Kết quả bóng đá trận Young Africans vs Coastal Union, 22:30 ngày 20/08/2026

Ligue 1 (Tanzania) · 22:30 ngày 20/08/2026
Young Africans
Sắp đá --:--:--
Coastal Union
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 93
Hòa 00 13
Bại 02 04
Ghi bàn 92 269
Mất bàn 14 413
Điểm 93 2812

Chủ = Young Africans · Khách = Coastal Union

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Young Africans (41)Hiệp 1 / Cả trậnCoastal Union (31)
18 (44%)Thắng/Thắng8 (26%)
2 (5%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
11 (27%)Hòa/Thắng1 (3%)
5 (12%)Hòa/Hòa4 (13%)
2 (5%)Hòa/Bại6 (19%)
1 (2%)Bại/Hòa3 (10%)
1 (2%)Bại/Bại7 (23%)

Bảng xếp hạng

Young Africans

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003133
Sân nhà000000010
Sân khách11003132
6 gần6510163--

Coastal Union

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100101016
Sân nhà100101016
Sân khách000000013
6 gần6213610--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Young Africans 13 (76%)Hòa 3 (18%)Coastal Union 1 (6%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL09/05/26Young Africans3-0 (1-0)Coastal Union6-0--T
Tanzania PL07/12/25Coastal Union0-1 (0-0)Young Africans---T
Tanzania PL07/04/25Young Africans1-0 (1-0)Coastal Union9-3--T
Tanzania Cup12/03/25Young Africans3-1 (3-1)Coastal Union5-0--T
Tanzania PL26/10/24Coastal Union0-1 (0-1)Young Africans2-6--T
Tanzania PL08/11/23Coastal Union0-1 (0-0)Young Africans0-4--T
Tanzania PL20/12/22Young Africans3-0 (1-0)Coastal Union7-4--T
Tanzania PL20/08/22Coastal Union0-2 (0-1)Young Africans7-3--T
Tanzania Cup02/07/22Young Africans2-2 (0-1)Coastal Union7-1--H
Tanzania PL16/06/22Young Africans3-0 (1-0)Coastal Union7-7--T
Tanzania PL16/01/22Coastal Union0-2 (0-1)Young Africans3-5--T
Tanzania PL04/03/21Coastal Union2-1 (1-1)Young Africans1-2--B
Tanzania PL03/10/20Young Africans3-0 (0-0)Coastal Union2-4--T
Tanzania PL23/02/20Coastal Union0-0 (0-0)Young Africans5-8--H
Tanzania PL05/10/19Young Africans1-0 (0-0)Coastal Union5-3--T
Tanzania PL03/02/19Coastal Union0-0 (0-0)Young Africans1-4--H
Tanzania PL19/09/18Young Africans1-0 (1-0)Coastal Union1-2--T

Thành tích gần đây — Young Africans

TTTTHTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL16/08/26Namungo FC1-3 (0-0)Young Africans1-7--T
Tanzania PL30/06/26JKT Tanzania0-3 (0-1)Young Africans0-4--T
Tanzania PL27/06/26Young Africans3-0 (1-0)Tabora United FC6-2--T
Tanzania PL24/06/26Young Africans3-0 (1-0)Azam4-7--T
Tanzania Cup21/06/26Azam2-2 (1-0)Young Africans2-12--H
Tanzania PL18/06/26Fountain Gate FC0-2 (0-0)Young Africans6-8--T
Tanzania PL13/06/26Mashujaa FC0-2 (0-1)Young Africans1-7--T
Tanzania PL25/05/26Young Africans3-1 (1-1)Namungo FC4-0--T
Tanzania PL22/05/26Young Africans3-0 (2-0)Singida Black Stars5-1--T
Tanzania Cup16/05/26JKT Tanzania0-2 (0-2)Young Africans0-11--T
Tanzania PL13/05/26Dodoma Jiji FC3-2 (1-2)Young Africans1-7--B
Tanzania PL09/05/26Young Africans3-0 (1-0)Coastal Union6-0--T
Tanzania PL06/05/26Kinondoni FC0-1 (0-0)Young Africans2-7--T
Tanzania PL03/05/26Simba Sports Club2-2 (2-1)Young Africans2-3--H
Tanzania PL16/04/26Young Africans6-0 (5-0)Mbeya City8-3--T
Tanzania PL08/04/26Pamba SC0-3 (0-2)Young Africans3-4--T
Tanzania PL04/04/26Young Africans3-0 (0-0)Tanzania Prisons6-0--T
Tanzania PL21/03/26Mtibwa Sugar1-1 (0-1)Young Africans2-7--H
Tanzania PL18/03/26Tabora United FC0-0 (0-0)Young Africans2-2--H
Tanzania PL16/03/26Azam0-0 (0-0)Young Africans5-3--H

