 7 | 9 | 8 | 15 |
Chủ = Yangon City U20 · Khách = Dagon Star United U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yangon City U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích gần đây — Yangon City U20
HTTHBBB
Thắng 2 (29%)Hòa 2 (29%)Bại 3 (43%)
Ghi/Mất: 8/12 (7 trận) Châu Á: 2/2/3 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Yangon City U20 | 2-2 (1-2) | Hantharwady United U20 | - | - | H |
| 17/07/26 | Yangon City U20 | 2-1 (1-1) | Shan Utd U20 | - | - | T |
| 10/07/26 | Chinland FC U20 | 0-2 (0-1) | Yangon City U20 | - | - | T |
| 04/07/26 | Yadanarbon FC U20 | 2-2 (0-2) | Yangon City U20 | - | - | H |
| 26/06/26 | Yangon City U20 | 0-5 (0-3) | Yangon United FC U20 | - | - | B |
| 13/06/26 | Ayeyawady Utd U20 | 1-0 (1-0) | Yangon City U20 | - | - | B |
| 06/06/26 | Thitsar Arman FC U20 | 1-0 (0-0) | Yangon City U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dagon Star United U20
TTTTBTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 34/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Dagon Star United U20 | 4-0 (1-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | T |
| 11/07/26 | Dagon Star United U20 | 7-1 (3-1) | Myawady FC U20 | - | - | T |
| 03/07/26 | Chinland FC U20 | 2-9 (1-3) | Dagon Star United U20 | - | - | T |
| 28/06/26 | Dagon Star United U20 | 2-0 (0-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 19/06/26 | Ispe FC U20 | 2-1 (1-1) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 13/06/26 | Dagon Star United U20 | 3-0 (2-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | T |
| 29/05/26 | Hantharwady United U20 | 2-0 (1-0) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 24/11/24 | Dagon Star United U20 | 3-2 (1-0) | Shan Utd U20 | - | - | T |
| 20/11/24 | Mahar United U20 | 1-2 (0-1) | Dagon Star United U20 | - | - | T |
| 12/11/24 | Dagon Star United U20 | 3-0 (1-0) | Myawady FC U20 | - | - | T |
| 07/11/24 | Dagon Star United U20 | 5-1 (3-0) | Rakhine United U20 | - | - | T |
| 23/10/24 | Dagon Star United U20 | 2-1 (0-0) | Hantharwady United U20 | - | - | T |
| 15/10/24 | Ispe FC U20 | 3-0 (3-0) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 09/10/24 | Yadanarbon FC U20 | 2-2 (2-2) | Dagon Star United U20 | - | - | H |
| 04/10/24 | Dagon Star United U20 | 0-0 (0-0) | Dagon Port FC U20 | - | - | H |
| 30/09/24 | Yangon United FC U20 | 4-1 (1-1) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 24/09/24 | Dagon Star United U20 | 0-4 (0-2) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | B |
| 16/09/24 | Dagon Star United U20 | 3-1 (1-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | T |
| 27/08/24 | Dagon Star United U20 | 2-1 (1-1) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 12/08/24 | Dagon Star United U20 | 1-0 (1-0) | Mahar United U20 | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
29 71
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yangon City U20 (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Dagon Star United U20 (7 trận)
Ghi 3.71 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yangon City U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.13 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | -2.00 | 0.84 |
| Live | 15.00 | 7.00 | 1.13 | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.94 ↓ | -2.00 | 0.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 13.90 | 5.15 | 1.12 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -2.00 | 0.78 |
| Live | 13.60 ↓ | 5.10 ↓ | 1.12 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.88 ↓ | -2.00 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 14.00 | 7.00 | 1.13 | 1.26 | 3.50 | 0.57 | 0.55 | -2.50 | 1.30 |
| Live | 17.00 ↑ | 7.00 | 1.10 ↓ | 0.61 ↓ | 2.75 | 1.16 ↑ | 0.65 ↑ | -2.25 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.13 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 15.00 | 7.00 | 1.13 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | -2.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.13 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 13.00 | 6.50 | 1.13 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.