Kết quả bóng đá trận Yokogawa Musashino vs Yokohama SCC, 13:00 ngày 05/09/2026
Football League (Nhật Bản) · 13:00 ngày 05/09/2026
Yokogawa Musashino 2 Kết thúc HT 1-1 3
Yokohama SCC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Yokogawa Musashino | Phút | |
| Koya Hasegawa 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 Min-woo Kim | |
| 30' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-1 | ||
| 58' | ⚽ 1 - 3 Ryohei Wakizaka | |
| Koya Hasegawa 2 - 3 ⚽ | 65' | |
| 70' | ⚽ 2 - 4 Taiga Amano | |
| 77' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 9 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 13 |
| Điểm | 3 | 9 | 8 | 15 |
Chủ = Yokogawa Musashino · Khách = Yokohama SCC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yokogawa Musashino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Yokogawa Musashino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 8 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | 3 | 6 |
Yokohama SCC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 11 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 8 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1519
Sút cầu môn
99
Sút ngoài cầu môn
610
TL kiểm soát bóng
47%53%
Quả ném biên
1918
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yokogawa Musashino (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Yokohama SCC (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yokogawa Musashino | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939 | Thành lập | |
| Sân nhà | Mitsuzawa Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 15046 |
| HLV | ||
| JPN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.05 | 2.78 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.00 ↓ | 2.63 ↓ | 1.00 ↑ | 5.50 | 0.60 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.10 | 3.20 | 0.87 | 2.25 | 0.84 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.13 | 3.20 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.92 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.13 | 3.00 ↓ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.15 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.15 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 1.85 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.15 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 249.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.05 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 2.94 | 2.91 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 115.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.05 | 0.79 | 2.25 | 0.77 | 0.78 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 198.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.59 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.22 | 1.13 | 2.50 | 0.64 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.31 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yokogawa Musashino | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Yokohama SCC | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).