Kết quả bóng đá trận Ylojarvi United vs FC Leki, 18:30 ngày 01/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 18:30 ngày 01/08/2026
Ylojarvi United 1 Hiệp 2 - HT 1-1 1
FC Leki
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Ylojarvi United | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Collins Ifeanyi Nwabueze | |
| 28' | ||
| 33' | ||
| 44' | ||
| Tino Purme 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 12 | 7 | 27 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 13 | 28 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 10 |
Chủ = Ylojarvi United · Khách = FC Leki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ylojarvi United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (58%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ylojarvi United 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Leki 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | FC Leki | 0-1 (0-0) | Ylojarvi United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ylojarvi United
TTTBTBHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | TP-49 | 0-5 (0-2) | Ylojarvi United | - | - | T |
| 03/07/26 | Fish United | 0-4 (0-1) | Ylojarvi United | - | - | T |
| 26/06/26 | Ylojarvi United | 3-1 (1-0) | ACE | - | - | T |
| 11/06/26 | Tampereen Peli Toverit | 3-1 (1-0) | Ylojarvi United | - | - | B |
| 29/05/26 | Ylojarvi United | 4-2 (2-0) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 22/05/26 | Lasten | 4-0 (2-0) | Ylojarvi United | - | - | B |
| 15/05/26 | Ylojarvi United | 2-2 (2-1) | TPV/2 | - | - | H |
| 02/05/26 | Ylojarvi United | 3-1 (2-0) | NOPS | - | - | T |
| 24/04/26 | FC Leki | 0-1 (0-0) | Ylojarvi United | - | - | T |
| 18/04/26 | Ylojarvi United | 4-0 (2-0) | TP-49 | - | - | T |
| 11/04/26 | Ylojarvi United | 0-7 (0-5) | HJS Akatemia | - | - | B |
| 26/03/26 | Tampereen Peli Toverit | 0-2 (0-1) | Ylojarvi United | - | - | T |
| 20/09/25 | Ylojarvi United | 1-1 (0-0) | Tampere Utd II | - | - | H |
| 12/09/25 | Lasten | 1-1 (0-0) | Ylojarvi United | - | - | H |
| 06/09/25 | Ylojarvi United | 1-5 (0-3) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 28/08/25 | TPV/2 | 0-3 (0-0) | Ylojarvi United | - | - | T |
| 23/08/25 | Ylojarvi United | 4-3 (0-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 14/08/25 | Tampereen Peli Toverit | 0-1 (0-0) | Ylojarvi United | - | - | T |
| 26/07/25 | TP-49 | 2-4 (1-1) | Ylojarvi United | - | - | T |
| 03/07/25 | ACE | 3-1 (1-1) | Ylojarvi United | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Leki
TBTBTBBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/28 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | FC Leki | 3-1 (2-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 17/07/26 | FC Leki | 0-2 (0-1) | Tampereen Peli Toverit | - | - | B |
| 03/07/26 | FC Leki | 4-1 (2-1) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 26/06/26 | Lasten | 3-1 (2-1) | FC Leki | - | - | B |
| 12/06/26 | FC Leki | 4-2 (1-0) | TPV/2 | - | - | T |
| 06/06/26 | Tampere Utd II | 2-1 (2-1) | FC Leki | - | - | B |
| 29/04/26 | FC Leki | 1-9 (1-4) | Vaasa VPS | - | - | B |
| 28/04/26 | ACE | 5-4 (4-2) | FC Leki | - | - | B |
| 24/04/26 | FC Leki | 0-1 (0-0) | Ylojarvi United | - | - | B |
| 18/04/26 | Saaksjarven Loiske | 2-2 (0-1) | FC Leki | - | - | H |
| 12/04/26 | Kurhi-Futis | 1-6 (0-3) | FC Leki | - | - | T |
| 16/03/14 | FC Leki | 0-2 (0-1) | Jakobstads Bollklubb | - | - | B |
| 02/03/14 | FC Leki | 4-3 (3-2) | JanPa | - | - | T |
| 21/04/10 | FC Leki | 1-4 (1-3) | TPV Tampere | - | - | B |
| 13/04/10 | FC Leki | 2-2 (0-0) | TPK A-jun | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
64
Sút cầu môn
23
Tấn công
5240
Tấn công nguy hiểm
3320
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ylojarvi United (12 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
FC Leki (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 2.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ylojarvi United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.80 | 3.30 | 0.73 | 4.00 | 0.61 | 0.72 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 2.05 ↑ | 2.63 ↓ | 3.10 ↓ | 0.58 ↓ | 3.75 | 0.76 ↑ | 0.66 ↓ | 0.25 | 0.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.95 | 3.30 | 0.76 | 3.75 | 1.04 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 2.14 ↑ | 2.95 ↓ | 3.20 ↓ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.88 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.50 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.10 ↓ | 3.30 ↓ | 1.55 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.50 | 4.50 | 0.73 | 3.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.12 ↑ | 3.06 ↓ | 3.30 ↓ | 0.83 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.95 | 3.30 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 2.13 ↑ | 2.99 ↓ | 3.15 ↓ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.88 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.80 | 3.67 | 3.10 | 0.95 | 3.75 | 0.81 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 2.08 ↑ | 2.81 ↓ | 3.17 ↑ | 0.90 ↓ | 4.00 | 0.86 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.38 | 4.09 | 0.94 | 4.00 | 0.74 | 0.93 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 2.10 ↑ | 2.93 ↓ | 2.95 ↓ | 0.86 ↓ | 4.00 | 0.82 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.50 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 4.20 | 3.25 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.70 | 4.10 | 0.69 | 3.75 | 0.84 | 0.70 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.10 ↓ | 3.25 ↓ | 0.84 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 4.60 | 3.00 | 0.78 | 3.75 | 0.93 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 2.12 ↑ | 2.98 ↓ | 3.23 ↑ | 0.85 ↑ | 4.00 | 0.88 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.20 | 3.50 | 0.61 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 2.80 ↓ | 3.40 ↓ | 1.37 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.90 | 4.49 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 1.17 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.25 ↓ | 3.47 ↓ | 0.89 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.75 | 4.20 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.25 ↓ | 3.25 ↓ | 1.00 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.33 | 4.80 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.00 ↓ | 3.10 ↓ | 0.44 ↓ | 3.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.