Kết quả bóng đá trận Yangon City U20 vs Myawady FC U20, 16:00 ngày 16/08/2026
Giải VĐQG U20 Myanmar · 16:00 ngày 16/08/2026
Yangon City U20 Sắp đá --:--:--
Myawady FC U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 9 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 11 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 16 | 31 |
| Điểm | 4 | 0 | 11 | 3 |
Chủ = Yangon City U20 · Khách = Myawady FC U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yangon City U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 7 (78%) |
Thành tích gần đây — Yangon City U20
BTHTTHBBB
Thắng 3 (33%)Hòa 2 (22%)Bại 4 (44%)
Ghi/Mất: 11/16 (9 trận) Châu Á: 3/2/4 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ispe FC U20 | 3-1 (0-1) | Yangon City U20 | - | - | B |
| 31/07/26 | Yangon City U20 | 2-1 (2-1) | Dagon Star United U20 | - | - | T |
| 22/07/26 | Yangon City U20 | 2-2 (1-2) | Hantharwady United U20 | - | - | H |
| 17/07/26 | Yangon City U20 | 2-1 (1-1) | Shan Utd U20 | - | - | T |
| 10/07/26 | Chinland FC U20 | 0-2 (0-1) | Yangon City U20 | - | - | T |
| 04/07/26 | Yadanarbon FC U20 | 2-2 (0-2) | Yangon City U20 | - | - | H |
| 26/06/26 | Yangon City U20 | 0-5 (0-3) | Yangon United FC U20 | - | - | B |
| 13/06/26 | Ayeyawady Utd U20 | 1-0 (1-0) | Yangon City U20 | - | - | B |
| 06/06/26 | Thitsar Arman FC U20 | 1-0 (0-0) | Yangon City U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Myawady FC U20
BBBBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/33 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Thitsar Arman FC U20 | 3-0 (0-0) | Myawady FC U20 | - | - | B |
| 01/08/26 | Myawady FC U20 | 1-2 (0-1) | Galaxy FC U20 | - | - | B |
| 24/07/26 | Myawady FC U20 | 0-4 (0-2) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | B |
| 17/07/26 | Myawady FC U20 | 1-8 (1-4) | Ispe FC U20 | - | - | B |
| 11/07/26 | Dagon Star United U20 | 7-1 (3-1) | Myawady FC U20 | - | - | B |
| 04/07/26 | Sagaing United FC U20 | 1-3 (1-1) | Myawady FC U20 | - | - | T |
| 27/06/26 | Shan Utd U20 | 1-0 (1-0) | Myawady FC U20 | - | - | B |
| 21/06/26 | Hantharwady United U20 | 2-0 (1-0) | Myawady FC U20 | - | - | B |
| 05/06/26 | Myawady FC U20 | 0-3 (0-2) | Yadanarbon FC U20 | - | - | B |
| 29/11/24 | Rakhine United U20 | 2-0 (2-0) | Myawady FC U20 | - | - | B |
| 25/11/24 | Ispe FC U20 | 1-1 (1-1) | Myawady FC U20 | - | - | H |
| 12/11/24 | Dagon Star United U20 | 3-0 (1-0) | Myawady FC U20 | - | - | B |
| 07/11/24 | Hantharwady United U20 | 1-1 (0-0) | Myawady FC U20 | - | - | H |
| 28/10/24 | Myawady FC U20 | 1-2 (1-1) | Dagon Port FC U20 | - | - | B |
| 23/10/24 | Yadanarbon FC U20 | 1-2 (1-1) | Myawady FC U20 | - | - | T |
| 14/10/24 | Myawady FC U20 | 0-4 (0-1) | Yangon United FC U20 | - | - | B |
| 10/10/24 | Myawady FC U20 | 1-1 (1-0) | Junior Lions U20 | - | - | H |
| 03/10/24 | Myawady FC U20 | 0-1 (0-1) | Shan Utd U20 | - | - | B |
| 28/09/24 | Ayeyawady Utd U20 | 1-1 (0-0) | Myawady FC U20 | - | - | H |
| 22/09/24 | Mahar United U20 | 0-1 (0-1) | Myawady FC U20 | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
50 50
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yangon City U20 (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Myawady FC U20 (9 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 3.44 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yangon City U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.11 | 4.68 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | 0.94 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.04 ↓ | 4.48 ↓ | 0.90 | 3.25 | 0.78 | 0.74 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.13 | 4.81 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.76 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.48 | 4.13 | 4.81 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.76 | 1.00 | 0.95 | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.40 | 5.00 | 0.48 | 2.50 | 1.60 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.30 ↓ | 5.59 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.55 ↓ | 0.75 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.33 | 4.80 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.48 | 4.33 | 4.80 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.