Kết quả bóng đá trận Ymir vs Reynir Sandgerdi, 02:15 ngày 05/09/2026
3 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 05/09/2026
Ymir 2 Kết thúc HT 1-0 0
Reynir Sandgerdi
🟨 6 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Ymir | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 26' | ||
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| 52' | ||
| 53' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 66' | ||
| 68' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 69' | |
| 74' | ||
| 76' | ||
| 87' | ||
| 90' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 14 | 25 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 25 | 20 |
| Điểm | 7 | 3 | 11 | 16 |
Chủ = Ymir · Khách = Reynir Sandgerdi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ymir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (30%) | Thắng/Thắng | 13 (42%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 12 (36%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Thẻ vàng
64
Sút bóng
65
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ymir (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Reynir Sandgerdi (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ymir | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 4.80 | 1.62 | 0.89 | 4.25 | 0.94 | 0.99 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 4.10 | 1.44 | 0.71 | 4.25 | 0.63 | 0.75 | -0.75 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.46 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.63 | 4.25 | 1.56 | 0.88 | 4.25 | 0.88 | 0.82 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 50.00 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 4.20 | 1.90 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.00 | 4.60 | 1.46 | 0.94 | 4.25 | 0.76 | 0.75 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.55 | 4.23 | 1.58 | 0.86 | 4.25 | 0.90 | 1.00 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 50.00 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.50 | 1.55 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.80 | 1.82 | 0.73 | 4.00 | 0.80 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.18 | 4.05 | 1.85 | 1.00 | 4.25 | 0.71 | 0.68 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.48 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.75 | 1.50 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.