Kết quả bóng đá trận Yokohama FC Seagulls (W) vs Ehime FC (W), 12:00 ngày 18/10/2026
Football League 1 Nữ (Nhật Bản) · 12:00 ngày 18/10/2026
Yokohama FC Seagulls (W) 3 Kết thúc HT 3-1 3
Ehime FC (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Yokohama FC Seagulls (W) | Phút | |
| Koshin M. 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Koshin M. 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 9' | ⚽ 2 - 1 Wakana K. | |
| Koshin M. 3 - 1 ⚽ | 36' | |
| HT 3-1 | ||
| 57' | ⚽ 3 - 2 Sakurai Y. | |
| 58' | ⚽ 3 - 3 | |
| 65' | ||
| 79' | ⚽ 3 - 4 | |
| 80' | ⚽ 3 - 5 Enokidani M. | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 19 |
| Điểm | 7 | 7 | 17 | 14 |
Chủ = Yokohama FC Seagulls (W) · Khách = Ehime FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yokohama FC Seagulls (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 4 (19%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Yokohama FC Seagulls (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 3 | 7 | 26 | 27 | 18 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 12 | 11 | 6 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 13 | 15 | 7 | 10 |
Ehime FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 4 | 6 | 17 | 28 | 19 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 16 | 10 | 8 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 12 | 9 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1825
Sút cầu môn
710
Sút ngoài cầu môn
1115
TL kiểm soát bóng
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yokohama FC Seagulls (W) (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Ehime FC (W) (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yokohama FC Seagulls (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.53 | 4.10 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.25 ↓ | 3.21 ↓ | 0.71 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.40 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 6.10 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.45 | 3.80 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.25 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.40 ↑ | 3.60 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.45 | 3.80 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.55 | 4.20 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.23 | 4.61 | 7.90 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.10 ↓ | 7.30 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.40 | 3.60 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.30 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 5.82 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.44 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.03 ↓ | 17.70 ↑ | 5.78 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.