Kết quả bóng đá trận York City vs Bristol Rovers, 21:00 ngày 15/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
York City 3 Kết thúc HT 0-1 2
Bristol Rovers
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| York City | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Clinton Mola(Assists:Fabrizio Cavegn) (Kiến tạo: Fabrizio Cavegn) | |
| ▲ Alex Newby ▼ Dipo Akinyemi | 43' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| Alex Newby(Assists:Joe Grey) (Kiến tạo: Joe Grey) 1 - 1 ⚽ | 60' | |
| 61' ⇄ | ▲ Tommy Leigh ▼ Richard Smallwood | |
| Harry Boyes(Assists:Ollie Pearce) (Kiến tạo: Ollie Pearce) 2 - 1 ⚽ | 63' | |
| 68' ⇄ | ▲ Reiss-Alexander Russel-Denny ▼ Joe quigley | |
| ▲ Arthur Read ▼ Alex Hunt | 69' ⇄ | |
| Oliver Banks | 70' | |
| Morgan Williams | 78' | |
| 78' | ⚽ 2 - 2 Tommy Leigh | |
| Harry Boyes(Assists:Alex Newby) (Kiến tạo: Alex Newby) 3 - 2 ⚽ | 80' | |
| ▲ Zech Medley ▼ Harry Boyes | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Bobby Kamwa ▼ Shaqai Forde | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 21 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 19 | 13 |
| Điểm | 3 | 1 | 14 | 15 |
Chủ = York City · Khách = Bristol Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| York City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
York City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 33 | 9 | 4 | 114 | 41 | 108 | 1 |
| Sân nhà | 23 | 17 | 4 | 2 | 69 | 21 | 55 | 2 |
| Sân khách | 23 | 16 | 5 | 2 | 45 | 20 | 53 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 15 | - | - |
Bristol Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
York City 1 (13%)Hòa 3 (38%)Bristol Rovers 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/16 | York City | 1-4 (0-1) | Bristol Rovers | -1 | 2.5 | B |
| 12/12/15 | Bristol Rovers | 2-1 (0-1) | York City | -1 | 2.5 | B |
| 18/01/14 | York City | 0-0 (0-0) | Bristol Rovers | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/11/13 | York City | 2-3 (0-2) | Bristol Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/11/13 | Bristol Rovers | 3-3 (1-2) | York City | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/08/13 | Bristol Rovers | 3-2 (2-1) | York City | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/03/13 | Bristol Rovers | 0-0 (0-0) | York City | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/12/12 | York City | 4-1 (4-1) | Bristol Rovers | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — York City
BBHTBBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | York City | 0-2 (0-1) | Crawley Town | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | York City | 1-2 (0-1) | Peterborough United | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | Al-Ettifaq | 2-2 (1-1) | York City | -1 | 3 | H |
| 23/07/26 | York City | 6-0 (2-0) | Al-Ettifaq (Youth) | - | - | T |
| 18/07/26 | York City | 1-5 (0-4) | Sunderland A.F.C | -1.25 | 3 | B |
| 15/07/26 | Pickering Town | 4-2 (2-1) | York City | - | - | B |
| 11/07/26 | York City | 2-1 (1-1) | Barnsley | 0 | 3 | T |
| 25/04/26 | Rochdale | 1-1 (0-0) | York City | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | York City | 3-0 (2-0) | Yeovil Town | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Tamworth | 0-1 (0-1) | York City | +1.25 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | York City | 2-1 (1-1) | Altrincham | +2.25 | 3.75 | T |
| 03/04/26 | Boston United | 0-1 (0-0) | York City | +1 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | York City | 1-0 (0-0) | Woking | +1.75 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Gateshead | 3-1 (1-0) | York City | +1.5 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | York City | 4-0 (2-0) | Brackley Town | +2.25 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Aldershot Town | 0-3 (0-1) | York City | +0.75 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | York City | 3-1 (2-1) | Eastleigh | +2.25 | 3.5 | T |
| 04/03/26 | Boreham Wood | 3-2 (0-1) | York City | 0 | 3 | B |
| 01/03/26 | Morecambe | 0-1 (0-0) | York City | +1.5 | 3.5 | T |
| 25/02/26 | Scunthorpe United | 0-3 (0-2) | York City | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Bristol Rovers
BHHBTTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Bristol Rovers | 0-1 (0-1) | Peterborough United | 0 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Forest Green Rovers | 2-2 (2-0) | Bristol Rovers | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Bristol Rovers | 1-1 (0-0) | Portsmouth | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Bristol Rovers | 1-2 (1-1) | Leicester City | - | - | B |
| 11/07/26 | Salisbury FC | 2-3 (2-2) | Bristol Rovers | - | - | T |
| 08/07/26 | Weston Super Mare | 0-3 (0-2) | Bristol Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Notts County | 1-1 (1-0) | Bristol Rovers | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Bristol Rovers | 4-0 (2-0) | Cheltenham Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Tranmere Rovers | 1-2 (0-0) | Bristol Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Bristol Rovers | 3-1 (2-0) | Crawley Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Harrogate Town | 2-3 (1-0) | Bristol Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Bristol Rovers | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Bristol Rovers | 2-0 (1-0) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Gillingham | 1-2 (1-0) | Bristol Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Bristol Rovers | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Bromley | 1-0 (1-0) | Bristol Rovers | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Barrow | 0-2 (0-1) | Bristol Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Bristol Rovers | 2-1 (0-1) | Crewe Alexandra | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Swindon Town | 1-1 (0-1) | Bristol Rovers | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Bristol Rovers | 3-1 (2-1) | Grimsby Town | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
York City
Bristol Rovers
1Alfie McNally12Boyes H.3Mark Kitching5Zak Johnson24Morgan Williams8Alex Hunt12Harry Boyes23Joe Rabole Felix28Oliver Banks7Joe Grey10COllie Pearce20Dipo Akinyemi1Brad Young4Kofi Balmer22Keenan Gough26Riley Harbottle3Jack Sparkes6Clinton Mola21CRichard Smallwood23Macauley Southam7Shaqai Forde9Joe quigley29Fabrizio Cavegn
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Alfie McNally6.8
- 3Mark Kitching5.9
- 5Zak Johnson7.1
- 7Joe Grey🎯 Kiến tạo 60'7.7
- 8Alex Hunt▼ Rời sân 69'6.8
- 10Ollie Pearce C🎯 Kiến tạo 63'6.5
- 12Boyes H.
