Kết quả bóng đá trận Yantra Gabrovo vs Fratria, 22:00 ngày 10/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 10/07/2026
Yantra Gabrovo 1 Kết thúc HT 1-0 1
Fratria
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 6
Diễn biến trận đấu
| Yantra Gabrovo | Phút | |
| FT 1-1 | ||
| 87' | ⚽ 1 - 2 Tymur Korablin | |
| 69' | ||
| HT 1-0 | ||
| 18' | ⚽ 1 - 1 | |
| Milcho Angelov 1 - 0 ⚽ | 7' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 10 |
| Điểm | 4 | 5 | 18 | 17 |
Chủ = Yantra Gabrovo · Khách = Fratria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yantra Gabrovo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 14 (33%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 9 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 7 (16%) | Bại/Bại | 5 (12%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Yantra Gabrovo 2 (40%)Hòa 1 (20%)Fratria 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BUL SL | 23/03/26 | Yantra Gabrovo | 1-1 (1-0) | Fratria | 6-3 | 0 | 2.25 | H |
| BUL SL | 12/09/25 | Fratria | 0-1 (0-0) | Yantra Gabrovo | 13-3 | -0.75 | 2.25 | T |
| INT CF | 09/07/25 | Fratria | 1-0 (1-0) | Yantra Gabrovo | 1-8 | - | - | B |
| BUL SL | 29/03/25 | Fratria | 1-3 (0-2) | Yantra Gabrovo | 6-2 | - | - | T |
| BUL SL | 14/09/24 | Yantra Gabrovo | 1-2 (1-0) | Fratria | 4-1 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Yantra Gabrovo
BTBBTTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INT CF | 07/07/26 | Spartak Pleven | 2-0 (0-0) | Yantra Gabrovo | - | - | - | B |
| INT CF | 04/07/26 | Yantra Gabrovo | 3-2 (0-1) | Ludogorets Razgrad II | 4-4 | - | - | T |
| INT CF | 24/06/26 | Cherno More Varna | 1-0 (1-0) | Yantra Gabrovo | 7-4 | -1 | 2.75 | B |
| BUL FL | 28/05/26 | Septemvri Sofia | 2-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | 9-2 | -1 | 2.25 | B |
| BUL SL | 23/05/26 | Yantra Gabrovo | 3-1 (0-0) | Belasitsa Petrich | 8-5 | - | - | T |
| BUL SL | 15/05/26 | FC Dunav Ruse | 0-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | 3-3 | 0 | 2.25 | T |
| BUL SL | 11/05/26 | Yantra Gabrovo | 0-0 (0-0) | Vihren Sandanski | 8-2 | +0.5 | 2.5 | H |
| BUL SL | 04/05/26 | CSKA Sofia B | 0-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | 5-2 | -0.25 | 2.5 | T |
| BUL SL | 24/04/26 | Yantra Gabrovo | 2-1 (1-1) | Spartak Pleven | 5-3 | +1 | 2.25 | T |
| BUL SL | 17/04/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 2-2 (2-2) | Yantra Gabrovo | 3-4 | +0.25 | 2 | H |
| BUL SL | 03/04/26 | Minyor Pernik | 0-1 (0-0) | Yantra Gabrovo | 2-6 | +0.25 | 2.25 | T |
| BUL SL | 28/03/26 | Ludogorets Razgrad II | 1-3 (1-2) | Yantra Gabrovo | 14-5 | 0 | 2.25 | T |
| BUL SL | 23/03/26 | Yantra Gabrovo | 1-1 (1-0) | Fratria | 6-3 | 0 | 2.25 | H |
| BUL SL | 14/03/26 | FC Sevlievo | 1-0 (1-0) | Yantra Gabrovo | 1-9 | 0 | 2 | B |
| BUL SL | 07/03/26 | Yantra Gabrovo | 2-0 (0-0) | Sportist Svoge | 6-2 | - | - | T |
| BUL SL | 01/03/26 | Marek Dupnitza | 1-2 (1-1) | Yantra Gabrovo | 4-4 | -0.25 | 2 | T |
| BUL SL | 24/02/26 | Yantra Gabrovo | 4-0 (2-0) | Etar | 2-6 | +0.75 | 2.25 | T |
| BUL SL | 15/02/26 | FC Hebar Pazardzhik | 3-2 (3-0) | Yantra Gabrovo | 2-4 | 0 | 2.25 | B |
| INT CF | 07/02/26 | Yantra Gabrovo | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | - | T |
