Kết quả bóng đá trận Yokohama FC Seagulls (W) vs LOVELEDGE Nagoya (W), 13:00 ngày 05/09/2026
Football League 1 Nữ (Nhật Bản) · 13:00 ngày 05/09/2026
Yokohama FC Seagulls (W) 3 Kết thúc HT 3-0 0
LOVELEDGE Nagoya (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Yokohama FC Seagulls (W) | Phút | |
| Yoshida N. 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| Koshin M. 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| Koshin M. 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 20 | 26 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 16 | 6 |
| Điểm | 6 | 4 | 14 | 23 |
Chủ = Yokohama FC Seagulls (W) · Khách = LOVELEDGE Nagoya (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yokohama FC Seagulls (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 3 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Yokohama FC Seagulls (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 3 | 7 | 26 | 27 | 18 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 12 | 11 | 6 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 13 | 15 | 7 | 10 |
LOVELEDGE Nagoya (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 5 | 1 | 37 | 12 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 15 | 9 | 16 | 3 |
| Sân khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 3 | 16 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
105
Sút ngoài cầu môn
78
TL kiểm soát bóng
46%54%
Việt vị
32
Quả ném biên
3530
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yokohama FC Seagulls (W) (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
LOVELEDGE Nagoya (W) (24 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yokohama FC Seagulls (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.65 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.93 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.70 | 1.62 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.94 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.65 | 3.35 | 1.65 | 1.00 | 2.75 | 0.74 | 0.92 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.65 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.65 | 3.35 | 1.65 | 1.00 | 2.75 | 0.74 | 0.92 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 3.40 | 1.64 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.36 | 3.36 | 1.60 | 0.96 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.40 ↑ | 10.50 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.70 | 1.61 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.64 | 0.75 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.32 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.68 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 5.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.65 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.