Kết quả bóng đá trận Yeni Mersin Idmanyurdu vs Osmaniyespor, 23:00 ngày 11/10/2026
Ligi 3 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 11/10/2026
Yeni Mersin Idmanyurdu 0 Kết thúc HT 0-1 1
Osmaniyespor
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Yeni Mersin Idmanyurdu | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Sismanoglu O. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 21 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 9 | 14 |
Chủ = Yeni Mersin Idmanyurdu · Khách = Osmaniyespor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yeni Mersin Idmanyurdu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 15 (43%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 12 (34%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Yeni Mersin Idmanyurdu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Osmaniyespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yeni Mersin Idmanyurdu (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Osmaniyespor (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yeni Mersin Idmanyurdu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adem Caglayan | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.20 | 3.50 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.20 | 3.60 ↑ | 0.70 ↑ | 2.75 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.95 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.50 ↑ | 3.80 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 2.90 | 0.78 | 2.75 | 0.79 | 0.78 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.60 ↑ | 3.90 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.50 | 2.94 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.67 ↑ | 3.97 ↑ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.53 ↓ | 0.25 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.40 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.60 ↑ | 3.90 ↑ | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | 0.75 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.