Thành tích gần đây — Coastal Union

BTBHBTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL15/08/26Coastal Union0-1 (0-0)Mashujaa FC---B
Tanzania PL30/06/26Coastal Union2-1 (1-0)Pamba SC---T
Tanzania PL27/06/26Coastal Union0-2 (0-2)Azam2-5--B
Tanzania PL24/06/26Tabora United FC1-1 (0-0)Coastal Union7-4--H
Tanzania Cup20/06/26Simba Sports Club4-0 (1-0)Coastal Union10-1--B
Tanzania PL15/06/26Kinondoni FC1-3 (1-2)Coastal Union4-6--T
Tanzania PL12/06/26Coastal Union1-1 (1-0)Namungo FC3-3--H
Tanzania PL25/05/26Coastal Union1-0 (0-0)Mashujaa FC6-1--T
Tanzania PL21/05/26Coastal Union1-2 (1-2)Simba Sports Club0-9--B
Tanzania Cup16/05/26Coastal Union0-0 (0-0)Singida Black Stars0-3--H
Tanzania PL13/05/26Mbeya City0-2 (0-1)Coastal Union9-2--T
Tanzania PL09/05/26Young Africans3-0 (1-0)Coastal Union6-0--B
Tanzania PL05/05/26Fountain Gate FC3-2 (2-1)Coastal Union3-5--B
Tanzania PL02/05/26Coastal Union2-1 (2-0)Singida Black Stars2-5--T
Tanzania PL15/04/26Coastal Union3-1 (2-0)Dodoma Jiji FC5-3--T
Tanzania PL06/04/26Coastal Union1-1 (0-1)Mtibwa Sugar---H
Tanzania PL02/04/26Simba Sports Club2-0 (2-0)Coastal Union8-1--B
Tanzania PL02/03/26Singida Black Stars1-0 (0-0)Coastal Union2-1--B
Tanzania PL13/02/26JKT Tanzania1-1 (1-1)Coastal Union1-2--H
Tanzania PL10/02/26Tanzania Prisons1-4 (1-2)Coastal Union7-6--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B1
T1 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B0
T0 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Young Africans (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Coastal Union (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Young AfricansCoastal Union

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Young AfricansCoastal Union

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

134
Thắng 2+
13
Thắng 1
55
Hòa
14
Thua 1
04
Thua 2+
Young AfricansCoastal Union

Thông tin đội bóng

Young Africans Thông tin Coastal Union
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.045.7515.000.743.250.60---
Live1.046.00 ↑15.000.73 ↓3.250.61 ↑---
InterwettenSớm1.157.0017.000.552.501.20---
Live1.08 ↓9.00 ↑24.00 ↑1.20 ↑3.500.55 ↓---
10BETSớm1.155.8014.000.923.000.75---
Live1.07 ↓8.00 ↑23.00 ↑0.75 ↓3.000.93 ↑---
WewbetSớm1.096.3025.000.953.000.750.872.250.83
Live1.06 ↓7.15 ↑29.00 ↑0.97 ↑3.250.77 ↑0.88 ↑2.500.86 ↑
LadbrokesSớm1.126.5015.000.572.501.25---
Live1.08 ↓8.50 ↑19.00 ↑0.48 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm1.126.2514.500.833.000.730.732.000.83
Live1.08 ↓8.25 ↑20.00 ↑0.90 ↑3.250.75 ↑0.84 ↑2.500.80 ↓
PinnacleSớm1.069.6218.020.963.250.750.882.500.82
Live1.069.6218.020.963.250.750.882.500.82
BwinSớm1.136.7516.500.582.501.20---
Live1.08 ↓9.00 ↑20.00 ↑1.15 ↑3.500.61 ↓---
1xBetSớm1.186.7010.600.572.501.250.631.501.14
Live1.04 ↓8.90 ↑26.00 ↑0.94 ↑3.250.75 ↓0.87 ↑2.500.81 ↓
Bet 365Sớm1.137.0017.000.983.000.830.902.250.90
Live1.09 ↓8.50 ↑21.00 ↑0.983.250.830.902.500.90
William HillSớm1.108.0019.001.103.500.62---
Live1.08 ↓8.0023.00 ↑1.20 ↑3.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.