Kết quả bóng đá trận Yaracuyanos vs Urena SC, 03:00 ngày 03/09/2026
Segunda Hạng Venezuela · 03:00 ngày 03/09/2026
Yaracuyanos 4 Kết thúc HT 2-2 3
Urena SC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Yaracuyanos | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Belmonte A. | |
| 10' | ⚽ 0 - 3 | |
| 10' | ⚽ 0 - 4 Parra Y. | |
| 1 - 4 ⚽ | 18' | |
| Garzon S. 2 - 4 ⚽ | 18' | |
| 28' | ||
| 3 - 4 ⚽ | 31' | |
| Garzon S. 4 - 4 ⚽ | 31' | |
| 38' | ||
| HT 2-2 | ||
| 5 - 4 ⚽ | 50' | |
| Jos Castillo 6 - 4 ⚽ | 50' | |
| 51' | ||
| 62' | ||
| 77' | ||
| 82' | ⚽ 6 - 5 Munoz A. | |
| 82' | ⚽ 6 - 6 Munoz A. | |
| 7 - 6 ⚽ | 85' | |
| Viez V. 8 - 6 ⚽ | 85' | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 18 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 10 | 15 |
| Điểm | 7 | 0 | 19 | 13 |
Chủ = Yaracuyanos · Khách = Urena SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yaracuyanos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (27%) | Hòa/Thắng | 6 (23%) |
| 7 (27%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
23
Sút bóng
158
Sút cầu môn
65
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
61%39%
Việt vị
06
Quả ném biên
1517
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yaracuyanos (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Urena SC (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yaracuyanos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Arnaldo Aranda | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.60 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.20 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.20 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.87 | 3.25 | 3.25 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.87 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.55 ↑ | 1.63 ↓ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.05 | 0.88 | 2.50 | 0.65 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.74 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.30 | 3.15 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 64.00 ↑ | 5.34 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.75 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.