Kết quả bóng đá trận York City vs Bristol Rovers, 21:00 ngày 15/08/2026

League 2 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
York City
3 Kết thúc HT 0-1 2
Bristol Rovers
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

York City Phút Bristol Rovers
30' 0 - 1 Clinton Mola(Assists:Fabrizio Cavegn) (Kiến tạo: Fabrizio Cavegn)
▲ Alex Newby ▼ Dipo Akinyemi43'
HT 0-1
Alex Newby(Assists:Joe Grey) (Kiến tạo: Joe Grey) 1 - 1 60'
61' ▲ Tommy Leigh ▼ Richard Smallwood
Harry Boyes(Assists:Ollie Pearce) (Kiến tạo: Ollie Pearce) 2 - 1 63'
68' ▲ Reiss-Alexander Russel-Denny ▼ Joe quigley
▲ Arthur Read ▼ Alex Hunt69'
Oliver Banks 70'
Morgan Williams 78'
78' 2 - 2 Tommy Leigh
Harry Boyes(Assists:Alex Newby) (Kiến tạo: Alex Newby) 3 - 2 80'
▲ Zech Medley ▼ Harry Boyes83'
84' ▲ Bobby Kamwa ▼ Shaqai Forde
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 44
Hòa 01 23
Bại 22 43
Ghi bàn 44 2119
Mất bàn 66 1913
Điểm 31 1415

Chủ = York City · Khách = Bristol Rovers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

York City (8)Hiệp 1 / Cả trậnBristol Rovers (7)
1 (13%)Thắng/Thắng1 (14%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (14%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
4 (50%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

York City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng463394114411081
Sân nhà2317426921552
Sân khách2316524520531
6 gần61141215--

Bristol Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100123015
Sân nhà000000014
Sân khách100123018
6 gần6222108--

Thành tích đối đầu (8 trận)

York City 1 (13%)Hòa 3 (38%)Bristol Rovers 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L230/04/16York City1-4 (0-1)Bristol Rovers1-3-12.5B
ENG L212/12/15Bristol Rovers2-1 (0-1)York City5-1-12.5B
ENG L218/01/14York City0-0 (0-0)Bristol Rovers-+0.252.5H
ENG FAC20/11/13York City2-3 (0-2)Bristol Rovers-+0.252.5B
ENG FAC09/11/13Bristol Rovers3-3 (1-2)York City--0.252.5H
ENG L224/08/13Bristol Rovers3-2 (2-1)York City--0.252.5B
ENG L230/03/13Bristol Rovers0-0 (0-0)York City--0.52.5H
ENG L215/12/12York City4-1 (4-1)Bristol Rovers-+0.52.5T

Thành tích gần đây — York City

BBHTBBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC04/08/26York City0-2 (0-1)Crawley Town6-3+0.752.75B
INT CF29/07/26York City1-2 (0-1)Peterborough United2-703B
INT CF25/07/26Al-Ettifaq2-2 (1-1)York City3-2-13H
INT CF23/07/26York City6-0 (2-0)Al-Ettifaq (Youth)---T
INT CF18/07/26York City1-5 (0-4)Sunderland A.F.C5-1-1.253B
INT CF15/07/26Pickering Town4-2 (2-1)York City---B
INT CF11/07/26York City2-1 (1-1)Barnsley2-603T
ENG NL25/04/26Rochdale1-1 (0-0)York City2-6+0.252.75H
ENG NL18/04/26York City3-0 (2-0)Yeovil Town6-2+2.53.75T
ENG NL11/04/26Tamworth0-1 (0-1)York City1-5+1.253.5T
ENG NL06/04/26York City2-1 (1-1)Altrincham9-1+2.253.75T
ENG NL03/04/26Boston United0-1 (0-0)York City2-6+13.25T
ENG NL28/03/26York City1-0 (0-0)Woking8-1+1.753.25T
ENG NL25/03/26Gateshead3-1 (1-0)York City2-3+1.53.5B
ENG NL21/03/26York City4-0 (2-0)Brackley Town9-0+2.253.5T
ENG NL14/03/26Aldershot Town0-3 (0-1)York City6-5+0.753.5T
ENG NL07/03/26York City3-1 (2-1)Eastleigh13-0+2.253.5T
ENG NL04/03/26Boreham Wood3-2 (0-1)York City5-503B
ENG NL01/03/26Morecambe0-1 (0-0)York City3-12+1.53.5T
ENG NL25/02/26Scunthorpe United0-3 (0-2)York City1-6+0.53.25T

