Kết quả bóng đá trận Yangon City vs Yadanabon FC, 16:00 ngày 04/09/2026
Professional League (Myanmar) · 16:00 ngày 04/09/2026
Yangon City 0 Kết thúc HT 0-0 0
Yadanabon FC
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Yangon City | Phút | |
| 13' | ||
| 31' | ||
| HT 0-0 | ||
| 60' | ||
| 72' | ||
| 90' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 7 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 10 |
Chủ = Yangon City · Khách = Yadanabon FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yangon City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
Yangon City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Yadanabon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
14
Sút bóng
128
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yangon City (7 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Yadanabon FC (29 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yangon City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.60 | 3.90 | 0.66 | 3.25 | 0.68 | 0.72 | 1.00 | 0.62 |
| Live | 3.20 ↑ | 1.20 ↓ | 18.00 ↑ | 1.58 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.58 | 4.25 | 4.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 40.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.55 | 2.83 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.50 ↓ | 2.76 ↓ | 4.80 ↑ | 0.76 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | 0.45 ↓ | 0.75 | 1.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.32 | 2.96 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.49 ↓ | 3.10 ↓ | 6.20 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.10 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.16 | 3.60 | 1.97 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.31 ↓ | 1.71 ↓ | 15.40 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | 0.69 ↓ | 0.25 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.95 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.25 ↓ | 1.61 ↓ | 19.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.