Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs Vissel Kobe, 17:30 ngày 22/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:30 ngày 22/08/2026
Yokohama Marinos 1 Kết thúc HT 1-0 0
Vissel Kobe
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Nissan Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Yokohama Marinos | Phút | |
| Shin Miidera 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Ryotaro Tsunoda | 36' | |
| Kaina Tanimura | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yuan Iwamoto ▼ Yuta Goke | |
| Shin Miidera | 48' | |
| 63' ⇄ | ▲ Kento Hamasaki ▼ Mitsuki Hidaka | |
| 63' ⇄ | ▲ Haruya Ide ▼ Katsuya Nagato | |
| 66' | Yosuke Ideguchi | |
| 68' ⇄ | ▲ Kota Watanabe ▼ Yosuke Ideguchi | |
| 71' | Kota Watanabe | |
| ▲ Kida Takuya ▼ Kosuke Matsumura | 72' ⇄ | |
| ▲ Jordy Croux ▼ Shin Miidera | 72' ⇄ | |
| Amano Jun | 81' | |
| ▲ Ryo Miyaichi ▼ Tomoki Kondo | 84' ⇄ | |
| ▲ Rio Nitta ▼ Kaina Tanimura | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Boniface Uduka ▼ Takuya Iwanami | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 11 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 17 |
Chủ = Yokohama Marinos · Khách = Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yokohama Marinos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Yokohama Marinos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Vissel Kobe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Yokohama Marinos 10 (50%)Hòa 3 (15%)Vissel Kobe 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/25 | Vissel Kobe | 1-0 (1-0) | Yokohama Marinos | -1 | 2.5 | B |
| 21/05/25 | Yokohama Marinos | 1-2 (1-1) | Vissel Kobe | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/08/24 | Yokohama Marinos | 1-2 (1-1) | Vissel Kobe | -0.25 | 3 | B |
| 07/04/24 | Vissel Kobe | 1-2 (0-0) | Yokohama Marinos | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/09/23 | Yokohama Marinos | 0-2 (0-2) | Vissel Kobe | +0.25 | 3.25 | B |
| 22/04/23 | Vissel Kobe | 2-3 (2-2) | Yokohama Marinos | 0 | 2.75 | T |
| 05/11/22 | Vissel Kobe | 1-3 (1-1) | Yokohama Marinos | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/08/22 | Vissel Kobe | 3-2 (2-1) | Yokohama Marinos | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/22 | Yokohama Marinos | 2-0 (1-0) | Vissel Kobe | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/11/21 | Vissel Kobe | 0-2 (0-1) | Yokohama Marinos | +0.25 | 3 | T |
| 09/05/21 | Yokohama Marinos | 2-0 (1-0) | Vissel Kobe | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/10/20 | Yokohama Marinos | 2-3 (1-2) | Vissel Kobe | +0.5 | 3.5 | B |
| 29/08/20 | Vissel Kobe | 3-3 (1-2) | Yokohama Marinos | 0 | 3.25 | H |
| 08/02/20 | Yokohama Marinos | 3-3 (1-2) | Vissel Kobe | +0.25 | 3 | H |
| 20/07/19 | Vissel Kobe | 0-2 (0-1) | Yokohama Marinos | 0 | 3.25 | T |
| 18/05/19 | Yokohama Marinos | 4-1 (1-0) | Vissel Kobe | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/08/18 | Vissel Kobe | 0-2 (0-0) | Yokohama Marinos | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/06/18 | Vissel Kobe | 1-1 (1-0) | Yokohama Marinos | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/06/18 | Yokohama Marinos | 4-2 (2-1) | Vissel Kobe | 0 | 2.5 | T |
| 15/04/18 | Yokohama Marinos | 1-2 (0-0) | Vissel Kobe | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Yokohama Marinos
TBTHTHTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Shimizu S-Pulse | 0-1 (0-0) | Yokohama Marinos | 0 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Yokohama Marinos | 3-4 (2-1) | Kashima Antlers | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Yokohama Marinos | 3-1 (0-0) | Roasso Kumamoto | - | - | T |
| 15/07/26 | Yokohama Marinos | 1-1 (1-0) | Miyazaki | - | - | H |
| 06/06/26 | Yokohama Marinos | 3-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | Yokohama Marinos | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Tokyo Verdy | 0-6 (0-3) | Yokohama Marinos | 0 | 2 | T |
| 16/05/26 | Yokohama Marinos | 0-1 (0-1) | Kashiwa Reysol | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Yokohama Marinos | 1-1 (0-0) | Kashima Antlers | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Machida Zelvia | 2-0 (0-0) | Yokohama Marinos | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Yokohama Marinos | 1-1 (1-1) | Mito Hollyhock | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | JEF United Ichihara Chiba | 2-3 (1-0) | Yokohama Marinos | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Urawa Red Diamonds | 2-3 (1-1) | Yokohama Marinos | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Yokohama Marinos | 1-2 (1-1) | Kawasaki Frontale | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Yokohama Marinos | 1-3 (0-1) | FC Tokyo | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Kashiwa Reysol | 3-0 (1-0) | Yokohama Marinos | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Kawasaki Frontale | 0-5 (0-1) | Yokohama Marinos | -0.5 | 3 | T |
| 18/03/26 | Mito Hollyhock | 1-0 (0-0) | Yokohama Marinos | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Yokohama Marinos | 2-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | FC Tokyo | 3-0 (2-0) | Yokohama Marinos | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Vissel Kobe
HTTBTTHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Vissel Kobe | 2-2 (1-1) | FC Tokyo | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Avispa Fukuoka | 0-1 (0-1) | Vissel Kobe | +0.5 | 2 | T |
| 22/07/26 | Vissel Kobe | 2-1 (1-0) | Imabari FC | - | - | T |
| 06/06/26 | Kashima Antlers | 2-0 (0-0) | Vissel Kobe | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Vissel Kobe | 5-0 (1-0) | Kashima Antlers | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Avispa Fukuoka | 0-1 (0-1) | Vissel Kobe | +0.75 | 2 | T |