Thành tích gần đây — Bristol Rovers

BHHBTTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Bristol Rovers0-1 (0-1)Peterborough United2-502.75B
INT CF22/07/26Forest Green Rovers2-2 (2-0)Bristol Rovers9-5+0.252.75H
INT CF18/07/26Bristol Rovers1-1 (0-0)Portsmouth5-6-0.52.75H
INT CF15/07/26Bristol Rovers1-2 (1-1)Leicester City3-8--B
INT CF11/07/26Salisbury FC2-3 (2-2)Bristol Rovers---T
INT CF08/07/26Weston Super Mare0-3 (0-2)Bristol Rovers4-9+0.752.5T
ENG L202/05/26Notts County1-1 (1-0)Bristol Rovers5-3-0.752.5H
ENG L225/04/26Bristol Rovers4-0 (2-0)Cheltenham Town1-7+0.752.5T
ENG L218/04/26Tranmere Rovers1-2 (0-0)Bristol Rovers5-2+0.252.25T
ENG L211/04/26Bristol Rovers3-1 (2-0)Crawley Town4-2+0.52.5T
ENG L206/04/26Harrogate Town2-3 (1-0)Bristol Rovers5-402.25T
ENG L203/04/26Bristol Rovers1-0 (0-0)Fleetwood Town5-4+0.252.5T
ENG L228/03/26Bristol Rovers2-0 (1-0)Accrington Stanley5-7+0.752.5T
ENG L221/03/26Gillingham1-2 (1-0)Bristol Rovers4-5-0.252.5T
ENG L218/03/26Bristol Rovers1-0 (0-0)Shrewsbury Town3-0+0.52.25T
ENG L214/03/26Bromley1-0 (1-0)Bristol Rovers9-1-0.52.5B
ENG L211/03/26Barrow0-2 (0-1)Bristol Rovers2-602.25T
ENG L207/03/26Bristol Rovers2-1 (0-1)Crewe Alexandra7-7+0.252.5T
ENG L228/02/26Swindon Town1-1 (0-1)Bristol Rovers13-1-0.52.5H
ENG L221/02/26Bristol Rovers3-1 (2-1)Grimsby Town5-402.5T

Đội hình

York CityBristol Rovers
1Alfie McNally12Boyes H.3Mark Kitching5Zak Johnson24Morgan Williams8Alex Hunt12Harry Boyes23Joe Rabole Felix28Oliver Banks7Joe Grey10COllie Pearce20Dipo Akinyemi1Brad Young4Kofi Balmer22Keenan Gough26Riley Harbottle3Jack Sparkes6Clinton Mola21CRichard Smallwood23Macauley Southam7Shaqai Forde9Joe quigley29Fabrizio Cavegn

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
16
13
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
94
72
Tấn công nguy hiểm
65
37
Sút ngoài cầu môn
8
2
Cản bóng
3
8
Đá phạt trực tiếp
10
8
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
78%
22%
Chuyền bóng
574
237
TL chuyền bóng thành công
87%
68%
Phạm lỗi
9
10
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
5
6
Quả ném biên
26
10
Cắt bóng
2
5
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
27
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.83
1.89
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B4
T4 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

York City (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Bristol Rovers (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
York CityBristol Rovers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
York CityBristol Rovers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
67
Thắng 1
24
Hòa
23
Thua 1
40
Thua 2+
York CityBristol Rovers

York City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Harry Boyes
Hậu vệ trái
8.424/226/303
7Joe Grey
Tiền đạo
7.712/033/402
23Joe Rabole Felix
Hậu vệ
7.31/034/421
28Oliver Banks
Tiền vệ
7.10/066/791🟨
5Zak Johnson
Hậu vệ
7.10/092/982
24Morgan Williams
Hậu vệ
6.90/040/444🟨
8Alex Hunt
Tiền vệ
6.81/064/691
1Alfie McNally
Thủ môn
6.80/028/340
10Ollie Pearce
Tiền đạo
6.514/022/250
20Dipo Akinyemi
Tiền đạo
6.31/14/40
3Mark Kitching
Hậu vệ
5.90/061/740
30Alex Newby (dự bị)
Tiền vệ
8.5112/117/200
4Zech Medley (dự bị)
Hậu vệ
6.70/04/50
16Arthur Read (dự bị)
Tiền vệ
6.51/19/100

