Kết quả bóng đá trận Yokohama FC vs Oita Trinita, 12:00 ngày 10/10/2026
J2 League · 12:00 ngày 10/10/2026
Yokohama FC 1 Kết thúc HT 0-1 2
Oita Trinita
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Yokohama FC | Phút | |
| Hinata Ogura | 2' | |
| 3' | ||
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Utsumoto S. (Kiến tạo: Patrick Verhon) | |
| 35' | Shige T. | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Yamada K. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Lukian ▼ | 46' ⇄ | |
| 55' | Sousa Pereira M. | |
| 56' | ||
| 57' ⇄ | ▲ Keigo Sakakibara ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Tone I. ▼ | |
| Lukian 1 - 2 ⚽ | 58' | |
| 2 - 2 ⚽ | 59' | |
| ▲ Yokoyama A. ▼ | 68' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Kimoto M. ▼ | |
| 77' | ||
| 77' | Keigo Sakakibara | |
| ▲ Adailton ▼ | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Kiyotake H. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Daigo Furukawa ▼ | |
| 85' | ||
| Shimamura T. | 85' | |
| ▲ Kubota R. ▼ | 86' ⇄ | |
| 89' | ⚽ 2 - 3 | |
| 89' | ⚽ 2 - 4 Kimoto M. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 16 | 8 |
| Điểm | 1 | 9 | 15 | 17 |
Chủ = Yokohama FC · Khách = Oita Trinita
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yokohama FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (36%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Yokohama FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 10 |
Oita Trinita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 13 |
Đội hình
Yokohama FC
Oita Trinita
21Ichikawa A.5Hosoi K.16Ito M.22Iwatake K.4Hinata Ogura20Toma Murata48Shimbo K.77Takae L.10João Queiroz18Shimamura T.30Chiba K.22Mun Kyung-Gun3Ayuki Miyakawa6Misao Y.31Sousa Pereira M.7Nishimura Y.14Utsumoto S.16Shige T.19Hayashida K.10Matheus Leiria Dos Santos18Patrick Verhon9Arima K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Hinata Ogura🟨 Thẻ vàng 2'
- 5Hosoi K.
- 10João Queiroz
- 16Ito M.
- 18Shimamura T.🟨 Thẻ vàng 85'
- 20Toma Murata
- 21Ichikawa A.
- 22Iwatake K.
- 30Chiba K.
- 48Shimbo K.
- 77Takae L.
Khách · 3421
- 3Ayuki Miyakawa
- 6Misao Y.
- 7Nishimura Y.
- 9Arima K.
- 10Matheus Leiria Dos Santos
- 14Utsumoto S.⚽ Ghi bàn 19'
- 16Shige T.🟨 Thẻ vàng 35'
- 18Patrick Verhon🎯 Kiến tạo 19'
- 19Hayashida K.
- 22Mun Kyung-Gun
- 31Sousa Pereira M.🟨 Thẻ vàng 55'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Thẻ vàng
23
Sút bóng
713
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
557311
TL chuyền bóng thành công
81%74%
Phạm lỗi
918
Việt vị
12
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yokohama FC (28 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Oita Trinita (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yokohama FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994-4-08 | |
| Mitsuzawa Stadium | Sân nhà | Oita Stadium |
| 15046 | Sức chứa | 40000 |
| Daisuke Sudo | HLV | Shuhei Yomoda |
| Yokohama City, Kanagawa Prefec | Khu vực | Oita |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.73 | 4.70 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.38 ↓ | 4.35 ↓ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.60 | 5.10 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 506.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.80 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 3.70 ↑ | 1.33 ↓ | 12.00 ↑ | 1.63 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | 1.55 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.45 | 4.25 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.55 | 5.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.20 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.45 | 4.25 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.50 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.43 | 4.45 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 3.90 ↑ | 1.34 ↓ | 9.80 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.50 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 473.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.75 | 5.28 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 1.49 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.82 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yokohama FC | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Oita Trinita | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).