Kết quả bóng đá trận Yenisey Krasnoyarsk (W) vs Krylya Sovetov Samara (W), 13:00 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Nữ Nga · 13:00 ngày 08/08/2026
Yenisey Krasnoyarsk (W) 0 Kết thúc HT 0-3 4
Krylya Sovetov Samara (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Yenisey Krasnoyarsk (W) | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Tatiana Morina | |
| Januskevicius K. | 30' | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Sofiya Shishkina | |
| Tir O. | 32' | |
| 35' | ⚽ 0 - 3 Valery Solodukhina | |
| HT 0-3 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 4 Sofiya Shishkina | |
| 63' | Tatiana Morina | |
| 63' | Tatiana Morina | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 25 | 9 |
| Điểm | 0 | 3 | 4 | 14 |
Chủ = Yenisey Krasnoyarsk (W) · Khách = Krylya Sovetov Samara (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yenisey Krasnoyarsk (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 10 (56%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Yenisey Krasnoyarsk (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 0 | 3 | 13 | 7 | 39 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 2 | 6 | 3 | 17 | 2 | 13 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 22 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 18 | - | - |
Krylya Sovetov Samara (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 18 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 2 | 17 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 16 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Yenisey Krasnoyarsk (W) 3 (38%)Hòa 1 (13%)Krylya Sovetov Samara (W) 4 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 0-1 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 14/06/25 | Krylya Sovetov Samara (W) | 1-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | B |
| 19/10/24 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 1-2 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | +0.5 | 3 | B |
| 18/05/24 | Krylya Sovetov Samara (W) | 1-1 (1-1) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | H |
| 10/11/23 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 3-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 03/09/23 | Krylya Sovetov Samara (W) | 1-3 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 07/05/23 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 2-1 (0-1) | Krylya Sovetov Samara (W) | +0.25 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Yenisey Krasnoyarsk (W)
BBBBHBTBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Chertanovo Moscow (W) | 3-2 (1-1) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Spartak Moscow (W) | 5-0 (1-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Zenit St Petersburg (W) | 4-0 (2-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 2-5 (1-3) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 28/06/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 0-0 (0-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | H |
| 21/06/26 | FK Rostov (W) | 1-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | KDV Tomsk (W) | 0-8 (0-6) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 0-1 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (1-1) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 3-0 (1-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 0-3 (0-3) | CSKA Moscow (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 1-2 (1-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | FK Ryazan (W) | 3-1 (2-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 1-5 (1-2) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 1-1 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 1-2 (0-2) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 0-1 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Zenit St Petersburg (W) | 6-0 (4-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Krylya Sovetov Samara (W)
BHTBTBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | CSKA Moscow (W) | 4-1 (2-1) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 1-1 (1-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | H |
| 11/07/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (1-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 4-0 (3-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Spartak Moscow (W) | 1-0 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 1-1 (0-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Ryazan (W) | 1-1 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | H |
| 24/04/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | -1.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Zenit St Petersburg (W) | 5-1 (2-1) | Krylya Sovetov Samara (W) | -1.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 5-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Lokomotiv Moscow (W) | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Zvezda 2005 (W) | 0-1 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Krylya Sovetov Samara (W) | 1-0 (1-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 0-1 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 21/09/25 | Krylya Sovetov Samara (W) | 0-0 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
04
Sút cầu môn
04
Tấn công
3952
Tấn công nguy hiểm
1823
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
24 76
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B4T4 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yenisey Krasnoyarsk (W) (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Krylya Sovetov Samara (W) (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yenisey Krasnoyarsk (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Krylya Sovetov Samara (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yenisey Krasnoyarsk (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 5.80 | 2.65 | 1.64 | 0.79 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 7.20 ↑ | 3.70 ↑ | 1.37 ↓ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.82 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.05 | 3.61 | 1.48 | 0.85 | 2.25 | 0.89 | 0.87 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 7.45 ↑ | 3.78 ↑ | 1.39 ↓ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.89 | 0.77 ↓ | -1.25 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.40 | 2.80 | 1.88 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 1.30 | -0.25 | 0.55 |
| Live | 8.15 ↑ | 4.05 ↑ | 1.37 ↓ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.52 ↓ | -1.50 | 1.24 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.