Kết quả bóng đá trận Yaypan FK vs Pakhtakor II, 21:00 ngày 20/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 20/08/2026
Yaypan FK 2 Kết thúc HT 0-0 0
Pakhtakor II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Yaypan FK | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Abdulhamid Turgunboyev 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| M Ibrohimov 2 - 0 ⚽ | 80' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 16 | 24 |
| Điểm | 6 | 6 | 11 | 6 |
Chủ = Yaypan FK · Khách = Pakhtakor II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yaypan FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (25%) | Hòa/Bại | 7 (41%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
Yaypan FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 3 | 8 | 20 | 28 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 12 | 12 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 16 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 11 | - | - |
Pakhtakor II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 1 | 13 | 13 | 39 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 0 | 7 | 7 | 20 | 6 | 13 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 19 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Yaypan FK 1 (100%)Hòa 0 (0%)Pakhtakor II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Yaypan FK | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Yaypan FK
THHBBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Qiziriq Football Club | 1-2 (1-2) | Yaypan FK | - | - | T |
| 10/08/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Yaypan FK | -1.75 | 3.25 | H |
| 05/08/26 | FC Lochin | 0-0 (0-0) | Yaypan FK | -0.75 | 2.75 | H |
| 31/07/26 | Yaypan FK | 0-1 (0-0) | Fergana University | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Kattaqurgon | 2-1 (1-0) | Yaypan FK | - | - | B |
| 14/06/26 | Yaypan FK | 1-6 (0-1) | Olympic MobiUZ | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/06/26 | Buxoro University | 2-1 (0-0) | Yaypan FK | +1 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Yaypan FK | 1-0 (0-0) | Respublika FA | - | - | T |
| 27/05/26 | Yaypan FK | 1-2 (0-0) | Termez Surkhon | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Yaypan FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Yaypan FK | 1-0 (0-0) | Kattaqurgon | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Pakhtakor | 4-1 (1-0) | Yaypan FK | -2.5 | 3.5 | B |
| 06/05/26 | Aral Nukus | 5-1 (3-0) | Yaypan FK | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Yaypan FK | 1-2 (1-1) | FK Gazalkent | +0.75 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Shurtan Guzor | 2-2 (1-1) | Yaypan FK | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Yaypan FK | 2-0 (2-0) | Jayxun | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Yaypan FK | 2-1 (1-0) | Qiziriq Football Club | - | - | T |
| 05/04/26 | Yaypan FK | 1-2 (1-1) | Metallurg Bekobod | - | - | B |
Thành tích gần đây — Pakhtakor II
TBBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 5/25 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Pakhtakor II | 2-1 (1-0) | FC Lochin | - | - | T |
| 09/08/26 | Fergana University | 5-1 (1-1) | Pakhtakor II | - | - | B |
| 04/08/26 | Kattaqurgon | 2-0 (0-0) | Pakhtakor II | -2 | 3.25 | B |
| 30/07/26 | Pakhtakor II | 1-4 (1-1) | Olympic MobiUZ | -1 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Buxoro University | 2-0 (1-0) | Pakhtakor II | 0 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-0) | Respublika FA | - | - | B |
| 03/06/26 | Aral Nukus | 3-0 (2-0) | Pakhtakor II | - | - | B |
| 30/05/26 | Pakhtakor II | 1-2 (0-1) | FK Gazalkent | - | - | B |
| 22/05/26 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Yaypan FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Shurtan Guzor | 2-0 (1-0) | Pakhtakor II | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-3) | Jayxun | +0.75 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Pakhtakor II | 0-5 (0-1) | Metallurg Bekobod | - | - | B |
| 19/04/26 | Qiziriq Football Club | 2-4 (1-1) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 11/04/26 | FC Lochin | 1-1 (0-0) | Pakhtakor II | - | - | H |
| 07/04/26 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Fergana University | - | - | B |
| 06/11/25 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 21/10/25 | Pakhtakor II | 3-2 (2-1) | Lokomotiv BFK | - | - | T |
| 12/10/25 | FK Do stlik Tashkent | 0-3 (0-2) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 28/09/25 | Pakhtakor II | 3-1 (2-1) | Navbahor Namangan B | - | - | T |
| 22/09/25 | Bog dod FK | 0-0 (0-0) | Pakhtakor II | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
185
Sút cầu môn
65
Tấn công
7777
Tấn công nguy hiểm
8448
Sút ngoài cầu môn
120
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yaypan FK (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Pakhtakor II (17 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yaypan FK (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Pakhtakor II (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (13%)Bại 7 (88%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yaypan FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.40 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.60 | 7.30 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.50 ↑ | 58.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 60.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 3.80 | 5.20 | 0.86 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.40 ↑ | 65.59 ↑ | 2.21 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 4.80 | 7.70 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.83 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 61.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 4.60 | 7.50 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.20 ↑ | 23.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.78 | 6.40 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.84 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.10 ↑ | 44.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.67 | 8.20 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.20 ↑ | 35.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.90 | 4.90 | 0.81 | 2.75 | 0.72 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 291.00 ↑ | 8.23 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.24 | 4.93 | 8.42 | 0.81 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.76 ↑ | 30.49 ↑ | 2.31 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.19 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.20 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 1.09 | 1.25 | 0.64 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.82 ↑ | 26.00 ↑ | 5.12 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 10.00 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yaypan FK | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Pakhtakor II | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).