Kết quả bóng đá trận YANGON UNITED vs Ezra FC, 16:30 ngày 08/09/2026
AFC Challenge League · 16:30 ngày 08/09/2026
YANGON UNITED 2 Kết thúc HT 0-0 1
Ezra FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| YANGON UNITED | Phút | |
| 39' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| Djidjiwa M. (Kiến tạo: Maung Maung Lwin) 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| 3 - 0 ⚽ | 71' | |
| Than Paing (Kiến tạo: Moustapha Djidjiwa) 4 - 0 ⚽ | 71' | |
| 81' | ⚽ 4 - 1 | |
| 81' | ⚽ 4 - 2 Photthavong | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 26 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 10 |
| Điểm | 4 | 3 | 22 | 12 |
Chủ = YANGON UNITED · Khách = Ezra FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| YANGON UNITED | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (54%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 7 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
YANGON UNITED 0 (0%)Hòa 1 (100%)Ezra FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/25 | YANGON UNITED | 0-0 (0-0) | Ezra FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — YANGON UNITED
BHBBBTTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/26 | Salavan United | 1-2 (0-1) | Ezra FC | - | - | B |
| 13/01/26 | Ezra FC | 0-0 (0-0) | Luang Prabang FC | - | - | H |
| 28/12/25 | Mazda GB | 0-4 (0-2) | Ezra FC | - | - | B |
| 25/12/25 | Ezra FC | 0-1 (0-1) | Salavan United | - | - | B |
| 29/10/25 | Ezra FC | 0-3 (0-2) | Svay Rieng FC | -1 | 3.25 | B |
| 26/10/25 | Manila Digger FC | 3-1 (2-1) | Ezra FC | - | - | T |
| 15/08/25 | Shan United | 1-0 (1-0) | Ezra FC | - | - | T |
| 12/08/25 | YANGON UNITED | 0-0 (0-0) | Ezra FC | - | - | H |
| 09/08/25 | Ezra FC | 1-2 (0-0) | Shan United | - | - | B |
| 23/08/20 | Lao Police Club | 1-5 (0-3) | Ezra FC | - | - | B |
| 19/08/20 | Ezra FC | 0-1 (0-1) | Young Elephants FC | - | - | B |
| 15/08/20 | Master 7 FC | 2-2 (0-1) | Ezra FC | - | - | H |
| 08/08/20 | Lao Toyota FC | 2-1 (2-1) | Ezra FC | - | - | T |
| 30/07/20 | Ezra FC | 0-1 (0-0) | Viengchan FC | - | - | B |
| 26/07/20 | Vientiane FT | 2-5 (0-2) | Ezra FC | - | - | B |
| 19/07/20 | Ezra FC | 0-0 (0-0) | Lao Police Club | - | - | H |
| 11/07/20 | Young Elephants FC | 1-1 (1-1) | Ezra FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ezra FC
TBBBHTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/26 | YANGON UNITED | 4-0 (3-0) | Dagon FC | +2 | 3.25 | T |
| 10/03/26 | Yadanabon FC | 2-3 (1-1) | YANGON UNITED | -2.5 | 3.75 | B |
| 04/03/26 | Hantharwady United | 0-4 (0-3) | YANGON UNITED | -2.25 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | Mahar United | 0-2 (0-1) | YANGON UNITED | - | - | B |
| 20/02/26 | YANGON UNITED | 0-0 (0-0) | Shan United | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/02/26 | YANGON UNITED | 2-1 (1-1) | Thitsar Arman FC | +2.5 | 3.5 | T |
| 04/02/26 | YANGON UNITED | 6-1 (1-0) | Yarmanya United FC | - | - | T |
| 30/01/26 | Ispe FC | 0-5 (0-2) | YANGON UNITED | -2 | 3.25 | B |
| 23/01/26 | YANGON UNITED | 4-0 (2-0) | Dagon Port | +3.5 | 5 | T |
| 17/01/26 | Ayeyawady united | 0-2 (0-1) | YANGON UNITED | - | - | B |
| 12/01/26 | Laconi Lian | 1-7 (0-2) | YANGON UNITED | - | - | B |
| 06/01/26 | YANGON UNITED | 4-0 (0-0) | Mahar United | +2.25 | 3.75 | T |
| 31/12/25 | Shan United | 0-0 (0-0) | YANGON UNITED | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/12/25 | YANGON UNITED | 0-0 (0-0) | Ayeyawady united | +2.5 | 3.5 | H |
| 02/11/25 | Dagon FC | 0-1 (0-1) | YANGON UNITED | - | - | B |
| 25/10/25 | YANGON UNITED | 1-0 (0-0) | Hantharwady United | - | - | T |
| 19/10/25 | Dagon Port | 0-9 (0-5) | YANGON UNITED | - | - | B |
| 26/09/25 | Yarmanya United FC | 0-6 (0-2) | YANGON UNITED | -3.5 | 4.25 | B |
| 21/09/25 | Thitsar Arman FC | 2-1 (2-0) | YANGON UNITED | -2 | 3.25 | T |
| 16/09/25 | YANGON UNITED | 3-0 (0-0) | Ispe FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Thẻ vàng
01
Sút bóng
179
Sút cầu môn
103
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
78
Việt vị
12
Quả ném biên
2725
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
YANGON UNITED (30 trận)
Ghi 2.87 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Ezra FC (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ezra FC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| YANGON UNITED | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.05 | 7.20 | 13.00 | 0.75 | 3.50 | 0.87 | 0.76 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.60 ↑ | 16.00 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.64 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 9.50 | 0.84 | 3.25 | 0.94 | 0.87 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.24 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 5.60 | 8.10 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.86 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.23 | 5.60 | 7.90 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.86 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 5.40 | 8.20 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.79 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.18 | 5.10 | 7.40 | 0.90 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 245.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.00 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.20 | 4.80 | 0.73 | 3.00 | 0.88 | 0.76 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 22.00 ↑ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 5.84 | 9.55 | 1.04 | 3.50 | 0.66 | 0.71 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.