| INT CF | 04/02/26 | Ludogorets Razgrad II | 2-1 (1-0) | Yantra Gabrovo | 3-4 | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Fratria
THTTHBHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/0/1
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INT CF | 04/07/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1-2 (0-0) | Fratria | 4-3 | - | - | T |
| INT CF | 27/06/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Fratria | 6-4 | - | - | H |
| BUL SL | 23/05/26 | Fratria | 3-0 (3-0) | Pirin Blagoevgrad | 8-5 | - | - | T |
| BUL SL | 15/05/26 | Belasitsa Petrich | 0-3 (0-2) | Fratria | 5-9 | +1.25 | 2.75 | T |
| BUL SL | 12/05/26 | Fratria | 2-2 (0-1) | FC Dunav Ruse | 8-5 | 0 | 2.25 | H |
| BUL SL | 04/05/26 | Vihren Sandanski | 2-1 (0-1) | Fratria | 9-3 | 0 | 2.5 | B |
| BUL SL | 26/04/26 | Fratria | 2-2 (2-2) | CSKA Sofia B | 5-1 | - | - | H |
| BUL SL | 16/04/26 | Spartak Pleven | 1-1 (0-1) | Fratria | 5-8 | +0.75 | 2.25 | H |
| BUL SL | 09/04/26 | Fratria | 3-0 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 8-3 | +1.5 | 2.5 | T |
| BUL SL | 28/03/26 | Fratria | 3-1 (1-0) | Minyor Pernik | 7-4 | +1.25 | 2.75 | T |
| BUL SL | 23/03/26 | Yantra Gabrovo | 1-1 (1-0) | Fratria | 6-3 | 0 | 2.25 | H |
| BUL SL | 15/03/26 | Ludogorets Razgrad II | 1-1 (1-1) | Fratria | 2-3 | +0.25 | 2.5 | H |
| BUL SL | 08/03/26 | Fratria | 1-4 (0-2) | FC Sevlievo | 11-1 | - | - | B |
| BUL SL | 28/02/26 | Sportist Svoge | 0-3 (0-2) | Fratria | 3-8 | +0.5 | 2.25 | T |
| BUL SL | 22/02/26 | Fratria | 1-1 (1-0) | Marek Dupnitza | 6-2 | +1.5 | 2.5 | H |
| BUL SL | 17/02/26 | Etar | 1-1 (1-1) | Fratria | 5-3 | +0.5 | 2.25 | H |
| INT CF | 06/02/26 | FC Bihor Oradea | 2-2 (0-1) | Fratria | - | - | - | H |
| INT CF | 03/02/26 | Fratria | 2-2 (2-1) | FC Milsami | - | - | - | H |
| INT CF | 02/02/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-0 (2-0) | Fratria | - | - | - | B |
| INT CF | 24/01/26 | Fratria | 2-2 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | - | H |
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
23
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yantra Gabrovo (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Fratria (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yantra Gabrovo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 3.68 | 5.20 | 0.84 | 3.50 | 0.98 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.32 ↓ | 3.65 ↓ | 11.00 ↑ | 0.86 ↑ | 2.00 | 0.96 ↓ | 0.87 | 0.00 | 0.97 | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.35 | 2.71 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.32 ↓ | 3.65 ↑ | 11.00 ↑ | 0.86 ↓ | 2.00 | 0.96 ↑ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.67 | 4.96 | 0.67 | 3.50 | 1.17 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.36 ↓ | 3.49 ↓ | 10.00 ↑ | 0.77 ↑ | 2.00 | 1.05 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.06 | 2.76 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.78 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.99 ↑ | 22.00 ↑ | 1.11 ↑ | 2.00 | 0.68 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 3.90 ↑ | 10.00 ↑ | 1.63 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.