Bristol Rovers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Shaqai Forde
Tiền đạo
7.54/09/122
3Jack Sparkes
Tiền vệ
7.40/012/213
6Clinton Mola
Hậu vệ
7.312/119/224
9Joe quigley
Tiền đạo
7.21/04/62
23Macauley Southam
Tiền vệ
6.90/017/241
29Fabrizio Cavegn
Tiền đạo
6.711/17/100
21Richard Smallwood
Tiền vệ
6.60/010/100
4Kofi Balmer
Hậu vệ
6.40/012/171
1Brad Young
Thủ môn
6.10/016/400
22Keenan Gough
Tiền vệ
60/017/252
26Riley Harbottle
Hậu vệ
5.70/021/280
24Tommy Leigh (dự bị)
Tiền vệ
7.112/112/160
10Bobby Kamwa (dự bị)
Tiền vệ
6.42/01/10
8Reiss-Alexander Russel-Denny (dự bị)
6.41/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

York City Thông tin Bristol Rovers
1922 Thành lập 1883
KitKat Crescent Sân nhà Memorial Stadium
9034 Sức chứa 11626
Scott Lindsey HLV Makise Evans
York Khu vực Bristol
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.223.303.100.842.250.960.970.250.86
Live2.223.303.20 ↑0.82 ↓2.250.98 ↑0.98 ↑0.250.92 ↑
VcbetSớm2.253.203.000.822.251.021.020.250.82
Live1.04 ↓10.50 ↑251.00 ↑2.80 ↑5.500.24 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
Mansion88Sớm2.163.253.050.892.250.991.070.250.83
Live1.02 ↓9.10 ↑150.00 ↑9.09 ↑5.500.02 ↓0.89 ↓0.000.99 ↑
InterwettenSớm2.303.153.001.052.500.700.600.001.20
Live1.20 ↓4.80 ↑22.00 ↑0.75 ↓3.500.88 ↑1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.173.302.900.722.250.89---
Live1.10 ↓6.38 ↑76.05 ↑1.89 ↑5.500.35 ↓---
12betSớm2.283.202.850.892.250.991.070.250.83
Live1.02 ↓9.10 ↑150.00 ↑10.00 ↑5.500.01 ↓0.89 ↓0.000.99 ↑
CrownSớm2.173.352.950.802.250.960.910.250.85
Live1.01 ↓14.00 ↑23.00 ↑5.88 ↑5.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.113.032.960.822.250.980.920.250.90
Live1.03 ↓6.90 ↑210.00 ↑4.76 ↑5.500.09 ↓0.83 ↓0.001.05 ↑
WewbetSớm2.343.243.010.802.251.000.990.250.83
Live1.06 ↓8.15 ↑65.00 ↑3.57 ↑5.500.16 ↓0.83 ↓0.001.03 ↑
LadbrokesSớm2.303.203.201.002.500.73---
Live1.05 ↓11.00 ↑71.00 ↑0.36 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm2.253.203.000.782.250.950.930.250.80
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑10.11 ↑5.750.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.203.213.270.812.250.950.880.250.88
Live1.19 ↓5.25 ↑28.17 ↑3.27 ↑5.500.22 ↓0.84 ↓0.000.98 ↑
BwinSớm2.253.203.201.002.500.71---
Live1.06 ↓8.25 ↑61.00 ↑0.75 ↓3.500.85 ↑---
1xBetSớm2.273.203.031.052.500.750.960.250.77
Live1.10 ↓7.00 ↑81.00 ↑2.30 ↑5.500.34 ↓0.77 ↓0.001.06 ↑
SNAISớm2.153.253.25------
Live2.153.253.25------
Bet 365Sớm2.253.203.000.802.251.051.030.250.83
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.60 ↑5.500.12 ↓0.90 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm2.253.202.881.052.500.700.830.250.78
Live1.22 ↓4.60 ↑17.00 ↑0.70 ↓3.501.00 ↑0.830.250.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.