Kết quả bóng đá trận Yangon United FC (W) vs Ayeyawady Utd (W), 16:00 ngày 20/07/2026
Giải VĐQG Nữ Myanmar · 16:00 ngày 20/07/2026
Yangon United FC (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Ayeyawady Utd (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Yangon United FC (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | ||
| 82' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 6 |
| Điểm | 3 | 6 | 19 | 19 |
Chủ = Yangon United FC (W) · Khách = Ayeyawady Utd (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yangon United FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (63%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Yangon United FC (W) 1 (20%)Hòa 3 (60%)Ayeyawady Utd (W) 1 (20%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/01/26 | Ayeyawady Utd (W) | 1-0 (1-0) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 11/09/25 | Yangon United FC (W) | 1-1 (1-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 25/09/24 | Yangon United FC (W) | 1-1 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 19/08/24 | Ayeyawady Utd (W) | 1-1 (0-1) | Yangon United FC (W) | - | - | H |
| 10/06/24 | Yangon United FC (W) | 2-0 (1-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Yangon United FC (W)
TBTTTTHTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Zwekapin FC (W) | 0-3 (0-1) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 06/07/26 | Ispe FC (W) | 2-0 (2-0) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 29/06/26 | Yangon United FC (W) | 2-1 (0-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 22/06/26 | Myawady FC (W) | 1-2 (0-0) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 16/06/26 | Yangon United FC (W) | 3-1 (0-0) | Yadanarbon FC (W) | - | - | T |
| 30/01/26 | Myawady FC (W) | 1-2 (1-2) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 26/01/26 | Ispe FC (W) | 2-2 (2-1) | Yangon United FC (W) | - | - | H |
| 22/01/26 | Yangon United FC (W) | 3-1 (1-0) | Yreo FC (W) | - | - | T |
| 12/01/26 | Thitsar Arman FC (W) | 3-1 (2-0) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 07/01/26 | Ayeyawady Utd (W) | 1-0 (1-0) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 03/01/26 | Shan Utd (W) | 1-2 (1-0) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 29/12/25 | Young Lionesses FC (W) | 0-3 (0-2) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 24/09/25 | Yangon United FC (W) | 1-1 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | H |
| 17/09/25 | Yreo FC (W) | 1-4 (0-3) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | Yangon United FC (W) | 1-1 (1-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 05/09/25 | Yangon United FC (W) | 5-2 (2-0) | Yangon Royals FC (W) | - | - | T |
| 02/05/25 | Yangon United FC (W) | 6-0 (4-0) | Myawady FC (W) | - | - | T |
| 28/04/25 | Yangon United FC (W) | 3-1 (1-0) | Shan Utd (W) | - | - | T |
| 22/04/25 | Yangon United FC (W) | 1-2 (0-2) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 09/11/24 | Yangon United FC (W) | 0-0 (0-0) | Ispe FC (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ayeyawady Utd (W)
TBTHTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Zwekapin FC (W) | 0-5 (0-3) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 30/06/26 | Ayeyawady Utd (W) | 1-2 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Thitsar Arman FC (W) | 0-4 (0-2) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Ispe FC (W) | 0-0 (0-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 27/01/26 | Ayeyawady Utd (W) | 3-2 (2-1) | Shan Utd (W) | - | - | T |
| 07/01/26 | Ayeyawady Utd (W) | 1-0 (1-0) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 03/01/26 | Yreo FC (W) | 2-3 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 26/12/25 | Ayeyawady Utd (W) | 2-1 (1-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 29/09/25 | Thitsar Arman FC (W) | 2-2 (0-2) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 25/09/25 | Myawady FC (W) | 0-2 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 18/09/25 | Ayeyawady Utd (W) | 4-0 (3-0) | Young Lionesses FC (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | Yangon United FC (W) | 1-1 (1-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 06/05/25 | Yangon Royals FC (W) | 0-5 (0-2) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 02/05/25 | Ayeyawady Utd (W) | 3-3 (1-2) | Ispe FC (W) | - | - | H |
| 28/04/25 | Ayeyawady Utd (W) | 6-0 (3-0) | Yreo FC (W) | - | - | T |
| 22/04/25 | Shan Utd (W) | 0-3 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 30/10/24 | Ayeyawady Utd (W) | 0-2 (0-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 02/10/24 | Ayeyawady Utd (W) | 1-3 (0-3) | Shan Utd (W) | - | - | B |
| 25/09/24 | Yangon United FC (W) | 1-1 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 19/09/24 | Ispe FC (W) | 3-0 (2-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
89
Sút cầu môn
13
Tấn công
98118
Tấn công nguy hiểm
4362
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yangon United FC (W) (12 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Ayeyawady Utd (W) (8 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yangon United FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 1.04 | 3.00 | 0.79 | 0.87 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 5.00 ↓ | 2.80 ↓ | 1.91 ↑ | 1.12 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.62 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 0.97 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 5.75 ↑ | 2.60 ↓ | 1.87 ↑ | 0.79 ↓ | 1.25 | 1.02 ↑ | 0.86 ↓ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.40 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 5.00 ↓ | 2.75 ↓ | 1.91 ↑ | 1.02 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | 0.78 ↓ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 4.50 | 1.35 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↓ | 2.70 ↓ | 1.88 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.28 | 4.77 | 1.28 | 0.89 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.60 ↓ | 2.66 ↓ | 1.80 ↑ | 0.72 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.40 | 4.34 | 1.30 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | 0.80 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 3.98 ↓ | 2.53 ↓ | 1.96 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | 0.72 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 4.50 | 1.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↓ | 2.50 ↓ | 1.80 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.60 | 0.67 | 3.00 | 0.90 | 0.86 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 4.90 ↑ | 2.65 ↓ | 1.90 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.68 | 5.25 | 1.21 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.82 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 5.20 ↓ | 2.35 ↓ | 2.01 ↑ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.83 ↑ | 0.74 ↓ | -0.50 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.00 | 4.50 | 1.31 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↓ | 2.55 ↓ | 1.78 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 4.10 | 1.67 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 0.44 | -1.50 | 1.60 |
| Live | 4.79 ↑ | 2.77 ↓ | 1.96 ↑ | 1.04 ↓ | 1.50 | 0.73 ↑ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.62 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 5.00 ↑ | 2.75 ↓ | 1.90 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 10.00 | 5.00 | 1.22 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 2.50 ↓ | 1.85 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.