Kết quả bóng đá trận Yokohama FC vs Albirex Niigata, 16:00 ngày 06/09/2026
J2 League · 16:00 ngày 06/09/2026
Yokohama FC 5 Kết thúc HT 1-0 0
Albirex Niigata
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Mitsuzawa Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Yokohama FC | Phút | |
| Sugita H. | 1' | |
| Shimbo K. 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 13 | 19 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 15 |
Chủ = Yokohama FC · Khách = Albirex Niigata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yokohama FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Bảng xếp hạng
Yokohama FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 10 |
Albirex Niigata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
Đội hình
Yokohama FC
Albirex Niigata
21Ichikawa A.5Hosoi K.19Sugita H.22Iwatake K.4Hinata Ogura20Toma Murata48Shimbo K.77Takae L.18Shimamura T.78Ryosuke Iwasaki9Lukian46Baumann N.3Kato T.5James M.25Fujiwara S.77Funaki K.7Yusuke Onishi8Shirai E.6Keisuke Kasai14Chihiro Konagaya17Shimabuku K.18Wakatsuki Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Hinata Ogura
- 5Hosoi K.
- 9Lukian
- 18Shimamura T.
- 19Sugita H.🟨 Thẻ vàng 1'
- 20Toma Murata
- 21Ichikawa A.
- 22Iwatake K.
- 48Shimbo K.⚽ Ghi bàn 28'
- 77Takae L.
- 78Ryosuke Iwasaki
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
38
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
344177
TL chuyền bóng thành công
80%72%
Phạm lỗi
56
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yokohama FC (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Albirex Niigata (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yokohama FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1955-1-1 | |
| Mitsuzawa Stadium | Sân nhà | Tohoku Denryoku Big Swan Stadium |
| 15046 | Sức chứa | 52671 |
| Daisuke Sudo | HLV | Yuzo Funakoshi |
| Yokohama City, Kanagawa Prefec | Khu vực | Niigata St. cage-cho |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.13 | 3.63 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.22 ↑ | 3.42 ↓ | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.20 | 3.80 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 141.00 ↑ | 7.70 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.90 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.86 ↑ | 4.50 | 0.41 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.35 | 3.70 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.70 ↑ | 84.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.35 | 3.70 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.80 ↑ | 88.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.70 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.09 | 3.55 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 44.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 75.00 ↑ | 9.10 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.57 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.45 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.84 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.50 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yokohama FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Albirex Niigata | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).