| 17/05/26 | V-Varen Nagasaki | 2-2 (2-2) | Vissel Kobe | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Vissel Kobe | 1-0 (0-0) | Kyoto Sanga | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Vissel Kobe | 0-3 (0-2) | Fagiano Okayama | +0.75 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Hiroshima Sanfrecce | 1-1 (1-0) | Vissel Kobe | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Gamba Osaka | 5-0 (2-0) | Vissel Kobe | 0 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Vissel Kobe | 0-0 (0-0) | Cerezo Osaka | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/04/26 | Vissel Kobe | 1-2 (1-0) | Al-Ahli SFC | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Al-Sadd | 3-3 (1-1) | Vissel Kobe | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Vissel Kobe | 3-2 (1-1) | Nagoya Grampus | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Fagiano Okayama | 1-4 (0-2) | Vissel Kobe | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/04/26 | Vissel Kobe | 2-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Vissel Kobe | 2-1 (0-0) | Hiroshima Sanfrecce | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Cerezo Osaka | 1-1 (1-0) | Vissel Kobe | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Vissel Kobe | 2-2 (1-1) | Gamba Osaka | +0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Yokohama Marinos
Vissel Kobe
36Ruben Blanco Veiga13Taisei Inoue17Jeison Quinonez22Ryotaro Tsunoda33Kosei Suwama14Kei Chinen41Kosuke Matsumura24Tomoki Kondo40CAmano Jun47Shin Miidera9Kaina Tanimura1Daiya Maekawa3CMatheus Thuler15Diego Jara Rodrigues17Issei Takahashi31Takuya Iwanami5Yuta Goke7Yosuke Ideguchi44Mitsuki Hidaka26Jean Patric29Ren Komatsu41Katsuya Nagato
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 9Kaina Tanimura🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 84'
- 13Taisei Inoue
- 14Kei Chinen
- 17Jeison Quinonez
- 22Ryotaro Tsunoda🟨 Thẻ vàng 36'
- 24Tomoki Kondo▼ Rời sân 84'
- 33Kosei Suwama
- 36Ruben Blanco Veiga
- 40Amano Jun C🟨 Thẻ vàng 81'
- 41Kosuke Matsumura▼ Rời sân 72'
- 47Shin Miidera⚽ Ghi bàn 8' · 🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 72'
Khách · 433
- 1Daiya Maekawa
- 3Matheus Thuler C
- 5Yuta Goke▼ Rời sân 46'
- 7Yosuke Ideguchi🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 68'
- 15Diego Jara Rodrigues
- 17Issei Takahashi
- 26Jean Patric
- 29Ren Komatsu
- 31Takuya Iwanami▼ Rời sân 85'
- 41Katsuya Nagato▼ Rời sân 63'
- 44Mitsuki Hidaka▼ Rời sân 63'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
42
Sút bóng
88
Sút cầu môn
10
Tấn công
8491
Tấn công nguy hiểm
4541
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1921
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
333425
TL chuyền bóng thành công
76%80%
Phạm lỗi
2119
Việt vị
24
Tắc bóng
69
Quả ném biên
2520
Cắt bóng
1011
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
3018
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.490.49
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yokohama Marinos (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Vissel Kobe (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yokohama Marinos (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Vissel Kobe (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yokohama Marinos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-4-1 | Thành lập | 1994-6-30 |
| Nissan Stadium | Sân nhà | Noevir Stadium |
| 72370 | Sức chứa | 30132 |
| HLV | Michael Skibbe | |
| Yokohama | Khu vực | Kobe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.27 | 3.32 | 1.98 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 1.03 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.25 ↓ | 2.58 ↑ | 1.48 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.06 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.10 | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 1.04 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.30 | 2.04 | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 1.04 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.15 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.06 | 0.83 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.02 ↑ | 100.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.30 | 2.04 | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 1.04 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.50 | 2.09 | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 1.05 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.32 | 3.20 | 2.05 | 0.86 | 2.25 | 1.02 | 1.05 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 235.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.22 | 3.25 | 2.09 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 1.01 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 69.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.20 | 1.95 | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.50 | 3.23 | 2.15 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.42 ↑ | 28.84 ↑ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.97 | 3.20 | 2.07 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.75 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.10 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.56 | 3.36 | 2.14 | 1.17 | 2.50 | 0.70 | 0.56 | -0.75 | 1.47 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 468.00 ↑ | 7.94 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.25 | 2.05 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.05 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.10 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.90 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yokohama Marinos | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vissel Kobe | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).