Kết quả bóng đá trận Yldrm Belediyesispor vs Karsiyaka, 20:00 ngày 19/09/2026
Ligi 3 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 20:00 ngày 19/09/2026
Yldrm Belediyesispor 2 Kết thúc HT 1-0 2
Karsiyaka
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 8 |
| Điểm | 7 | 2 | 12 | 11 |
Chủ = Yldrm Belediyesispor · Khách = Karsiyaka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yldrm Belediyesispor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 14 (41%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Yldrm Belediyesispor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Karsiyaka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 20 | 7 | 3 | 64 | 19 | 67 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 12 | 2 | 1 | 29 | 8 | 38 | 3 |
| Sân khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 35 | 11 | 29 | 3 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yldrm Belediyesispor (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Karsiyaka (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yldrm Belediyesispor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912 | |
| Sân nhà | ALSANCAK | |
| 0 | Sức chứa | 15737 |
| HLV | Huseyin Cahit Hamamci | |
| Khu vực | Izmir |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.80 | 2.40 | 0.67 | 2.25 | 0.66 | 0.78 | 0.25 | 0.57 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.57 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 0.67 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 80.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 2.70 | 0.80 | 2.25 | 0.77 | 0.65 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.10 ↑ | 10.00 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.79 ↑ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.71 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.75 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.