Kết quả bóng đá trận Yate Town vs Bracknell Town, 21:00 ngày 22/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Yate Town 2 Kết thúc HT 2-0 1
Bracknell Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Yate Town | Phút | |
| Marcus Day 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Marcus Day 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 2-0 | ||
| 51' | ⚽ 2 - 1 Adam Liddle | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 14 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 23 |
| Điểm | 5 | 4 | 17 | 14 |
Chủ = Yate Town · Khách = Bracknell Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yate Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Bảng xếp hạng
Yate Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Bracknell Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 11 | 4 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | 0 | 22 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Yate Town 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bracknell Town 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Bracknell Town | 3-0 (0-0) | Yate Town | - | - | B |
| 22/11/25 | Yate Town | 4-1 (2-0) | Bracknell Town | - | - | T |
| 25/03/23 | Yate Town | 0-2 (0-1) | Bracknell Town | - | - | B |
| 16/11/22 | Bracknell Town | 0-3 (0-2) | Yate Town | -1.25 | 3.5 | T |
| 01/10/22 | Yate Town | 0-3 (0-0) | Bracknell Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Yate Town
HHTBBBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Chertsey Town | 1-1 (0-0) | Yate Town | - | - | H |
| 12/08/26 | Chippenham Town | 1-1 (0-1) | Yate Town | - | - | H |
| 08/08/26 | Yate Town | 1-0 (1-0) | Gosport Borough | - | - | T |
| 01/08/26 | Leamington | 3-1 (1-0) | Yate Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Melksham Town | 2-1 (2-1) | Yate Town | - | - | B |
| 11/07/26 | Yate Town | 0-1 (0-0) | Barry Town United | - | - | B |
| 25/04/26 | Havant Waterlooville | 1-3 (1-1) | Yate Town | - | - | T |
| 18/04/26 | Yate Town | 2-1 (1-1) | Gloucester City | - | - | T |
| 11/04/26 | Gosport Borough | 0-2 (0-0) | Yate Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Yate Town | 3-0 (1-0) | Evesham United | - | - | T |
| 03/04/26 | Chertsey Town | 2-2 (1-1) | Yate Town | - | - | H |
| 28/03/26 | Yate Town | 2-0 (1-0) | Hanwell Town | - | - | T |
| 25/03/26 | Yate Town | 2-2 (2-1) | Poole Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Yate Town | 0-2 (0-2) | Weymouth | - | - | B |
| 14/03/26 | Plymouth Parkway | 1-0 (0-0) | Yate Town | - | - | B |
| 07/03/26 | Yate Town | 1-1 (0-1) | Wimborne Town | - | - | H |
| 04/03/26 | Farnham Town | 3-1 (0-1) | Yate Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Walton Hersham | 3-1 (1-1) | Yate Town | - | - | B |
| 21/02/26 | Yate Town | 0-1 (0-0) | Farnham Town | - | - | B |
| 14/02/26 | Bracknell Town | 3-0 (0-0) | Yate Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bracknell Town
HTBTBHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bracknell Town | 0-0 (0-0) | Malvern Town | - | - | H |
| 12/08/26 | Bracknell Town | 3-2 (1-1) | Gloucester City | - | - | T |
| 08/08/26 | Plymouth Parkway | 7-0 (3-0) | Bracknell Town | - | - | B |
| 05/08/26 | Bracknell Town | 5-0 (1-0) | Dorking | -1 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | Bracknell Town | 1-6 (0-3) | Walton Hersham | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Wimborne Town | 3-3 (1-3) | Bracknell Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Taunton Town | 2-0 (1-0) | Bracknell Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Bracknell Town | 8-0 (5-0) | Tiverton Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Farnham Town | 1-3 (0-0) | Bracknell Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Bracknell Town | 1-2 (0-2) | Weymouth | - | - | B |
| 28/03/26 | Poole Town | 0-0 (0-0) | Bracknell Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Dorchester Town | 2-4 (0-2) | Bracknell Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Bracknell Town | 0-2 (0-1) | Gosport Borough | - | - | B |
| 07/03/26 | Gloucester City | 1-0 (0-0) | Bracknell Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Bracknell Town | 2-4 (0-3) | Chertsey Town | - | - | B |
| 25/02/26 | Hungerford Town | 1-2 (1-1) | Bracknell Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Hanwell Town | 3-0 (0-0) | Bracknell Town | - | - | B |
| 14/02/26 | Bracknell Town | 3-0 (0-0) | Yate Town | - | - | T |
| 11/02/26 | Bracknell Town | 1-1 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | H |
| 07/02/26 | Walton Hersham | 1-1 (1-0) | Bracknell Town | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yate Town (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Bracknell Town (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yate Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.88 | 3.00 | 0.89 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.05 | 3.50 ↓ | 3.13 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.40 ↓ | 3.10 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.25 | 2.85 | 0.83 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.99 | 3.30 ↑ | 3.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.64 | 2.92 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.59 ↓ | 3.01 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 2.90 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.50 ↓ | 3.05 ↑ | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.73 ↑ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.16 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 0.77 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.43 ↓ | 3.17 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.99 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.70 | 3.01 | 1.10 | 3.25 | 0.66 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.01 ↓ | 3.40 ↓ | 3.23 ↑ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.12 ↑ | 0.75 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.30 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.83 | 0.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.00 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.25 | 3.00 | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.