Kết quả bóng đá trận Yeronga Eagles vs Redcliffe PCYC, 14:15 ngày 15/08/2026
Queensland Ngoại hạng 3 · 14:15 ngày 15/08/2026
Yeronga Eagles 1 Kết thúc HT 1-0 1
Redcliffe PCYC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Yeronga Eagles | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 30' | ||
| 38' | ||
| HT 1-0 | ||
| 71' | ⚽ 1 - 1 | |
| 81' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 11 | 18 | 25 |
| Điểm | 2 | 2 | 12 | 14 |
Chủ = Yeronga Eagles · Khách = Redcliffe PCYC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yeronga Eagles | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 15 (56%) |
Bảng xếp hạng
Yeronga Eagles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 13 | 4 | 7 | 69 | 35 | 43 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 37 | 14 | 25 | 4 |
| Sân khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 32 | 21 | 18 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Redcliffe PCYC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 6 | 3 | 15 | 42 | 84 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 2 | 7 | 25 | 41 | 11 | 12 |
| Sân khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 17 | 43 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Yeronga Eagles 2 (67%)Hòa 0 (0%)Redcliffe PCYC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Redcliffe PCYC | 0-3 (0-1) | Yeronga Eagles | - | - | T |
| 21/06/25 | Yeronga Eagles | 4-2 (1-1) | Redcliffe PCYC | - | - | T |
| 22/03/25 | Redcliffe PCYC | 4-2 (0-0) | Yeronga Eagles | - | - | B |
Thành tích gần đây — Yeronga Eagles
HTBTBBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Newmarket SFC | 2-2 (1-0) | Yeronga Eagles | - | - | H |
| 02/08/26 | Yeronga Eagles | 4-2 (1-0) | North Lakes United | - | - | T |
| 26/07/26 | Ipswich knights SC | 1-0 (0-0) | Yeronga Eagles | +1 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Yeronga Eagles | 2-1 (0-1) | North Brisbane | - | - | T |
| 10/07/26 | AC Carina | 3-1 (2-0) | Yeronga Eagles | -0.25 | 4 | B |
| 04/07/26 | Yeronga Eagles | 1-3 (0-0) | Springfield United | - | - | B |
| 28/06/26 | Logan Roos | 1-1 (1-0) | Yeronga Eagles | - | - | H |
| 19/06/26 | Yeronga Eagles | 3-0 (0-0) | University of Queensland | +1.5 | 4.25 | T |
| 13/06/26 | North Pine United | 0-3 (0-0) | Yeronga Eagles | - | - | T |
| 09/06/26 | Yeronga Eagles | 6-0 (4-0) | Mount Gravatt Hawks | +1.5 | 4 | T |
| 31/05/26 | Moggill FC | 3-1 (3-0) | Yeronga Eagles | +0.25 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Redcliffe PCYC | 0-3 (0-1) | Yeronga Eagles | - | - | T |
| 16/05/26 | Yeronga Eagles | 1-2 (0-0) | Newmarket SFC | - | - | B |
| 10/05/26 | North Lakes United | 1-3 (0-0) | Yeronga Eagles | 0 | 4 | T |
| 02/05/26 | Yeronga Eagles | 5-0 (3-0) | Ipswich knights SC | - | - | T |
| 26/04/26 | North Brisbane | 0-6 (0-3) | Yeronga Eagles | +1.75 | 4.25 | T |
| 18/04/26 | Yeronga Eagles | 3-2 (1-1) | AC Carina | - | - | T |
| 11/04/26 | Springfield United | 2-2 (0-0) | Yeronga Eagles | +0.25 | 3.75 | H |
| 01/04/26 | Yeronga Eagles | 3-4 (1-2) | Virginia United | - | - | B |
| 29/03/26 | Yeronga Eagles | 8-1 (3-0) | Logan Roos | -0.25 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Redcliffe PCYC
BHBTTTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/29 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | AC Carina | 7-1 (3-0) | Redcliffe PCYC | -4.5 | 5.75 | B |
| 08/08/26 | Redcliffe PCYC | 3-3 (1-2) | Logan Roos | - | - | H |
| 01/08/26 | Newmarket SFC | 3-0 (2-0) | Redcliffe PCYC | - | - | B |
