Kết quả bóng đá trận Yangon United FC (W) vs Ispe FC (W), 16:00 ngày 26/10/2026
Giải VĐQG Nữ Myanmar · 16:00 ngày 26/10/2026
Yangon United FC (W) 0 Kết thúc HT 0-4 6
Ispe FC (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Yangon United FC (W) | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 | |
| 34' | ⚽ 0 - 3 | |
| 34' | ⚽ 1 - 3 (phản lưới) | |
| 41' | ⚽ 1 - 4 | |
| HT 0-4 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 5 | |
| 55' | ⚽ 1 - 6 | |
| 72' | ||
| 87' | ⚽ 1 - 7 | |
| 88' | ⚽ 1 - 8 | |
| 90' | ||
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 19 | 16 | 31 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 15 | 2 |
| Điểm | 4 | 9 | 19 | 26 |
Chủ = Yangon United FC (W) · Khách = Ispe FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yangon United FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 10 (53%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
613
Sút cầu môn
49
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yangon United FC (W) (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Ispe FC (W) (20 trận)
Ghi 3.25 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yangon United FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.55 | 0.84 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 5.25 ↓ | 4.00 ↓ | 1.53 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.84 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 14.00 | 5.50 | 1.20 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.75 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 3.90 | 1.48 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.10 | 1.48 | 0.70 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.42 | 4.20 | 1.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.54 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 21.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.13 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.