- 12Harry Boyes⚽ Ghi bàn 63' · ⚽ Ghi bàn 80' · ▼ Rời sân 83'8.4
- 20Dipo Akinyemi▼ Rời sân 43'6.3
- 23Joe Rabole Felix7.3
- 24Morgan Williams🟨 Thẻ vàng 78'6.9
- 28Oliver Banks🟨 Thẻ vàng 70'7.1
Khách · 3412
- 1Brad Young6.1
- 3Jack Sparkes7.4
- 4Kofi Balmer6.4
- 6Clinton Mola⚽ Ghi bàn 30'7.3
- 7Shaqai Forde▼ Rời sân 84'7.5
- 9Joe quigley▼ Rời sân 68'7.2
- 21Richard Smallwood C▼ Rời sân 61'6.6
- 22Keenan Gough6
- 23Macauley Southam6.9
- 26Riley Harbottle5.7
- 29Fabrizio Cavegn🎯 Kiến tạo 30'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
53
Tấn công
9472
Tấn công nguy hiểm
6537
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
38
Đá phạt trực tiếp
108
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
78%22%
Chuyền bóng
574237
TL chuyền bóng thành công
87%68%
Phạm lỗi
910
Việt vị
01
Cứu thua
12
Tắc bóng
56
Quả ném biên
2610
Cắt bóng
25
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2728
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.831.89
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
49 51
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B4T4 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
York City (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Bristol Rovers (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
York City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Harry Boyes Hậu vệ trái | 8.4 | 2 | 4/2 | 26/30 | 3 | ||
| 7Joe Grey Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/0 | 33/40 | 2 | ||
| 23Joe Rabole Felix Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 34/42 | 1 | |||
| 28Oliver Banks Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 66/79 | 1 | 🟨 | ||
| 5Zak Johnson Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 92/98 | 2 | |||
| 24Morgan Williams Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 40/44 | 4 | 🟨 | ||
| 8Alex Hunt Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 64/69 | 1 | |||
| 1Alfie McNally Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 28/34 | 0 | |||
| 10Ollie Pearce Tiền đạo | 6.5 | 1 | 4/0 | 22/25 | 0 | ||
| 20Dipo Akinyemi Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 3Mark Kitching Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 61/74 | 0 | |||
| 30Alex Newby (dự bị) Tiền vệ | 8.5 | 1 | 1 | 2/1 | 17/20 | 0 | |
| 4Zech Medley (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 16Arthur Read (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 9/10 | 0 |
Bristol Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Shaqai Forde Tiền đạo | 7.5 | 4/0 | 9/12 | 2 | |||
| 3Jack Sparkes Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 12/21 | 3 | |||
| 6Clinton Mola Hậu vệ | 7.3 | 1 | 2/1 | 19/22 | 4 | ||
| 9Joe quigley Tiền đạo | 7.2 | 1/0 | 4/6 | 2 | |||
| 23Macauley Southam Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 17/24 | 1 | |||
| 29Fabrizio Cavegn Tiền đạo | 6.7 | 1 | 1/1 | 7/10 | 0 | ||
| 21Richard Smallwood Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 4Kofi Balmer Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 1Brad Young Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 16/40 | 0 | |||
| 22Keenan Gough Tiền vệ | 6 | 0/0 | 17/25 | 2 | |||
| 26Riley Harbottle Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 24Tommy Leigh (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1 | 2/1 | 12/16 | 0 | ||
| 10Bobby Kamwa (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 1/1 | 0 | |||
| 8Reiss-Alexander Russel-Denny (dự bị) | 6.4 | 1/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| York City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1883 |
| KitKat Crescent | Sân nhà | Memorial Stadium |
| 9034 | Sức chứa | 11626 |
| Scott Lindsey | HLV | Makise Evans |
| York | Khu vực | Bristol |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.30 | 3.10 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.97 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.22 | 3.30 | 3.20 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.25 | 3.05 | 0.89 | 2.25 | 0.99 | 1.07 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.10 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.15 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.80 ↑ | 22.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.30 | 2.90 | 0.72 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.38 ↑ | 76.05 ↑ | 1.89 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.20 | 2.85 | 0.89 | 2.25 | 0.99 | 1.07 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.10 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.35 | 2.95 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.03 | 2.96 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 210.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.24 | 3.01 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.15 ↑ | 65.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 10.11 ↑ | 5.75 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.21 | 3.27 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.25 ↑ | 28.17 ↑ | 3.27 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.25 ↑ | 61.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.20 | 3.03 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.96 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 0.80 | 2.25 | 1.05 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.88 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.83 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.60 ↑ | 17.00 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.83 | 0.25 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.