| 25/07/26 | Redcliffe PCYC | 5-2 (4-1) | University of Queensland | - | - | T |
| 18/07/26 | North Lakes United | 1-2 (1-0) | Redcliffe PCYC | - | - | T |
| 10/07/26 | Redcliffe PCYC | 4-1 (2-0) | North Pine United | -0.75 | 4 | T |
| 05/07/26 | Ipswich knights SC | 2-0 (2-0) | Redcliffe PCYC | -1.5 | 4.25 | B |
| 28/06/26 | Redcliffe PCYC | 2-4 (0-3) | Mount Gravatt Hawks | - | - | B |
| 21/06/26 | North Brisbane | 1-2 (0-1) | Redcliffe PCYC | -0.75 | 4.75 | T |
| 06/06/26 | Moggill FC | 5-1 (2-0) | Redcliffe PCYC | - | - | B |
| 31/05/26 | Redcliffe PCYC | 2-2 (0-1) | Springfield United | - | - | H |
| 23/05/26 | Redcliffe PCYC | 0-3 (0-1) | Yeronga Eagles | - | - | B |
| 17/05/26 | Logan Roos | 2-5 (2-3) | Redcliffe PCYC | - | - | T |
| 09/05/26 | Redcliffe PCYC | 1-3 (1-3) | Newmarket SFC | - | - | B |
| 02/05/26 | University of Queensland | 7-2 (3-1) | Redcliffe PCYC | - | - | B |
| 26/04/26 | Redcliffe PCYC | 2-4 (1-4) | North Lakes United | - | - | B |
| 17/04/26 | North Pine United | 4-1 (3-0) | Redcliffe PCYC | - | - | B |
| 11/04/26 | Redcliffe PCYC | 3-1 (1-1) | Ipswich knights SC | - | - | T |
| 28/03/26 | Mount Gravatt Hawks | 5-1 (4-0) | Redcliffe PCYC | -2.25 | 4.5 | B |
| 20/03/26 | Redcliffe PCYC | 1-3 (1-1) | North Brisbane | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1515
Sút cầu môn
95
Tấn công
6645
Tấn công nguy hiểm
6471
Sút ngoài cầu môn
610
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yeronga Eagles (27 trận)
Ghi 2.74 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Redcliffe PCYC (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yeronga Eagles (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 2 (18%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOOV
Redcliffe PCYC (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yeronga Eagles | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.30 | 1.01 | 4.75 | 0.79 | 0.84 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 5.25 | 6.50 | 0.63 | 4.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 5.00 ↓ | 5.75 ↓ | 0.72 ↑ | 4.75 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 6.00 | 6.75 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 1.30 ↓ | 8.75 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 5.20 | 5.80 | 0.81 | 4.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 4.06 ↑ | 1.36 ↓ | 7.63 ↑ | 1.52 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.15 | 7.40 | 0.79 | 4.25 | 0.89 | 0.85 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 4.15 ↑ | 1.32 ↓ | 5.95 ↓ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.00 | 6.50 | 0.17 | 2.50 | 3.50 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 1.28 ↓ | 7.50 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 6.75 | 0.76 | 4.25 | 0.76 | 0.76 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.26 ↑ | 6.50 ↑ | 6.75 | 0.77 ↑ | 5.00 | 0.88 ↑ | 0.77 ↑ | 1.75 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.16 | 6.93 | 8.19 | 0.93 | 4.50 | 0.77 | 0.85 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.31 ↑ | 8.29 ↑ | 4.24 ↓ | 0.82 ↓ | 5.50 | 0.91 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 6.00 | 6.75 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 1.36 ↓ | 7.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 6.00 | 9.05 | 1.08 | 4.50 | 0.66 | 0.56 | 1.50 | 1.28 |
| Live | 8.33 ↑ | 1.14 ↓ | 12.20 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 6.00 | 7.00 | 0.80 | 4.25 | 1.00 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 6.00 | 5.00 | 0.75 | 4.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.