Kết quả bóng đá trận Yangon United FC (W) vs Ayeyawady Utd (W), 16:00 ngày 20/07/2026

Giải VĐQG Nữ Myanmar · 16:00 ngày 20/07/2026
Yangon United FC (W)
0 Kết thúc HT 0-0 1
Ayeyawady Utd (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Yangon United FC (W) Phút Ayeyawady Utd (W)
HT 0-0
61'
82' 0 - 1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 12 66
Hòa 00 11
Bại 21 31
Ghi bàn 37 1818
Mất bàn 32 136
Điểm 36 1919

Chủ = Yangon United FC (W) · Khách = Ayeyawady Utd (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Yangon United FC (W) (12)Hiệp 1 / Cả trậnAyeyawady Utd (W) (8)
3 (25%)Thắng/Thắng5 (63%)
2 (17%)Hòa/Thắng1 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (17%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (25%)Bại/Bại1 (13%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Yangon United FC (W) 1 (20%)Hòa 3 (60%)Ayeyawady Utd (W) 1 (20%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MML W07/01/26Ayeyawady Utd (W)1-0 (1-0)Yangon United FC (W)7-1--B
MML W11/09/25Yangon United FC (W)1-1 (1-0)Ayeyawady Utd (W)1-4--H
MML W25/09/24Yangon United FC (W)1-1 (0-1)Ayeyawady Utd (W)5-2--H
MML W19/08/24Ayeyawady Utd (W)1-1 (0-1)Yangon United FC (W)3-7--H
MML W10/06/24Yangon United FC (W)2-0 (1-0)Ayeyawady Utd (W)3-1--T

Thành tích gần đây — Yangon United FC (W)

TBTTTTHTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MML W15/07/26Zwekapin FC (W)0-3 (0-1)Yangon United FC (W)0-12--T
MML W06/07/26Ispe FC (W)2-0 (2-0)Yangon United FC (W)8-0--B
MML W29/06/26Yangon United FC (W)2-1 (0-1)Thitsar Arman FC (W)4-5--T
MML W22/06/26Myawady FC (W)1-2 (0-0)Yangon United FC (W)0-4--T
MML W16/06/26Yangon United FC (W)3-1 (0-0)Yadanarbon FC (W)2-3--T
MML W30/01/26Myawady FC (W)1-2 (1-2)Yangon United FC (W)4-7--T
MML W26/01/26Ispe FC (W)2-2 (2-1)Yangon United FC (W)3-4--H
MML W22/01/26Yangon United FC (W)3-1 (1-0)Yreo FC (W)5-1--T
MML W12/01/26Thitsar Arman FC (W)3-1 (2-0)Yangon United FC (W)5-3--B
MML W07/01/26Ayeyawady Utd (W)1-0 (1-0)Yangon United FC (W)7-1--B
MML W03/01/26Shan Utd (W)1-2 (1-0)Yangon United FC (W)2-2--T
MML W29/12/25Young Lionesses FC (W)0-3 (0-2)Yangon United FC (W)2-11--T
MML W24/09/25Yangon United FC (W)1-1 (0-0)Thitsar Arman FC (W)4-1--H
MML W17/09/25Yreo FC (W)1-4 (0-3)Yangon United FC (W)2-3--T
MML W11/09/25Yangon United FC (W)1-1 (1-0)Ayeyawady Utd (W)1-4--H
MML W05/09/25Yangon United FC (W)5-2 (2-0)Yangon Royals FC (W)7-1--T
MML W02/05/25Yangon United FC (W)6-0 (4-0)Myawady FC (W)3-1--T
MML W28/04/25Yangon United FC (W)3-1 (1-0)Shan Utd (W)1-4--T
MML W22/04/25Yangon United FC (W)1-2 (0-2)Ispe FC (W)4-3--B
MML W09/11/24Yangon United FC (W)0-0 (0-0)Ispe FC (W)1-4--H

Thành tích gần đây — Ayeyawady Utd (W)

TBTHTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MML W08/07/26Zwekapin FC (W)0-5 (0-3)Ayeyawady Utd (W)1-9--T
MML W30/06/26Ayeyawady Utd (W)1-2 (0-1)Ispe FC (W)8-6--B
MML W17/06/26Thitsar Arman FC (W)0-4 (0-2)Ayeyawady Utd (W)1-8--T
MML W31/01/26Ispe FC (W)0-0 (0-0)Ayeyawady Utd (W)8-2--H
MML W27/01/26Ayeyawady Utd (W)3-2 (2-1)Shan Utd (W)5-0--T
MML W07/01/26Ayeyawady Utd (W)1-0 (1-0)Yangon United FC (W)7-1--T
MML W03/01/26Yreo FC (W)2-3 (0-1)Ayeyawady Utd (W)1-4--T
MML W26/12/25Ayeyawady Utd (W)2-1 (1-1)Thitsar Arman FC (W)7-2--T
MML W29/09/25Thitsar Arman FC (W)2-2 (0-2)Ayeyawady Utd (W)2-3--H
MML W25/09/25Myawady FC (W)0-2 (0-1)Ayeyawady Utd (W)1-8--T
MML W18/09/25Ayeyawady Utd (W)4-0 (3-0)Young Lionesses FC (W)5-2--T
MML W11/09/25Yangon United FC (W)1-1 (1-0)Ayeyawady Utd (W)1-4--H
MML W06/05/25Yangon Royals FC (W)0-5 (0-2)Ayeyawady Utd (W)1-6--T
MML W02/05/25Ayeyawady Utd (W)3-3 (1-2)Ispe FC (W)3-5--H
MML W28/04/25Ayeyawady Utd (W)6-0 (3-0)Yreo FC (W)8-1--T
MML W22/04/25Shan Utd (W)0-3 (0-1)Ayeyawady Utd (W)4-2--T
MML W30/10/24Ayeyawady Utd (W)0-2 (0-1)Thitsar Arman FC (W)2-1--B
MML W02/10/24Ayeyawady Utd (W)1-3 (0-3)Shan Utd (W)4-6--B
MML W25/09/24Yangon United FC (W)1-1 (0-1)Ayeyawady Utd (W)5-2--H
MML W19/09/24Ispe FC (W)3-0 (2-0)Ayeyawady Utd (W)8-1--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
8
9
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
98
118
Tấn công nguy hiểm
43
62
Sút ngoài cầu môn
7
6
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1
T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Yangon United FC (W) (12 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Ayeyawady Utd (W) (8 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Yangon United FC (W)Ayeyawady Utd (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Yangon United FC (W)Ayeyawady Utd (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
44
Thắng 1
45
Hòa
21
Thua 1
23
Thua 2+
Yangon United FC (W)Ayeyawady Utd (W)

Thông tin đội bóng

Yangon United FC (W) Thông tin Ayeyawady Utd (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.005.001.331.043.000.790.87-1.500.97
Live5.00 ↓2.80 ↓1.91 ↑1.12 ↑1.500.72 ↓0.92 ↑-0.500.92 ↓
VcbetSớm4.334.001.621.013.250.790.97-0.750.83
Live5.75 ↑2.60 ↓1.87 ↑0.79 ↓1.251.02 ↑0.86 ↓-0.500.86 ↑
Mansion88Sớm6.004.751.400.882.500.930.98-1.250.82
Live5.00 ↓2.75 ↓1.91 ↑1.02 ↑1.500.63 ↓0.78 ↓-0.500.87 ↑
InterwettenSớm8.004.501.350.702.500.95---
Live5.25 ↓2.70 ↓1.88 ↑1.05 ↑1.500.65 ↓---
10BETSớm8.284.771.280.892.750.75---
Live5.60 ↓2.66 ↓1.80 ↑0.72 ↓1.250.92 ↑---
WewbetSớm6.404.341.300.903.250.780.80-1.500.88
Live3.98 ↓2.53 ↓1.96 ↑1.00 ↑1.500.68 ↓0.72 ↓-0.500.96 ↑
LadbrokesSớm7.504.501.300.702.501.05---
Live5.25 ↓2.50 ↓1.80 ↑1.40 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm4.004.101.600.673.000.900.86-0.750.71
Live4.90 ↑2.65 ↓1.90 ↑1.00 ↑1.500.67 ↓0.80 ↓-0.500.84 ↑
PinnacleSớm8.685.251.210.953.000.750.82-1.750.88
Live5.20 ↓2.35 ↓2.01 ↑0.91 ↓1.250.83 ↑0.74 ↓-0.501.01 ↑
BwinSớm8.004.501.310.682.501.05---
Live5.25 ↓2.55 ↓1.78 ↑1.00 ↑1.500.66 ↓---
1xBetSớm4.034.101.671.223.500.590.44-1.501.60
Live4.79 ↑2.77 ↓1.96 ↑1.04 ↓1.500.73 ↑2.40 ↑0.000.29 ↓
Bet 365Sớm4.004.101.621.003.250.800.98-0.750.83
Live5.00 ↑2.75 ↓1.90 ↑1.05 ↑1.500.75 ↓0.90 ↓-0.500.90 ↑
William HillSớm10.005.001.220.732.500.91---
Live4.80 ↓2.50 ↓1.85 ↑1.15 ↑1.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.